Ngoc Long Food Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT THựC PHẩM NGọC LONG
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$280.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702811519-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKY33XWS |
| 成立日期 | 2022-06-28 |
| 联系地址 | Đội 6, Xã Nghĩa Hồng, Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THỰC PHẨM NGỌC LONG |
| 企业英文名称 | BRANCH OF NGOC LONG FOODS TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Đội 6, Xã Hồng Phong, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | +84962583968 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 110819 | 其他淀粉 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220900 | 醋代用品 |
| 090412 | 胡椒粉 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 9 | $182.8K |
| 越南 | 6 | $97.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kome Co., Ltd. | 日本 | 4 | $118.4K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Nichi Etubussan Co., Ltd. | 越南 | 5 | $66.2K | 麦芽啤酒、其他谷物粉 |
| Nichi Etsu Busan Co., Ltd. | 日本 | 3 | $61.5K | 其他谷物粉、麦芽啤酒 |
| Hamada Shoji Co., Ltd. | 日本 | 3 | $34.1K | 其他非酒精饮料、制备面食 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 谷物制品 | KOME | 日本 | $10.9K |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | KOME | 日本 | $26 |
| 2026-04-21 | 混合调味料 | KOME | 日本 | $35 |
| 2026-04-21 | 混合调味料 | KOME | 日本 | $27 |
| 2026-04-21 | 其他淀粉 | KOME | 日本 | $4.5K |
| 2026-04-21 | 其他糖混合物 | KOME | 日本 | $25 |
| 2026-04-21 | 混合调味料 | KOME | 日本 | $27 |
| 2026-04-21 | 醋代用品 | KOME | 日本 | $3.0K |
| 2026-04-21 | 混合调味料 | KOME | 日本 | $20 |
| 2026-02-02 | 醋代用品 | KOME | 日本 | $3.0K |