Tuong Vy Flower Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 114 笔 · 主营 休眠活植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TườNG VY FLOWER
114
进口笔数
0
出口笔数
$4.60M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315438365 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNH81J2R |
| 成立日期 | 2018-12-17 |
| 联系地址 | Số 14 Đường số 6, Khu phố 3, Phường Phước Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TƯỜNG VY FLOWER |
| 企业英文名称 | TUONG VY FLOWER IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14 Đường số 6, Khu phố 38, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84909136566 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060110 | 休眠活植物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 112 | $4.00M |
| 法国 | 42 | $421.6K |
| 智利 | 2 | $182.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gebroeders de Jong Flowerbulbs Export | 荷兰 | 38 | $1.19M | 休眠活植物、活植物及根茎 |
| PF Onings B.V. | 荷兰 | 20 | $794.6K | 休眠活植物、活植物及根茎 |
| Gebroeders Bot B.V. | 荷兰 | 18 | $748.7K | 休眠活植物、其他活植物 |
| Zabo Plant B.V. | 荷兰 | 16 | $607.9K | 休眠活植物、活植物及根茎 |
| Gebroeders De Jong Flowerbulbs Export | 法国 | 29 | $338.0K | 休眠活植物 |
| De Jong Lelies Holland B.V. | 荷兰 | 6 | $171.2K | 休眠活植物、活植物及根茎 |
| Zabo Plant Lilies For Professionals | 荷兰 | 3 | $157.4K | 休眠活植物 |
| Van Haaster Nevada B.V. | 荷兰 | 4 | $132.2K | 休眠活植物 |
| VWS Export Import of Flowerbulbs B.V. | 荷兰 | 4 | $129.4K | 休眠活植物、活植物及根茎 |
| P.F. Onings B.V. | 法国 | 4 | $25.9K | 休眠活植物、活植物及根茎 |
近期贸易明细
进口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 休眠活植物 | Van den Bos Flowerbulbs B.V. | 荷兰 | $8.6K |
| 2026-06-30 | 休眠活植物 | Gebroeders de Jong Flowerbulbs Export | 法国 | $3.8K |
| 2026-06-30 | 休眠活植物 | Gebroeders de Jong Flowerbulbs Export | 荷兰 | $4.0K |
| 2026-06-30 | 休眠活植物 | Van den Bos Flowerbulbs B.V. | 荷兰 | $7.3K |
| 2026-06-30 | 休眠活植物 | Van den Bos Flowerbulbs B.V. | 荷兰 | $5.2K |
| 2026-06-30 | 休眠活植物 | Gebroeders de Jong Flowerbulbs Export | 荷兰 | $5.9K |
| 2026-06-30 | 休眠活植物 | Gebroeders de Jong Flowerbulbs Export | 荷兰 | $8.8K |
| 2026-06-30 | 休眠活植物 | Gebroeders de Jong Flowerbulbs Export | 荷兰 | $9.8K |
| 2026-06-30 | 休眠活植物 | Van den Bos Flowerbulbs B.V. | 荷兰 | $7.1K |
| 2026-06-30 | 休眠活植物 | Gebroeders de Jong Flowerbulbs Export | 荷兰 | $2.8K |