Hong Lam Technical Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT HồNG LAM
9
进口笔数
0
出口笔数
$123.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315805600 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4GA2BW4 |
| 成立日期 | 2019-07-23 |
| 联系地址 | 542/20/21 Nguyễn Ảnh Thủ, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT HỒNG LAM |
| 企业英文名称 | HONG LAM TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 542/20/21 Nguyễn Ảnh Thủ, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9319 - Hoạt động thể thao khác 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0909191374 |
| 邮箱 | phamhaibang.1@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $123.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Techsafe Materials Suzhou Co., Ltd. | 中国 | 9 | $123.5K | 阀门龙头、泵及压缩机零件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 阀门龙头 | TECHSAFE MATERIALS SUZHOU CO LTD | 中国 | $330 |
| 2026-04-07 | 阀门龙头 | TECHSAFE MATERIALS SUZHOU CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-07 | 阀门龙头 | TECHSAFE MATERIALS SUZHOU CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-07 | 阀门龙头 | TECHSAFE MATERIALS SUZHOU CO LTD | 中国 | $470 |
| 2026-04-07 | 阀门龙头 | TECHSAFE MATERIALS SUZHOU CO LTD | 中国 | $470 |
| 2026-04-07 | 阀门龙头 | TECHSAFE MATERIALS SUZHOU CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-07 | 阀门龙头 | TECHSAFE MATERIALS SUZHOU CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-07 | 阀门龙头 | TECHSAFE MATERIALS SUZHOU CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-07 | 阀门龙头 | TECHSAFE MATERIALS SUZHOU CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-07 | 阀门龙头 | TECHSAFE MATERIALS SUZHOU CO LTD | 中国 | $1.8K |