Quyet Thang Trading & Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 船用柴油机
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ Quyết Thắng
3
进口笔数
0
出口笔数
$49.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-14
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200672376 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ17WF0X |
| 成立日期 | 2006-05-23 |
| 联系地址 | Thôn My Đông, Xã Ngũ Lão, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUYẾT THẮNG |
| 企业英文名称 | QUYET THANG TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 8 (tại nhà ông Vũ Văn Thấy), Phường Bạch Đằng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02253661377 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 142亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840810 | 船用柴油机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 840999 | 柴油机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $49.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changsha Fusheng International Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.0K | 矿物粉碎机、375kVA以上柴油发电机组 |
| Changsha Baohui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.2K | 其他硬塑料管、80mm以下U/I/H型钢 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-14 | 齿轮及变速器 | Changsha Fusheng International Trade Service Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2024-03-14 | 齿轮及变速器 | Changsha Fusheng International Trade Service Co., Ltd. | 中国 | $180 |
| 2024-03-14 | 齿轮及变速器 | Changsha Fusheng International Trade Service Co., Ltd. | 中国 | $900 |
| 2024-03-14 | 船用柴油机 | Changsha Fusheng International Trade Service Co., Ltd. | 中国 | $10.8K |
| 2024-03-14 | 船用柴油机 | Changsha Fusheng International Trade Service Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2024-03-14 | 齿轮及变速器 | Changsha Fusheng International Trade Service Co., Ltd. | 中国 | $600 |
| 2024-01-13 | 齿轮及变速器 | Changsha Fusheng International Trade Service Co., Ltd. | 中国 | $400 |
| 2024-01-13 | 齿轮及变速器 | Changsha Fusheng International Trade Service Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2024-01-13 | 柴油机零件 | Changsha Fusheng International Trade Service Co., Ltd. | 中国 | $180 |
| 2024-01-13 | 齿轮及变速器 | Changsha Fusheng International Trade Service Co., Ltd. | 中国 | $900 |