Sky Tech Services & Trading Produce Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 302 笔 · 主营 非办公金属家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT, THươNG MạI Và DịCH Vụ SKY TECH

0
进口笔数
302
出口笔数
$0
进口金额
$1.94M
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $192.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $76.2K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $52.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $92.9K · 23 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $99.5K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $81.4K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $65.4K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $62.8K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $89.3K · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $89.4K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $148.5K · 14 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $96.4K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $65.9K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $192.7K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $76.2K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $52.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $92.9K · 23 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $99.5K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $81.4K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $65.4K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $62.8K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $89.3K · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $89.4K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $148.5K · 14 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $96.4K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $65.9K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $192.7K · 7 笔

工商档案

企业注册号0107763029
企查查编码QVNMW5GAC8
成立日期2017-03-17
联系地址Thôn Rùa Hạ, Xã Thanh Thùy, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SKY TECH
企业英文名称SKY TECH SERVICES AND TRADING, PRODUCE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Rùa Hạ, Xã Tam Hưng, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话0398998895
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本36亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
830249贱金属配件
871680其他车辆
732690其他钢铁制品
4411149mm以上MDF板
940310金属办公家具
721990其他不锈钢板
732393不锈钢家用制品
392690其他塑料制品
4411135-9mm中密纤维板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南302$1.94M

贸易伙伴

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Neweb Vietnam Co., Ltd.越南119$1.05M其他电子IC、其他塑料制品
Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd.越南75$502.7K处理器及控制器、其他电子IC
Mitac Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南6$82.4K其他钢铁制品、20W以下固定电阻器
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南18$66.9K其他钢铁制品、其他铝制品
Wistron Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南22$65.9K通信设备零件、瓦楞纸箱
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南15$50.7KLED发光二极管、半导体器件零件
Mitac Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南6$49.8K其他钢铁制品、非办公金属家具
Darfon Vietnam Co., Ltd.越南19$40.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hotron Precision Electronic Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南14$24.9K绝缘电线、其他塑料制品
Unictron Vietnam Technology Co., Ltd.越南4$5.7K绝缘电线、阀门龙头

近期贸易明细

出口(共 302)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非办公金属家具CONG TY TNHH CONG NGHE MITAC (VIET NAM)越南$505
2026-04-28非办公金属家具MITAC TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$505
2026-04-28非办公金属家具CONG TY TNHH CONG NGHE MITAC (VIET NAM)越南$452
2026-04-28非办公金属家具MITAC TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$505
2026-04-28非办公金属家具MITAC TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$452
2026-04-28非办公金属家具MITAC TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$452
2026-04-23非办公金属家具CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA越南$696
2026-04-22非办公金属家具NEWEB VIETNAM CO LTD越南$11.6K
2026-04-22非办公金属家具NEWEB VIETNAM CO LTD越南$10.5K
2026-04-22非办公金属家具NEWEB VIETNAM CO LTD越南$11.6K

相关企业 · 同类产品

Sky Tech Services & Trading Produce Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →