Sky Tech Services & Trading Produce Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 302 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT, THươNG MạI Và DịCH Vụ SKY TECH
0
进口笔数
302
出口笔数
$0
进口金额
$1.94M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107763029 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMW5GAC8 |
| 成立日期 | 2017-03-17 |
| 联系地址 | Thôn Rùa Hạ, Xã Thanh Thùy, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SKY TECH |
| 企业英文名称 | SKY TECH SERVICES AND TRADING, PRODUCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Rùa Hạ, Xã Tam Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0398998895 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 721990 | 其他不锈钢板 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 302 | $1.94M |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 119 | $1.05M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 75 | $502.7K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Mitac Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 6 | $82.4K | 其他钢铁制品、20W以下固定电阻器 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 18 | $66.9K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Wistron Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 22 | $65.9K | 通信设备零件、瓦楞纸箱 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 15 | $50.7K | LED发光二极管、半导体器件零件 |
| Mitac Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 6 | $49.8K | 其他钢铁制品、非办公金属家具 |
| Darfon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $40.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hotron Precision Electronic Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $24.9K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Unictron Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.7K | 绝缘电线、阀门龙头 |
近期贸易明细
出口(共 302)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH CONG NGHE MITAC (VIET NAM) | 越南 | $505 |
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | MITAC TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $505 |
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH CONG NGHE MITAC (VIET NAM) | 越南 | $452 |
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | MITAC TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $505 |
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | MITAC TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $452 |
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | MITAC TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $452 |
| 2026-04-23 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $696 |
| 2026-04-22 | 非办公金属家具 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $11.6K |
| 2026-04-22 | 非办公金属家具 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $10.5K |
| 2026-04-22 | 非办公金属家具 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $11.6K |