Organica Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他干果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư ORGANICA
- 邮箱2
28
进口笔数
1
出口笔数
$170.1K
进口金额
$30
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-04-22
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311428380 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH3A7TXS |
| 成立日期 | 2011-12-22 |
| 联系地址 | 130 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ ORGANICA |
| 企业英文名称 | ORGANICA INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 12B, Tòa nhà Cienco4, 180 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84866733350 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 66.8964亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081340 | 其他干果 |
| 110412 | 燕麦片 |
| 100850 | 藜麦 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 210310 | 酱油 |
| 071320 | 干鹰嘴豆 |
| 080212 | 去壳杏仁 |
| 100829 | 其他粟米 |
| 120190 | 非种用大豆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080119 | 其他椰子 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 091011 | 整姜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $90.0K |
| 马来西亚 | 7 | $31.3K |
| 德国 | 4 | $19.7K |
| 希腊 | 2 | $6.2K |
| 意大利 | 1 | $5.4K |
| 日本 | 7 | $3.7K |
| 澳大利亚 | 2 | $3.2K |
| 泰国 | 1 | $2.8K |
| 瑞典 | 1 | $2.1K |
| 玻利维亚 | 2 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $30 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningxia Senqi Food Industry Co., Ltd. | 中国 | 7 | $57.3K | 其他干果、药用植物 |
| 2fc2b5d5a7fdfa2f88ad102d0d0f3511 | 7 | $44.9K | ||
| Organicway (Xi'an) Food Ingredients Inc. | 中国 | 3 | $27.1K | 其他干果、3公斤以上绿茶 |
| Haus Rabenhorst O. Lauffs GmbH & Co. KG | 德国 | 3 | $15.1K | 混合果蔬汁、其他单一果蔬汁 |
| Gusti D'Italia S.r.l. | 意大利 | 1 | $5.4K | 其他含可可食品、矿泉水及汽水 |
| Karpea S.A. | 希腊 | 1 | $5.1K | 初榨橄榄油 |
| Lemon Pharma GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $4.6K | 糖果、其他精油 |
| Hebei The Greatwall Luyuan Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.5K | 坚果及种子、其他加工水果 |
| Bodywise UK Ltd. | 英国 | 1 | $3.3K | 卫生用品、盥洗皂制品 |
| Tungsuan Organic Farm Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $2.8K | 药用植物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ICA Sverige AB | 瑞典 | 1 | $30 | 其他塑料制品、其他香蕉 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 非种用大豆 | NINGXIA SENQI FOOD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 干绿豆 | NINGXIA SENQI FOOD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-21 | 干绿豆 | NINGXIA SENQI FOOD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-21 | 非种用大豆 | NINGXIA SENQI FOOD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-15 | 其他干果 | NINGXIA SENQI FOOD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-01-15 | 其他干果 | NINGXIA SENQI FOOD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-01-05 | 其他干果 | NINGXIA SENQI FOOD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-01-05 | 其他干果 | NINGXIA SENQI FOOD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-12-25 | 其他香料 | HEALTH PARADISE SDN BHD | 马来西亚 | $99 |
| 2025-12-25 | 去壳杏仁 | HEALTH PARADISE SDN BHD | 马来西亚 | $306 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-22 | 其他椰子 | ICA SVERIGE AB | 越南 | $12 |
| 2025-04-22 | 整姜 | ICA SVERIGE AB | 越南 | $8 |
| 2025-04-22 | 柠檬及青柠 | ICA SVERIGE AB | 越南 | $10 |