CTY TNHH HUNG VUONG SA DEC
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 发动机泵
越南 · 非在业
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$2.14M
出口金额
—
最近进口
2025-07-29
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1400561749 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX0V0E4N |
| 成立日期 | 2006-09-18 |
| 联系地址 | Lô III-5, khu C mở rộng, Khu công nghiệp Sa Đéc, Xã Tân Khánh Đông, Thành phố Sa Đéc, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HÙNG VƯƠNG-SA ĐÉC |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18K, Khu dân cư Tân Hòa, khóm Tân Hòa, Phường An Hòa(Hết hiệu lực), Đồng Tháp |
| 经营范围 | 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842773762199 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,560亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841330 | 发动机泵 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 903220 | 自动控制仪器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.14M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T & T CO LTD | 越南 | 1 | $2.14M | 冷冻虾、混合调味料 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-29 | 发动机泵 | T & T CO LTD | 越南 | $9.7K |
| 2025-07-29 | 其他制冷设备 | T & T CO LTD | 越南 | $155.6K |
| 2025-07-29 | 其他制冷设备 | T & T CO LTD | 越南 | $6.1K |
| 2025-07-29 | 安全阀 | T & T CO LTD | 越南 | $28.0K |
| 2025-07-29 | 制冷设备零件 | T & T CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-07-29 | 阀门龙头 | T & T CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-07-29 | 制冷设备零件 | T & T CO LTD | 越南 | $12.3K |
| 2025-07-29 | 安全阀 | T & T CO LTD | 越南 | $61.4K |
| 2025-07-29 | 阀门龙头 | T & T CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2025-07-29 | 发动机泵 | T & T CO LTD | 越南 | $28.0K |