Chemislife Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他多肽激素
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI CHEMISLIFE
2
进口笔数
0
出口笔数
$1.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110531370 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7S4AJQY |
| 成立日期 | 2023-11-03 |
| 联系地址 | Số 25 LK13, Khu đô thị Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CHEMISLIFE |
| 企业英文名称 | CHEMISLIFE TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2 Shophouse V6-A7, the Terra An Hưng, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0385999111 |
| 邮箱 | chemislifeco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293719 | 其他多肽激素 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 842191 | 离心机零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.9K |
| 印度 | 1 | $4 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BioBase MedStar Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 温控处理设备、分析仪器 |
| Si & C Resins | 印度 | 1 | $4 | 其他多肽激素、其他苯乙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-17 | 其他多肽激素 | SI & C RESINS | 印度 | $2 |
| 2025-10-17 | 其他多肽激素 | SI & C RESINS | 印度 | $2 |
| 2025-05-06 | 其他离心机 | BIOBASE MEDSTAR CO LTD | 中国 | $355 |
| 2025-05-06 | 其他测量仪器 | BIOBASE MEDSTAR CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-05-06 | 离心机零件 | BIOBASE MEDSTAR CO LTD | 中国 | $138 |
| 2025-05-06 | 离心机零件 | BIOBASE MEDSTAR CO LTD | 中国 | $255 |