5SPRODUCTION Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 合成纤维装饰品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH 5SPRODUCTION
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$11.9K
出口金额
—
最近进口
2025-05-14
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202186607 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0GXX3RF |
| 成立日期 | 2023-02-04 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Chử (tại nhà ông Nguyễn Quang Vinh), Xã Trường Thọ, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH 5SPRODUCTION |
| 企业英文名称 | 5SPRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc Chử (tại nhà ông Nguyễn Quang Vinh), Xã An Trường, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84982333548 |
| 邮箱 | 5sproduction0408@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630493 | 合成纤维装饰品 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 681490 | 云母制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $11.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 5 | $11.9K | 其他塑料包装制品、OLED显示模组 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-14 | 木制办公家具 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $217 |
| 2025-05-14 | 合成纤维装饰品 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $326 |
| 2024-01-23 | 木制办公家具 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $205 |
| 2024-01-23 | 云母制品 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $205 |
| 2024-01-23 | 木制办公家具 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $646 |
| 2024-01-23 | 合成纤维装饰品 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $123 |
| 2024-01-23 | 其他印刷品 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $431 |
| 2024-01-08 | 木制办公家具 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $646 |
| 2024-01-08 | 其他印刷品 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $431 |
| 2024-01-08 | 木制办公家具 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $205 |