Huy Hieu Tech Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HUY HIếU TECH
0
进口笔数
51
出口笔数
$0
进口金额
$85.1K
出口金额
—
最近进口
2025-05-03
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301200052 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN45E6CDM |
| 成立日期 | 2022-01-17 |
| 联系地址 | Số 186, Nguyễn Đức Cảnh, Phường Kinh Bắc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HUY HIẾU TECH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 186, Nguyễn Đức Cảnh, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | 0943226369 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391732 | 塑料管 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730411 | 不锈钢无缝管 |
| 853230 | 可变电容器 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 51 | $85.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | 35 | $67.1K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $8.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $7.9K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 其他钢铁制品、其他液化石油气 |
近期贸易明细
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-03 | 不锈钢圆管 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2025-05-03 | 自粘塑料卷 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $345 |
| 2025-05-03 | 不锈钢无缝管 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $391 |
| 2025-05-03 | 可变电容器 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $185 |
| 2025-04-18 | 自粘塑料卷 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $347 |
| 2025-04-18 | 零售清洁粉剂 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $12 |
| 2025-04-18 | 不锈钢圆管 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2025-04-18 | 可变电容器 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $184 |
| 2025-04-18 | 不锈钢无缝管 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $394 |
| 2024-12-31 | 不锈钢圆管 | GOERTEK ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $563 |