Viet Phat Forestry & Energy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NăNG LượNG Và LâM NGHIệP VIệT PHáT
2
进口笔数
0
出口笔数
$18.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314703109 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6V20PWA |
| 成立日期 | 2017-10-31 |
| 联系地址 | 41 Đường 2, KĐT Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG VÀ LÂM NGHIỆP VIỆT PHÁT |
| 企业英文名称 | VIET PHAT FORESTRY AND ENERGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 41 Đường 2, KĐT Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | +84934118666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 621040 | 男式非针织服装 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 842420 | 喷枪 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 900410 | 太阳镜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $18.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elite Virtue Marine Services Ltd. | 中国 | 1 | $18.6K | 硫化橡胶管、男式非针织服装 |
| Shanghai Juerrui E Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48 | 其他塑料制品、打火机零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-03 | 其他塑料制品 | SHANGHAIJUERUIE COMMERCE CO LTD | 中国 | $48 |
| 2023-07-06 | 男式非针织服装 | ELITE VIRTUE MARINE SERVICES LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-07-06 | 阀门龙头 | ELITE VIRTUE MARINE SERVICES LTD | 中国 | $41 |
| 2023-07-06 | 太阳镜 | ELITE VIRTUE MARINE SERVICES LTD | 中国 | $24 |
| 2023-07-06 | 非农用喷雾器具 | ELITE VIRTUE MARINE SERVICES LTD | 中国 | $5.0K |
| 2023-07-06 | 同轴电缆 | ELITE VIRTUE MARINE SERVICES LTD | 中国 | $600 |
| 2023-07-06 | 柴油机零件 | ELITE VIRTUE MARINE SERVICES LTD | 中国 | $300 |
| 2023-07-06 | 喷枪 | ELITE VIRTUE MARINE SERVICES LTD | 中国 | $500 |
| 2023-07-06 | 硫化橡胶管 | ELITE VIRTUE MARINE SERVICES LTD | 中国 | $200 |
| 2023-07-06 | 非农用喷雾器具 | ELITE VIRTUE MARINE SERVICES LTD | 中国 | $3.8K |