Huynh Thai Importing and Exporting Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 其他贵金属制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HUỳNH THáI
12
进口笔数
45
出口笔数
$18.0K
进口金额
$1.80M
出口金额
2026-02-05
最近进口
2026-03-31
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304337118 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3AKKC6U |
| 成立日期 | 2006-05-05 |
| 联系地址 | 132 Lê Văn Thịnh, Phường Bình Trưng Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HUỲNH THÁI |
| 企业英文名称 | HUYNH THAI IMPORTING- EXPORTING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 132 Lê Văn Thịnh, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842854026008 |
| 邮箱 | huynhthaivnjc@gmail.com |
| 官网 | www.huynhthai.com |
| 传真 | 0854026030 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 710812 | 未锻造非货币金 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711590 | 其他贵金属制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 12 | $18.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 43 | $1.54M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kallidora Inc. | 美国 | 9 | $13.5K | 未锻造非货币金 |
| Kallidora | 美国 | 3 | $4.5K | 未锻造非货币金 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kallidora Inc. | 越南 | 31 | $1.11M | 其他贵金属制品 |
| Kallidora | 越南 | 12 | $430.6K | 其他贵金属制品 |
| Kallidora Inc. | 美国 | 2 | $252.0K | 其他贵金属制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 未锻造非货币金 | KALLIDORA INC | 美国 | $1.5K |
| 2025-10-03 | 未锻造非货币金 | KALLIDORA INC | 美国 | $1.5K |
| 2025-08-19 | 未锻造非货币金 | KALLIDORA INC | 美国 | $1.5K |
| 2025-06-16 | 未锻造非货币金 | KALLIDORA INC | 美国 | $1.5K |
| 2025-02-19 | 未锻造非货币金 | KALLIDORA INC | 美国 | $1.5K |
| 2024-08-26 | 未锻造非货币金 | KALLIDORA INC | 美国 | $1.5K |
| 2024-06-07 | 未锻造非货币金 | KALLIDORA INC | 美国 | $1.5K |
| 2024-04-03 | 未锻造非货币金 | KALLIDORA INC | 美国 | $1.5K |
| 2024-02-23 | 未锻造非货币金 | KALLIDORA INC | 美国 | $1.5K |
| 2023-11-20 | 未锻造非货币金 | KALLIDORA | 美国 | $1.5K |
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他贵金属制品 | KALLIDORA INC | — | $5.5K |
| 2026-03-31 | 其他贵金属制品 | KALLIDORA INC | — | $6.2K |
| 2026-03-31 | 其他贵金属制品 | KALLIDORA INC | — | $554 |
| 2026-03-31 | 其他贵金属制品 | KALLIDORA INC | — | $2.7K |
| 2026-03-31 | 其他贵金属制品 | KALLIDORA INC | — | $1.1K |
| 2026-03-31 | 其他贵金属制品 | KALLIDORA INC | — | $1.1K |
| 2026-03-31 | 其他贵金属制品 | KALLIDORA INC | — | $924 |
| 2026-03-31 | 其他贵金属制品 | KALLIDORA INC | — | $92 |
| 2026-03-31 | 其他贵金属制品 | KALLIDORA INC | — | $11.6K |
| 2026-03-31 | 其他贵金属制品 | KALLIDORA INC | — | $554 |