BT Viet Nam Trading & Production Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 127 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Bt Việt Nam
18
进口笔数
127
出口笔数
$642.8K
进口金额
$311.3K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105874132 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2F6GKC1 |
| 成立日期 | 2012-05-02 |
| 联系地址 | Thôn Lực Canh, Xã Xuân Canh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI BT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BT VIET NAM TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Lực Canh, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84904377248 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520624 | 精梳棉纱 |
| 540231 | 变形尼龙纱 |
| 540232 | 变形尼龙纱线 |
| 550951 | 聚酯混纺纱 |
| 540244 | 合成单丝纱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 480459 | 重型牛皮纸板 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 900490 | 其他眼镜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $642.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 123 | $305.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Jiayi Textile Co., Ltd. | 中国 | 18 | $642.8K | 精梳棉纱、聚酯混纺纱 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Bright International Co., Ltd. | 越南 | 31 | $154.5K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| JTEC Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 63 | $119.5K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Landmark International Co., Ltd. | 越南 | 14 | $13.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Vietnam Landmark International Co., Ltd. | 越南 | 14 | $12.8K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 2 | $6.3K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Nitori Vietnam Export Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | 3 | $4.5K | 瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 精梳棉纱 | QINGDAO JIAYI TEXTILE CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-17 | 变形尼龙纱 | QINGDAO JIAYI TEXTILE CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-04-17 | 变形尼龙纱 | QINGDAO JIAYI TEXTILE CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-04-17 | 精梳棉纱 | QINGDAO JIAYI TEXTILE CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-07 | 变形尼龙纱 | QINGDAO JIAYI TEXTILE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-07 | 变形尼龙纱 | QINGDAO JIAYI TEXTILE CO LTD | 中国 | $31.1K |
| 2026-04-07 | 精梳棉纱 | QINGDAO JIAYI TEXTILE CO LTD | 中国 | $25.3K |
| 2026-04-07 | 变形尼龙纱 | QINGDAO JIAYI TEXTILE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-07 | 精梳棉纱 | QINGDAO JIAYI TEXTILE CO LTD | 中国 | $25.3K |
| 2026-04-07 | 变形尼龙纱 | QINGDAO JIAYI TEXTILE CO LTD | 中国 | $31.1K |
出口(共 127)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | JTEC HANOI CO LTD | 越南 | $566 |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | JTEC HANOI CO LTD | 越南 | $142 |
| 2026-04-27 | 聚丙烯塑料 | JTEC HANOI CO LTD | 越南 | $267 |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | JTEC HANOI CO LTD | 越南 | $283 |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | JTEC HANOI CO LTD | — | $142 |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | JTEC HANOI CO LTD | — | $71 |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | JTEC HANOI CO LTD | 越南 | $566 |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | JTEC HANOI CO LTD | 越南 | $71 |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | JTEC HANOI CO LTD | — | $425 |
| 2026-04-27 | 聚丙烯塑料 | JTEC HANOI CO LTD | 越南 | $267 |