HUYEN TRANG AGRICULTURAL PRODUCTION & PROCESSING CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 葵花籽
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và CHế BIếN NôNG SảN HUYềN TRANG
5
进口笔数
0
出口笔数
$200.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-04
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110560438 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2YPH2NC |
| 成立日期 | 2023-12-04 |
| 联系地址 | Thôn Quyết Tiến, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ CHẾ BIẾN NÔNG SẢN HUYỀN TRANG |
| 企业英文名称 | HUYEN TRANG AGRICULTURAL PROCESSING AND MANUFACTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Quyết Tiến, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0902196854 |
| 邮箱 | Tathitrang1081990@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120600 | 葵花籽 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $200.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BAYANNAOER RONG DA CO LTD | 中国 | 1 | $60.3K | 葵花籽、120601 |
| INNER MONGOLIA JIUWANG XUANDA FOOD CO LTD | 中国 | 1 | $57.4K | 葵花籽 |
| HEKOU HENGSHENG BUSINESS TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $54.4K | 葵花籽、其他含油籽仁 |
| INNER MONGOLIA WANYEHONG TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $27.9K | 葵花籽、坚果及种子 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 葵花籽 | BAYANNAOER RONG DA CO LTD | 中国 | $61.1K |
| 2026-02-04 | 其他化学制剂 | INNER MONGOLIA WANYEHONG TRADING CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-02-04 | 其他化学制剂 | INNER MONGOLIA WANYEHONG TRADING CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-01-02 | 葵花籽 | INNER MONGOLIA JIUWANG XUANDA FOOD CO LTD | 中国 | $54.2K |
| 2026-01-02 | 葵花籽 | INNER MONGOLIA JIUWANG XUANDA FOOD CO LTD | 中国 | $57.4K |
| 2025-12-24 | 其他化学制剂 | INNER MONGOLIA WANYEHONG TRADING CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2025-12-24 | 其他化学制剂 | INNER MONGOLIA WANYEHONG TRADING CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2025-12-14 | 葵花籽 | BAYANNAOER RONG DA CO LTD | 中国 | $60.3K |
| 2025-12-05 | 葵花籽 | HEKOU HENGSHENG BUSINESS TRADE CO LTD | 中国 | $54.4K |