Xuan Thanh Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 无梭织机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuân Thành
8
进口笔数
0
出口笔数
$390.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100941593 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU2VEJKV |
| 成立日期 | 1999-08-26 |
| 联系地址 | 80B ngõ 41 Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUÂN THÀNH |
| 企业英文名称 | XUAN THANH TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 80B ngõ 41 Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 38574908 |
| 邮箱 | xuanthanhco1999@gmail.com |
| 传真 | 35372090 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844630 | 无梭织机 |
| 844851 | 针织机零件 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 844849 | 织机零件附件 |
| 844842 | 织机零件 |
| 847810 | 烟草机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $270.0K |
| 中国 | 7 | $120.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T Nice International Packing (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $270.0K | 烟草机械、包装机械 |
| Shaoxing Xinhua Textile Machinery Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $81.9K | 织机零件附件、织机零件 |
| Guangxi Zhibang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $38.9K | 柑橘、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-06 | 烟草机械 | T NICE INTERNATIONAL PACKING (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $270.0K |
| 2025-04-04 | 光敏半导体二极管 | GUANGXI ZHIBANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2025-03-12 | 光敏半导体二极管 | GUANGXI ZHIBANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2024-12-26 | 光敏半导体二极管 | GUANGXI ZHIBANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2024-04-01 | 针织机零件 | SHAOXING XINHUA TEXTILE MACHINERY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $560 |
| 2024-04-01 | 织机零件附件 | SHAOXING XINHUA TEXTILE MACHINERY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $110 |
| 2024-04-01 | 织机零件附件 | SHAOXING XINHUA TEXTILE MACHINERY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $120 |
| 2024-04-01 | 无梭织机 | SHAOXING XINHUA TEXTILE MACHINERY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2024-04-01 | 织机零件附件 | SHAOXING XINHUA TEXTILE MACHINERY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $58 |
| 2024-04-01 | 织机零件附件 | SHAOXING XINHUA TEXTILE MACHINERY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $126 |