Phu Nhuan Food Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,737 笔 · 主营 鲜葡萄
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU PHú NHUậN FOOD
1,737
进口笔数
0
出口笔数
$51.52M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
100
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108788837 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKHD7C4F |
| 成立日期 | 2019-06-18 |
| 联系地址 | Tầng 3, Khu nhà AII, Số 101 Đường Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU PHÚ NHUẬN FOOD |
| 企业英文名称 | PHU NHUAN FOOD IMPORT - EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 51, ngách 254/101 Đường Minh Khai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84987735366 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080521 | 柑橘 |
| 080929 | 鲜甜樱桃 |
| 080719 | 鲜甜瓜(西瓜除外) |
| 080510 | 橙子 |
| 081050 | 鲜猕猴桃 |
| 081070 | 鲜柿子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 290 | $16.84M |
| 中国 | 775 | $12.14M |
| 智利 | 77 | $7.07M |
| 南非 | 250 | $6.73M |
| 美国 | 199 | $2.46M |
| 新西兰 | 55 | $2.46M |
| 秘鲁 | 39 | $2.26M |
| 加拿大 | 20 | $837.6K |
| 法国 | 8 | $294.1K |
| 埃及 | 13 | $270.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 100)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 1371cfdcc21e4ac0811b010b1e012679 | 87 | $9.08M | ||
| Aartsen Asia Ltd. | 澳大利亚 | 146 | $6.61M | 鲜葡萄、鲜甜樱桃 |
| Aartsen Asia Ltd. | 南非 | 196 | $5.47M | 鲜苹果、鲜葡萄 |
| Guangxi Sijiyouxian Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 310 | $4.87M | 鲜梨、鲜苹果 |
| Aartsen Asia Ltd. | 智利 | 52 | $4.65M | 鲜甜樱桃、鲜葡萄 |
| Planet X Bio Resources Management Pty Ltd | 澳大利亚 | 54 | $2.25M | 柑橘、鲜葡萄 |
| Guangxi Hong Yang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 134 | $1.86M | 混合蔬菜、鲜洋葱青葱 |
| Guangxi Qiaosheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 64 | $1.29M | 鲜马铃薯、鲜洋葱青葱 |
| Guangxi Jinfah International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 58 | $1.12M | 其他鲜果、鲜甜瓜(西瓜除外) |
| Aartsen Asia Ltd. | 美国 | 85 | $964.3K | 鲜葡萄、鲜甜樱桃 |
近期贸易明细
进口(共 1,737)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 鲜甜瓜(西瓜除外) | GUANGXI SHENGYI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $30.0K |
| 2026-04-29 | 鲜梨 | GUANGXI SIJIYOUXIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $22.2K |
| 2026-04-29 | 鲜甜瓜(西瓜除外) | GUANGXI SHENGYI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $30.0K |
| 2026-04-29 | 柑橘 | GUANGXI SHENGYI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-29 | 柑橘 | GUANGXI SHENGYI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-29 | 鲜梨 | GUANGXI SIJIYOUXIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $22.2K |
| 2026-04-29 | 鲜梨 | GUANGXI SIJIYOUXIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $22.2K |
| 2026-04-29 | 鲜梨 | GUANGXI SIJIYOUXIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $22.2K |
| 2026-04-28 | 鲜梨 | GUANGXI SIJIYOUXIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $21.6K |
| 2026-04-28 | 鲜梨 | GUANGXI SIJIYOUXIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $21.3K |