Tam Son Technique Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và THươNG MạI Kỹ THUậT TAM SơN
57
进口笔数
6
出口笔数
$1.05M
进口金额
$23.2K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2025-10-28
最近出口
28
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110106111 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8YHWS1J |
| 成立日期 | 2022-09-05 |
| 联系地址 | Số nhà 11, ngách 8/191/18 Lê Quang Đạo, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT TAM SƠN |
| 企业英文名称 | TAM SON TECHNIQUE TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 4 ngõ 155/12 Xuân Đỉnh, TDP Trung 3, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5820 - Xuất bản phần mềm 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84936485969 |
| 邮箱 | hoadondientutamson2022@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đã chuyển cơ quan thuế quản lý |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 901490 | 导航仪器零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 20 | $393.0K |
| 以色列 | 5 | $204.0K |
| 中国 | 12 | $110.1K |
| 德国 | 4 | $105.1K |
| 意大利 | 3 | $99.8K |
| 韩国 | 9 | $48.9K |
| 英国 | 3 | $27.3K |
| 爱沙尼亚 | 1 | $17.0K |
| 美国 | 4 | $15.7K |
| 新加坡 | 2 | $12.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $17.2K |
| 韩国 | 1 | $6.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marubeni International Trading Ltd. | 中国 | 9 | $243.8K | 硝酸类、运输集装箱 |
| Glenco Trading & Technical Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $161.8K | 人造身体部件、硝酸类 |
| Shaanxi Succeed Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $159.7K | 织机零件附件、弹性针织布 |
| MS Telecom Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $99.2K | 非泡沫橡胶密封件 |
| Shaanxi Litonglian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $73.0K | 染色聚酯布、塑料家用制品 |
| MS Telecom Co., Ltd. | 中国 | 2 | $59.5K | 其他光学元件 |
| MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国香港 | 2 | $57.7K | 硝酸类、运输集装箱 |
| Straco International Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $50.2K | 人造蜡、电信仪器 |
| Mins Technologies Inc. | 加拿大 | 5 | $10.9K | 天线及发射器、滚珠轴承 |
| Aobote Bearing Co., Ltd. | 法国 | 2 | $8.9K | 滚珠轴承、球面滚子轴承 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marubeni International Trading Ltd. | 中国 | 1 | $16.8K | 运输集装箱、通信设备 |
| MS Telecom Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $6.0K | 其他测量仪器 |
| Shaanxi Succeed Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $440 | 通信设备零件、非CRT显示器 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 天线及发射器 | MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD | 日本 | $24.0K |
| 2026-04-01 | 天线及发射器 | MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD | 日本 | $24.0K |
| 2026-01-22 | 电测仪表 | MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD | 德国 | $9.7K |
| 2026-01-08 | 静止变流器 | SHUNDE SAMYANG CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-01-06 | 非CRT电脑显示器 | SHAANXI LITONGLIAN IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-12-25 | 导航仪器零件 | MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD | 德国 | $19.4K |
| 2025-12-25 | 电测仪表 | MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD | 德国 | $9.7K |
| 2025-12-25 | 导航仪器零件 | MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD | 德国 | $64.3K |
| 2025-12-24 | 非航空导航仪 | SHAANXI LITONGLIAN IMPORT EXPORT CO LTD | 日本 | $50.1K |
| 2025-11-26 | 雷达设备 | SHAANXI LITONGLIAN IMPORT EXPORT CO LTD | 日本 | $21.0K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-28 | 其他测量仪器 | MS TELECOM CO LTD | 韩国 | $6.0K |
| 2025-08-08 | 通信设备 | MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $16.8K |
| 2024-03-08 | 非CRT显示器 | SHAAN XI SUCCEED TRADING CO LTD | 中国 | $20 |
| 2024-03-08 | 通信设备零件 | SHAAN XI SUCCEED TRADING CO LTD | 中国 | $100 |
| 2023-12-21 | 非CRT显示器 | SHAAN XI SUCCEED TRADING CO LTD | 中国 | $20 |
| 2023-12-21 | 通信设备零件 | SHAAN XI SUCCEED TRADING CO LTD | 中国 | $100 |
| 2023-08-28 | 通信设备零件 | SHAAN XI SUCCEED TRADING CO LTD | 中国 | $100 |
| 2023-06-07 | 通信设备零件 | SHAAN XI SUCCEED TRADING CO LTD | 中国 | $100 |