Tam Son Technique Trading & Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và THươNG MạI Kỹ THUậT TAM SơN

57
进口笔数
6
出口笔数
$1.05M
进口金额
$23.2K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2025-10-28
最近出口
28
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $188.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $21.6K · 1 笔出口 $100 · 1 笔2023-09进口 $44.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $421 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.9K · 3 笔出口 $120 · 1 笔2024-01进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $188.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $120 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $170 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $29.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $66.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $66.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $118.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $27.9K · 1 笔出口 $16.8K · 1 笔2025-09进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $23.8K · 3 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-11进口 $26.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $143.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $48.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $21.6K · 1 笔出口 $100 · 1 笔2023-09进口 $44.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $421 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.9K · 3 笔出口 $120 · 1 笔2024-01进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $188.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $120 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $170 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $29.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $66.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $66.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $118.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $27.9K · 1 笔出口 $16.8K · 1 笔2025-09进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $23.8K · 3 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-11进口 $26.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $143.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $48.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110106111
企查查编码QVN8YHWS1J
成立日期2022-09-05
联系地址Số nhà 11, ngách 8/191/18 Lê Quang Đạo, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT TAM SƠN
企业英文名称TAM SON TECHNIQUE TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà số 4 ngõ 155/12 Xuân Đỉnh, TDP Trung 3, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5820 - Xuất bản phần mềm 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84936485969
邮箱hoadondientutamson2022@gmail.com
原始企业状态Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
850440静止变流器
853710电力控制板
851771通信设备零件
851779通信设备零件
848210滚珠轴承
901490导航仪器零件
903180其他测量仪器
401693非泡沫橡胶密封件
85011037.5瓦以下电机

出口

HS 编码产品
851779通信设备零件
852859非CRT显示器
851762通信设备
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本20$393.0K
以色列5$204.0K
中国12$110.1K
德国4$105.1K
意大利3$99.8K
韩国9$48.9K
英国3$27.3K
爱沙尼亚1$17.0K
美国4$15.7K
新加坡2$12.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$17.2K
韩国1$6.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Marubeni International Trading Ltd.中国9$243.8K硝酸类、运输集装箱
Glenco Trading & Technical Services Pte. Ltd.新加坡1$161.8K人造身体部件、硝酸类
Shaanxi Succeed Trading Co., Ltd.中国11$159.7K织机零件附件、弹性针织布
MS Telecom Co., Ltd.新加坡2$99.2K非泡沫橡胶密封件
Shaanxi Litonglian Import & Export Co., Ltd.中国3$73.0K染色聚酯布、塑料家用制品
MS Telecom Co., Ltd.中国2$59.5K其他光学元件
MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD中国香港2$57.7K硝酸类、运输集装箱
Straco International Trading Pte. Ltd.新加坡2$50.2K人造蜡、电信仪器
Mins Technologies Inc.加拿大5$10.9K天线及发射器、滚珠轴承
Aobote Bearing Co., Ltd.法国2$8.9K滚珠轴承、球面滚子轴承

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Marubeni International Trading Ltd.中国1$16.8K运输集装箱、通信设备
MS Telecom Co., Ltd.韩国1$6.0K其他测量仪器
Shaanxi Succeed Trading Co., Ltd.中国4$440通信设备零件、非CRT显示器

近期贸易明细

进口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01天线及发射器MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD日本$24.0K
2026-04-01天线及发射器MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD日本$24.0K
2026-01-22电测仪表MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD德国$9.7K
2026-01-08静止变流器SHUNDE SAMYANG CO LTD中国$360
2026-01-06非CRT电脑显示器SHAANXI LITONGLIAN IMPORT EXPORT CO LTD中国$1.9K
2025-12-25导航仪器零件MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD德国$19.4K
2025-12-25电测仪表MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD德国$9.7K
2025-12-25导航仪器零件MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD德国$64.3K
2025-12-24非航空导航仪SHAANXI LITONGLIAN IMPORT EXPORT CO LTD日本$50.1K
2025-11-26雷达设备SHAANXI LITONGLIAN IMPORT EXPORT CO LTD日本$21.0K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-28其他测量仪器MS TELECOM CO LTD韩国$6.0K
2025-08-08通信设备MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD中国$16.8K
2024-03-08非CRT显示器SHAAN XI SUCCEED TRADING CO LTD中国$20
2024-03-08通信设备零件SHAAN XI SUCCEED TRADING CO LTD中国$100
2023-12-21非CRT显示器SHAAN XI SUCCEED TRADING CO LTD中国$20
2023-12-21通信设备零件SHAAN XI SUCCEED TRADING CO LTD中国$100
2023-08-28通信设备零件SHAAN XI SUCCEED TRADING CO LTD中国$100
2023-06-07通信设备零件SHAAN XI SUCCEED TRADING CO LTD中国$100

相关企业 · 同类产品

Tam Son Technique Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →