PetroVietnam Paint Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 环氧树脂
越南 · 在业
本地名:Cty CP Sơn Dầu Khí Việt Nam
- 邮箱19
64
进口笔数
31
出口笔数
$2.27M
进口金额
$383.6K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-02-02
最近出口
17
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304610624 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDX0N872 |
| 成立日期 | 2006-10-03 |
| 联系地址 | Số 34 Thân Văn Nhiếp, khu phố 2, Phường Bình Trưng, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN DẦU KHÍ VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 34 Thân Văn Nhiếp, khu phố 22, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 电话 | +842822205319 |
| 邮箱 | pvpaint@pvpaint.vn |
| 传真 | +842836364755 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390730 | 环氧树脂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 390890 | 其他聚酰胺 |
| 252620 | 块滑石 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 390920 | 蜜胺树脂 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 30 | $1.23M |
| 美国 | 6 | $354.6K |
| 中国 | 16 | $348.3K |
| 泰国 | 5 | $167.9K |
| 中国台湾 | 2 | $76.0K |
| 新加坡 | 6 | $73.8K |
| 德国 | 3 | $7.0K |
| 意大利 | 4 | $1.7K |
| 澳大利亚 | 2 | $1.6K |
| 荷兰 | 2 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $284.0K |
| 新加坡 | 10 | $39.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kukdo Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $652.3K | 环氧树脂、其他化学制剂 |
| Texchem Materials Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 8 | $383.4K | 非轻质石油、环氧树脂 |
| HS Chem Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $225.3K | 其他化学制剂、人造蜡 |
| Samhwa Paints Industries Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $206.7K | 聚合物基油漆、其他化学制剂 |
| Chugoku Marine Paints (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $168.8K | 聚合物基油漆、石膏灰泥 |
| Aditya Birla Chemicals (Thailand) Ltd. | 泰国 | 4 | $149.2K | 环氧树脂、亚硫酸钠 |
| Biuged Instruments Co., Ltd. | 中国 | 4 | $40.5K | 其他测量仪器、分析仪器 |
| Liaoning Xinda Talc Group Co., Ltd. | 中国 | 5 | $17.7K | 块滑石、其他着色制剂 |
| Samhwa Paints Industry Co., Ltd. | 意大利 | 4 | $1.7K | 粘土及膨润土、其他有机无机化合物 |
| Chugoku Marine Paints (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $297 | 聚合物基油漆、皮革整理涂料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chugoku Marine Paints (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 30 | $323.1K | 油漆溶剂、丙烯酸乙烯漆 |
| NAUTIVOYAGE SHIPPING CO LTD | 1 | $60.5K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 块滑石 | LIAONING XINDA TALC GROUP CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-13 | 块滑石 | LIAONING XINDA TALC GROUP CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-11 | 其他化学制剂 | HS CHEM CO LTD | 韩国 | $10.1K |
| 2026-04-11 | 无环酰胺衍生物 | HS CHEM CO LTD | 韩国 | $16.6K |
| 2026-04-11 | 其他化学制剂 | HS CHEM CO LTD | 韩国 | $10.1K |
| 2026-04-11 | 无环酰胺衍生物 | HS CHEM CO LTD | 韩国 | $4.4K |
| 2026-04-11 | 无环酰胺衍生物 | HS CHEM CO LTD | 韩国 | $4.4K |
| 2026-04-11 | 无环酰胺衍生物 | HS CHEM CO LTD | 韩国 | $16.6K |
| 2026-04-08 | 环氧树脂 | KUKDO CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $5.8K |
| 2026-04-08 | 环氧树脂 | KUKDO CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $20.0K |
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 聚合物基油漆 | CHUGOKU MARINE PAINTS (SINGAPORE) PTE. LTD | 新加坡 | $338 |
| 2026-02-02 | 油漆溶剂 | CHUGOKU MARINE PAINTS (SINGAPORE) PTE. LTD | 新加坡 | $293 |
| 2026-02-02 | 聚合物基油漆 | CHUGOKU MARINE PAINTS (SINGAPORE) PTE. LTD | 新加坡 | $336 |
| 2026-02-02 | 油漆溶剂 | CHUGOKU MARINE PAINTS (SINGAPORE) PTE. LTD | 新加坡 | $592 |
| 2026-02-02 | 聚合物基油漆 | CHUGOKU MARINE PAINTS (SINGAPORE) PTE. LTD | 新加坡 | $236 |
| 2026-02-02 | 聚合物基油漆 | CHUGOKU MARINE PAINTS (SINGAPORE) PTE. LTD | 新加坡 | $726 |
| 2026-02-02 | 聚合物基油漆 | CHUGOKU MARINE PAINTS (SINGAPORE) PTE. LTD | 新加坡 | $723 |
| 2026-02-02 | 聚合物基油漆 | CHUGOKU MARINE PAINTS (SINGAPORE) PTE. LTD | 新加坡 | $773 |
| 2026-02-02 | 聚合物基油漆 | CHUGOKU MARINE PAINTS (SINGAPORE) PTE. LTD | 新加坡 | $359 |
| 2026-02-02 | 聚合物基油漆 | CHUGOKU MARINE PAINTS (SINGAPORE) PTE. LTD | 新加坡 | $789 |