PetroVietnam Paint Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 环氧树脂

越南 · 在业

本地名:Cty CP Sơn Dầu Khí Việt Nam

64
进口笔数
31
出口笔数
$2.27M
进口金额
$383.6K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-02-02
最近出口
17
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $208.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $94.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $90.2K · 2 笔出口 $5.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $37.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $208.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $38.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $59.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $71.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $59.5K · 1 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-08进口 $36.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $61.6K · 3 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-10进口 $191.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $61.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $144.8K · 4 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-03进口 $31.8K · 2 笔出口 $7.7K · 1 笔2025-04进口 $73.9K · 2 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-05进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $35.7K · 1 笔出口 $5.9K · 1 笔2025-07进口 $34.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $46.2K · 1 笔出口 $966 · 2 笔2025-10进口 $35.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $39.9K · 2 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-12进口 $44.9K · 4 笔出口 $2.4K · 1 笔2026-01进口 $42.7K · 1 笔出口 $72.3K · 4 笔2026-02进口 $48.6K · 2 笔出口 $6.0K · 1 笔2026-03进口 $34.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $149.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $94.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $90.2K · 2 笔出口 $5.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $37.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $208.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $38.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $59.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $71.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $59.5K · 1 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-08进口 $36.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $61.6K · 3 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-10进口 $191.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $61.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $144.8K · 4 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-03进口 $31.8K · 2 笔出口 $7.7K · 1 笔2025-04进口 $73.9K · 2 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-05进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $35.7K · 1 笔出口 $5.9K · 1 笔2025-07进口 $34.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $46.2K · 1 笔出口 $966 · 2 笔2025-10进口 $35.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $39.9K · 2 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-12进口 $44.9K · 4 笔出口 $2.4K · 1 笔2026-01进口 $42.7K · 1 笔出口 $72.3K · 4 笔2026-02进口 $48.6K · 2 笔出口 $6.0K · 1 笔2026-03进口 $34.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $149.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304610624
企查查编码QVNDX0N872
成立日期2006-10-03
联系地址Số 34 Thân Văn Nhiếp, khu phố 2, Phường Bình Trưng, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN DẦU KHÍ VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 34 Thân Văn Nhiếp, khu phố 22, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
电话+842822205319
邮箱pvpaint@pvpaint.vn
传真+842836364755
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本360亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390730环氧树脂
382499其他化学制剂
320890聚合物基油漆
390799其他饱和聚酯
390890其他聚酰胺
252620块滑石
320820丙烯酸乙烯漆
381400油漆溶剂
390920蜜胺树脂
250810粘土及膨润土

出口

HS 编码产品
320820丙烯酸乙烯漆
381400油漆溶剂
350699其他粘合剂≤1kg
320890聚合物基油漆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国30$1.23M
美国6$354.6K
中国16$348.3K
泰国5$167.9K
中国台湾2$76.0K
新加坡6$73.8K
德国3$7.0K
意大利4$1.7K
澳大利亚2$1.6K
荷兰2$1.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南20$284.0K
新加坡10$39.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kukdo Chemical Co., Ltd.韩国14$652.3K环氧树脂、其他化学制剂
Texchem Materials Sdn. Bhd.马来西亚8$383.4K非轻质石油、环氧树脂
HS Chem Co., Ltd.韩国6$225.3K其他化学制剂、人造蜡
Samhwa Paints Industries Co., Ltd.韩国6$206.7K聚合物基油漆、其他化学制剂
Chugoku Marine Paints (Singapore) Pte. Ltd.新加坡7$168.8K聚合物基油漆、石膏灰泥
Aditya Birla Chemicals (Thailand) Ltd.泰国4$149.2K环氧树脂、亚硫酸钠
Biuged Instruments Co., Ltd.中国4$40.5K其他测量仪器、分析仪器
Liaoning Xinda Talc Group Co., Ltd.中国5$17.7K块滑石、其他着色制剂
Samhwa Paints Industry Co., Ltd.意大利4$1.7K粘土及膨润土、其他有机无机化合物
Chugoku Marine Paints (S) Pte. Ltd.新加坡3$297聚合物基油漆、皮革整理涂料

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chugoku Marine Paints (Singapore) Pte. Ltd.新加坡30$323.1K油漆溶剂、丙烯酸乙烯漆
NAUTIVOYAGE SHIPPING CO LTD1$60.5K聚合物基油漆、油漆溶剂

近期贸易明细

进口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13块滑石LIAONING XINDA TALC GROUP CO LTD中国$3.0K
2026-04-13块滑石LIAONING XINDA TALC GROUP CO LTD中国$3.0K
2026-04-11其他化学制剂HS CHEM CO LTD韩国$10.1K
2026-04-11无环酰胺衍生物HS CHEM CO LTD韩国$16.6K
2026-04-11其他化学制剂HS CHEM CO LTD韩国$10.1K
2026-04-11无环酰胺衍生物HS CHEM CO LTD韩国$4.4K
2026-04-11无环酰胺衍生物HS CHEM CO LTD韩国$4.4K
2026-04-11无环酰胺衍生物HS CHEM CO LTD韩国$16.6K
2026-04-08环氧树脂KUKDO CHEMICAL CO LTD韩国$5.8K
2026-04-08环氧树脂KUKDO CHEMICAL CO LTD韩国$20.0K

出口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-02聚合物基油漆CHUGOKU MARINE PAINTS (SINGAPORE) PTE. LTD新加坡$338
2026-02-02油漆溶剂CHUGOKU MARINE PAINTS (SINGAPORE) PTE. LTD新加坡$293
2026-02-02聚合物基油漆CHUGOKU MARINE PAINTS (SINGAPORE) PTE. LTD新加坡$336
2026-02-02油漆溶剂CHUGOKU MARINE PAINTS (SINGAPORE) PTE. LTD新加坡$592
2026-02-02聚合物基油漆CHUGOKU MARINE PAINTS (SINGAPORE) PTE. LTD新加坡$236
2026-02-02聚合物基油漆CHUGOKU MARINE PAINTS (SINGAPORE) PTE. LTD新加坡$726
2026-02-02聚合物基油漆CHUGOKU MARINE PAINTS (SINGAPORE) PTE. LTD新加坡$723
2026-02-02聚合物基油漆CHUGOKU MARINE PAINTS (SINGAPORE) PTE. LTD新加坡$773
2026-02-02聚合物基油漆CHUGOKU MARINE PAINTS (SINGAPORE) PTE. LTD新加坡$359
2026-02-02聚合物基油漆CHUGOKU MARINE PAINTS (SINGAPORE) PTE. LTD新加坡$789

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

PetroVietnam Paint Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →