First Key Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 8472机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FIRST KEY
85
进口笔数
0
出口笔数
$1.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-17
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316681147 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN785NXAQ |
| 成立日期 | 2021-01-21 |
| 联系地址 | 45 Nguyễn Trãi, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FIRST KEY |
| 企业英文名称 | FIRST KEY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 45 Nguyễn Trãi, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1811 - In ấn 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84919096944 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847340 | 8472机器零件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 85 | $1.54M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GRG INTERNATIONAL | 美国 | 56 | $977.1K | 8472机器零件、其他办公设备 |
| WUHAN ANCHRO TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 6 | $310.9K | 收银机 |
| Wuhan Anchro Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $195.3K | 智能卡、收银机 |
| AUREGENS TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO., LTD | 中国 | 1 | $44.0K | 收银机、静止变流器 |
| SZZT Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.2K | 8472机器零件、收银机 |
| GRG Banking Equipment Co., Ltd. | 中国 | 14 | $5.0K | 其他办公设备、多用途机器零件 |
| Wuhan Tianyu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 其他通信设备、处理器及控制器 |
| Zhengzhou Zhiyin Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $185 | 8472机器零件、聚丙烯塑料 |
| KIDD PAN | 中国 | 1 | $78 | 数据处理机、非CRT显示器 |
| CHRIS LIANG | 中国 | 1 | $47 | 8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 螺纹螺母 | GRG INTERNATIONAL | 中国 | $1 |
| 2026-06-17 | 钢制弹簧片 | GRG INTERNATIONAL | 中国 | $1 |
| 2026-05-20 | 其他办公设备 | GRG INTERNATIONAL | 中国 | $49.5K |
| 2026-05-06 | 8472机器零件 | GRG INTERNATIONAL | 中国 | $3.0K |
| 2026-05-06 | 其他办公设备 | GRG INTERNATIONAL | 中国 | $32.6K |
| 2026-04-23 | 单功能打印机 | GRG INTERNATIONAL | 中国 | $70 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | GRG INTERNATIONAL | 中国 | $33 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | GRG INTERNATIONAL | 中国 | $47 |
| 2026-04-23 | 其他办公设备 | GRG INTERNATIONAL | 中国 | $200 |
| 2026-04-23 | 数据处理机 | GRG INTERNATIONAL | 中国 | $42 |