First Key Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 8472机器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH FIRST KEY

85
进口笔数
0
出口笔数
$1.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-17
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $318.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $48.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $192 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $26.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $125 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $122.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $91.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $274.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $30.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $14.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $42.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $154.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $318.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $44.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $182 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $144.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $85.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $48.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $192 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $26.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $125 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $122.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $91.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $274.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $30.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $14.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $42.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $154.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $318.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $44.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $182 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $144.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $85.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316681147
企查查编码QVN785NXAQ
成立日期2021-01-21
联系地址45 Nguyễn Trãi, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FIRST KEY
企业英文名称FIRST KEY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址45 Nguyễn Trãi, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1811 - In ấn 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84919096944
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8473408472机器零件
847190数据处理机
853710电力控制板
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
401699其他硫化橡胶制品
854239其他电子IC
854442带接头绝缘电线
401039其他橡胶带
850440静止变流器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国85$1.54M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GRG INTERNATIONAL美国56$977.1K8472机器零件、其他办公设备
WUHAN ANCHRO TECHNOLOGY CO LTD中国香港6$310.9K收银机
Wuhan Anchro Technology Co., Ltd.中国3$195.3K智能卡、收银机
AUREGENS TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO., LTD中国1$44.0K收银机、静止变流器
SZZT Electronics Co., Ltd.中国1$8.2K8472机器零件、收银机
GRG Banking Equipment Co., Ltd.中国14$5.0K其他办公设备、多用途机器零件
Wuhan Tianyu International Trade Co., Ltd.中国1$3.1K其他通信设备、处理器及控制器
Zhengzhou Zhiyin Electronic Technology Co., Ltd.中国1$1858472机器零件、聚丙烯塑料
KIDD PAN中国1$78数据处理机、非CRT显示器
CHRIS LIANG中国1$478471机器零件

近期贸易明细

进口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-17螺纹螺母GRG INTERNATIONAL中国$1
2026-06-17钢制弹簧片GRG INTERNATIONAL中国$1
2026-05-20其他办公设备GRG INTERNATIONAL中国$49.5K
2026-05-068472机器零件GRG INTERNATIONAL中国$3.0K
2026-05-06其他办公设备GRG INTERNATIONAL中国$32.6K
2026-04-23单功能打印机GRG INTERNATIONAL中国$70
2026-04-23其他钢铁制品GRG INTERNATIONAL中国$33
2026-04-23其他钢铁制品GRG INTERNATIONAL中国$47
2026-04-23其他办公设备GRG INTERNATIONAL中国$200
2026-04-23数据处理机GRG INTERNATIONAL中国$42

相关企业 · 同类产品

First Key Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →