Ha Do Medical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Y Tế Hà Đô
12
进口笔数
0
出口笔数
$138.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316942046 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQVM4P5V |
| 成立日期 | 2021-07-20 |
| 联系地址 | CT14 Tam Đảo, Phường 15, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HÀ ĐÔ |
| 企业英文名称 | HA DO MEDICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 451/14 Tô Hiến Thành, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 电话 | 091998896 |
| 邮箱 | hadomedical@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $138.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Xishan Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $122.0K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Qingdao DMD Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.9K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Shenzhen Insighters Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Hangzhou Tonglu Shikonghou Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.7K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| Dongguan Leonhard Transmission Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 毡尖笔、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 其他医疗器具 | CHONGQING XISHAN SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $36.4K |
| 2026-01-24 | 其他医疗器具 | SHENZHEN INSIGHTERS MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-12-18 | 其他医疗器具 | HANGZHOU TONGLU SHIKONGHOU MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $55 |
| 2025-12-18 | 其他医疗器具 | HANGZHOU TONGLU SHIKONGHOU MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $680 |
| 2025-12-18 | 其他医疗器具 | HANGZHOU TONGLU SHIKONGHOU MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $85 |
| 2025-12-18 | 其他医疗器具 | HANGZHOU TONGLU SHIKONGHOU MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-12-18 | 其他医疗器具 | HANGZHOU TONGLU SHIKONGHOU MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $55 |
| 2025-09-09 | 其他医疗器具 | CHONGQING XISHAN SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2025-07-29 | 其他医疗器具 | QINGDAO DMD MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $490 |
| 2025-07-29 | 其他医疗器具 | QINGDAO DMD MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.4K |