FTC PRODUCTION & TRADING JOINT STOCK COMPANY
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 铝箔
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI FTC
3
进口笔数
0
出口笔数
$160.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-02
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703105964 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBC19649 |
| 成立日期 | 2023-02-09 |
| 联系地址 | Số nhà 21/19, đường Bình Chuẩn 66, khu phố Bình Phước B, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI FTC |
| 企业英文名称 | FTC PRODUCTION TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ô 6 lô B1 đường D14 khu dân cư Thuận Giao, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84988300143 |
| 邮箱 | khaynhomthucphamftc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760711 | 铝箔 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 846219 | 金属热成型机 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $160.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai AFPak Co., Ltd. | 中国 | 3 | $160.5K | 铝箔、灌装封口机 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-02 | 铝箔 | Shanghai AFPak Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-07-02 | 铝箔 | Shanghai AFPak Co., Ltd. | 中国 | $8.4K |
| 2026-07-02 | 铝箔 | Shanghai AFPak Co., Ltd. | 中国 | $11.1K |
| 2026-07-02 | 铝箔 | Shanghai AFPak Co., Ltd. | 中国 | $12.2K |
| 2026-07-02 | 铝箔 | Shanghai AFPak Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-07-02 | 铝箔 | Shanghai AFPak Co., Ltd. | 中国 | $9.1K |
| 2026-07-02 | 铝箔 | Shanghai AFPak Co., Ltd. | 中国 | $8.7K |
| 2026-07-01 | 金属模具(非注塑) | Shanghai AFPak Co., Ltd. | 中国 | $10.0K |
| 2026-07-01 | 金属热成型机 | Shanghai AFPak Co., Ltd. | 中国 | $35.8K |
| 2026-07-01 | 造纸机械零件 | Shanghai AFPak Co., Ltd. | 中国 | $600 |