Eureka Architecture & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 普通石膏制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIếN TRúC & THươNG MạI EUREKA
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$31.5K
出口金额
—
最近进口
2024-12-13
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700893747 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT16B51X |
| 成立日期 | 2019-07-10 |
| 联系地址 | Tầng 7, Số nhà 94, Đường Vân Giang, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC & THƯƠNG MẠI EUREKA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84982014994 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680919 | 普通石膏制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $31.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Material Handling Ltd. | 越南 | 5 | $31.5K | 其他钢铁制品、焊接方钢管 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-13 | 铝制结构体及部件 | GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-12-13 | 其他钢铁型材 | GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | $731 |
| 2024-12-13 | 其他钢铁结构体 | GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | $694 |
| 2024-12-13 | 铝制结构体 | GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | $98 |
| 2024-12-13 | 镀锡钢板 | GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | $287 |
| 2024-12-13 | 其他钢铁结构体 | GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | $2.0K |
| 2024-12-13 | 其他钢铁结构体 | GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-12-13 | 铝制结构体 | GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | $164 |
| 2024-12-13 | 铝制结构体及部件 | GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | $531 |
| 2024-12-13 | 铝制结构体 | GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | $210 |