Tayoka Food Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 糖果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ THựC PHẩM TAYOKA
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$557.0K
出口金额
—
最近进口
2025-03-31
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314762217 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN09ENT2E |
| 成立日期 | 2017-11-28 |
| 联系地址 | 20 Đường Số 2, Khu Phố 5, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM TAYOKA |
| 企业英文名称 | TAYOKA FOOD TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 20 Đường số 2, Khu phố 64, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84903928025 |
| 邮箱 | phuongluongthanh@tayoka.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 哈萨克斯坦 | 5 | $320.0K |
| 俄罗斯 | 4 | $99.3K |
| 越南 | 2 | $95.8K |
| 以色列 | 2 | $41.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LLP DARE | 哈萨克斯坦 | 6 | $381.7K | 其他加工水果、去壳腰果 |
| Evgeny Vladimirovich Silivonchik | 俄罗斯 | 2 | $53.4K | 制备面食、其他单一果蔬汁 |
| Evgeniy Vladimirovich Silivonchik | 俄罗斯 | 2 | $45.9K | 醋渍黄瓜、醋制蔬菜 |
| Respect Mega Trade Ltd. | 越南 | 1 | $34.2K | 糖果 |
| Awad Ahmad Dar Dawood | 以色列 | 1 | $21.9K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Respect Mega Trade Ltd. | 以色列 | 1 | $20.0K | 糖果、其他含可可食品 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-31 | 糖果 | AWAD AHMAD DAR DAWOOD | 以色列 | $21.9K |
| 2024-12-06 | 糖果 | RESPECT MEGA TRADE LTD | 以色列 | $4.2K |
| 2024-12-06 | 糖果 | RESPECT MEGA TRADE LTD | 以色列 | $4.2K |
| 2024-12-06 | 糖果 | RESPECT MEGA TRADE LTD | 以色列 | $3.2K |
| 2024-12-06 | 糖果 | RESPECT MEGA TRADE LTD | 以色列 | $4.2K |
| 2024-12-06 | 糖果 | RESPECT MEGA TRADE LTD | 以色列 | $4.2K |
| 2024-09-13 | 糖果 | RESPECT MEGA TRADE LTD | 越南 | $7.2K |
| 2024-09-13 | 糖果 | RESPECT MEGA TRADE LTD | 越南 | $7.2K |
| 2024-09-13 | 糖果 | RESPECT MEGA TRADE LTD | 越南 | $7.2K |
| 2024-09-13 | 糖果 | RESPECT MEGA TRADE LTD | 越南 | $5.4K |