Le Ha Viet Trading and Producing Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại Lê Hà Việt

94
进口笔数
42
出口笔数
$1.81M
进口金额
$84.2K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-04-03
最近出口
13
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $181.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $916 · 1 笔2023-09进口 $11.1K · 1 笔出口 $7.6K · 2 笔2023-10进口 $16.7K · 1 笔出口 $761 · 1 笔2023-11进口 $45.0K · 3 笔出口 $926 · 1 笔2023-12进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-02进口 $33.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $28.6K · 2 笔出口 $439 · 1 笔2024-04进口 $17.2K · 1 笔出口 $620 · 1 笔2024-05进口 $45.3K · 3 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-06进口 $59.7K · 5 笔出口 $0 · 1 笔2024-07进口 $65.4K · 5 笔出口 $549 · 1 笔2024-08进口 $41.8K · 2 笔出口 $373 · 1 笔2024-09进口 $54.8K · 2 笔出口 $568 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $462 · 1 笔2024-11进口 $15.9K · 1 笔出口 $458 · 1 笔2024-12进口 $15.9K · 1 笔出口 $550 · 1 笔2025-01进口 $91.6K · 5 笔出口 $550 · 1 笔2025-02进口 $181.4K · 6 笔出口 $638 · 1 笔2025-03进口 $17.1K · 2 笔出口 $728 · 1 笔2025-04进口 $152.4K · 6 笔出口 $812 · 1 笔2025-05进口 $32.6K · 2 笔出口 $897 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $894 · 1 笔2025-07进口 $35.0K · 3 笔出口 $801 · 1 笔2025-08进口 $35.7K · 1 笔出口 $797 · 1 笔2025-09进口 $37.3K · 3 笔出口 $882 · 1 笔2025-10进口 $34.7K · 2 笔出口 $795 · 1 笔2025-11进口 $33.6K · 2 笔出口 $706 · 1 笔2025-12进口 $35.7K · 1 笔出口 $707 · 1 笔2026-01进口 $5.6K · 1 笔出口 $886 · 1 笔2026-02进口 $27.9K · 2 笔出口 $896 · 1 笔2026-03进口 $118.3K · 2 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $884 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $916 · 1 笔2023-09进口 $11.1K · 1 笔出口 $7.6K · 2 笔2023-10进口 $16.7K · 1 笔出口 $761 · 1 笔2023-11进口 $45.0K · 3 笔出口 $926 · 1 笔2023-12进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-02进口 $33.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $28.6K · 2 笔出口 $439 · 1 笔2024-04进口 $17.2K · 1 笔出口 $620 · 1 笔2024-05进口 $45.3K · 3 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-06进口 $59.7K · 5 笔出口 $0 · 1 笔2024-07进口 $65.4K · 5 笔出口 $549 · 1 笔2024-08进口 $41.8K · 2 笔出口 $373 · 1 笔2024-09进口 $54.8K · 2 笔出口 $568 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $462 · 1 笔2024-11进口 $15.9K · 1 笔出口 $458 · 1 笔2024-12进口 $15.9K · 1 笔出口 $550 · 1 笔2025-01进口 $91.6K · 5 笔出口 $550 · 1 笔2025-02进口 $181.4K · 6 笔出口 $638 · 1 笔2025-03进口 $17.1K · 2 笔出口 $728 · 1 笔2025-04进口 $152.4K · 6 笔出口 $812 · 1 笔2025-05进口 $32.6K · 2 笔出口 $897 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $894 · 1 笔2025-07进口 $35.0K · 3 笔出口 $801 · 1 笔2025-08进口 $35.7K · 1 笔出口 $797 · 1 笔2025-09进口 $37.3K · 3 笔出口 $882 · 1 笔2025-10进口 $34.7K · 2 笔出口 $795 · 1 笔2025-11进口 $33.6K · 2 笔出口 $706 · 1 笔2025-12进口 $35.7K · 1 笔出口 $707 · 1 笔2026-01进口 $5.6K · 1 笔出口 $886 · 1 笔2026-02进口 $27.9K · 2 笔出口 $896 · 1 笔2026-03进口 $118.3K · 2 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $884 · 1 笔

工商档案

企业注册号0303295095
企查查编码QVN8CCG52U
成立日期2004-05-24
联系地址19/4 Lam Sơn, Phường 05, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI LÊ HÀ VIỆT
企业英文名称LE HA VIET TRADING - PRODUCING CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址19/4 Lam Sơn, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè
电话+842835103935
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
380290活性矿产品
391990自粘塑料片
282720氯化钙
560394重型无纺布
560313人造纤维无纺布70-150克

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
350510改性淀粉
380290活性矿产品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国94$1.81M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度2$49.6K
越南39$27.8K
中国1$6.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujian Guangfengyuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国15$541.9K自粘塑料片、胶粘纸卷/张
Zhaoyuan Shi Midi Trading Co., Ltd.中国29$455.9K其他化学制剂、其他非金属氧化合物
Fujian Nanping Sanyuan Cycle Technology Co., Ltd.中国17$279.1K二氧化硅、其他化学制剂
Yiwu Youyi Trading Co., Ltd.中国5$236.9K自粘塑料片、纸制餐具
Skywalker Industrial Corporation Ltd.中国11$84.5K活性矿产品、硅质土
Hengxing Minerals Co., Ltd.中国8$74.2K活性矿产品、其他化学制剂
Yiwu Yongsheng Trading Co., Ltd.中国1$38.5K自粘塑料片、自粘塑料卷
9211744403c23268f7bb3af11bafeb6d1$22.4K
Qingdao Yukai Import & Export Co., Ltd.中国2$18.5K其他化学制剂、活性矿产品
Skywalker Industrial Corporation中国2$16.4K活性矿产品、硅质土

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Santosh Starch Products Ltd.印度2$49.6K改性淀粉
Premo Vietnam Co., Ltd.越南39$27.8K其他塑料制品、其他铝制品
Zhaoyuan Shi Midi Trading Co., Ltd.中国1$6.9K活性矿产品

近期贸易明细

进口(共 94)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24自粘塑料片FUJIAN GUANGFENGYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD中国$58.6K
2026-03-02自粘塑料片FUJIAN GUANGFENGYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD中国$59.6K
2026-02-26活性矿产品SKYWALKER INDUSTRIAL CORP ORATION中国$10.8K
2026-02-26其他化学制剂FUJIAN NANPING SANYUAN CYCLE TECHNOLOGY CO LTD中国$17.1K
2026-01-21活性矿产品SKYWALKER INDUSTRIAL CORP ORATION中国$5.6K
2025-12-17自粘塑料片FUJIAN GUANGFENGYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD中国$35.7K
2025-11-18自粘塑料片FUJIAN GUANGFENGYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD中国$17.9K
2025-11-12其他化学制剂FUJIAN NANPING SANYUAN CYCLE TECHNOLOGY CO LTD中国$15.8K
2025-10-25自粘塑料片FUJIAN GUANGFENGYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD中国$19.4K
2025-10-25其他化学制剂FUJIAN NANPING SANYUAN CYCLE TECHNOLOGY CO LTD中国$15.3K

出口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03其他化学制剂CONG TY TNHH PREMO VIET NAM越南$884
2026-03-05其他化学制剂CONG TY TNHH PREMO VIET NAM越南$1.3K
2026-02-09其他化学制剂CONG TY TNHH PREMO VIET NAM越南$896
2026-01-03其他化学制剂CONG TY TNHH PREMO VIET NAM越南$886
2025-12-03其他化学制剂CONG TY TNHH PREMO VIET NAM越南$707
2025-11-05其他化学制剂CONG TY TNHH PREMO VIET NAM越南$706
2025-10-07其他化学制剂CONG TY TNHH PREMO VIET NAM越南$795
2025-09-04其他化学制剂CONG TY TNHH PREMO VIET NAM越南$882
2025-08-01其他化学制剂CONG TY TNHH PREMO VIET NAM越南$797
2025-07-03其他化学制剂CONG TY TNHH PREMO VIET NAM越南$801

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Le Ha Viet Trading and Producing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →