Le Ha Viet Trading and Producing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại Lê Hà Việt
94
进口笔数
42
出口笔数
$1.81M
进口金额
$84.2K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-04-03
最近出口
13
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303295095 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8CCG52U |
| 成立日期 | 2004-05-24 |
| 联系地址 | 19/4 Lam Sơn, Phường 05, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI LÊ HÀ VIỆT |
| 企业英文名称 | LE HA VIET TRADING - PRODUCING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 19/4 Lam Sơn, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè |
| 电话 | +842835103935 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 380290 | 活性矿产品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 282720 | 氯化钙 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 380290 | 活性矿产品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 94 | $1.81M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $49.6K |
| 越南 | 39 | $27.8K |
| 中国 | 1 | $6.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Guangfengyuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $541.9K | 自粘塑料片、胶粘纸卷/张 |
| Zhaoyuan Shi Midi Trading Co., Ltd. | 中国 | 29 | $455.9K | 其他化学制剂、其他非金属氧化合物 |
| Fujian Nanping Sanyuan Cycle Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $279.1K | 二氧化硅、其他化学制剂 |
| Yiwu Youyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $236.9K | 自粘塑料片、纸制餐具 |
| Skywalker Industrial Corporation Ltd. | 中国 | 11 | $84.5K | 活性矿产品、硅质土 |
| Hengxing Minerals Co., Ltd. | 中国 | 8 | $74.2K | 活性矿产品、其他化学制剂 |
| Yiwu Yongsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.5K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| 9211744403c23268f7bb3af11bafeb6d | 1 | $22.4K | ||
| Qingdao Yukai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.5K | 其他化学制剂、活性矿产品 |
| Skywalker Industrial Corporation | 中国 | 2 | $16.4K | 活性矿产品、硅质土 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Santosh Starch Products Ltd. | 印度 | 2 | $49.6K | 改性淀粉 |
| Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $27.8K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Zhaoyuan Shi Midi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.9K | 活性矿产品 |
近期贸易明细
进口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 自粘塑料片 | FUJIAN GUANGFENGYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $58.6K |
| 2026-03-02 | 自粘塑料片 | FUJIAN GUANGFENGYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $59.6K |
| 2026-02-26 | 活性矿产品 | SKYWALKER INDUSTRIAL CORP ORATION | 中国 | $10.8K |
| 2026-02-26 | 其他化学制剂 | FUJIAN NANPING SANYUAN CYCLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2026-01-21 | 活性矿产品 | SKYWALKER INDUSTRIAL CORP ORATION | 中国 | $5.6K |
| 2025-12-17 | 自粘塑料片 | FUJIAN GUANGFENGYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $35.7K |
| 2025-11-18 | 自粘塑料片 | FUJIAN GUANGFENGYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $17.9K |
| 2025-11-12 | 其他化学制剂 | FUJIAN NANPING SANYUAN CYCLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2025-10-25 | 自粘塑料片 | FUJIAN GUANGFENGYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $19.4K |
| 2025-10-25 | 其他化学制剂 | FUJIAN NANPING SANYUAN CYCLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.3K |
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH PREMO VIET NAM | 越南 | $884 |
| 2026-03-05 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH PREMO VIET NAM | 越南 | $1.3K |
| 2026-02-09 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH PREMO VIET NAM | 越南 | $896 |
| 2026-01-03 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH PREMO VIET NAM | 越南 | $886 |
| 2025-12-03 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH PREMO VIET NAM | 越南 | $707 |
| 2025-11-05 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH PREMO VIET NAM | 越南 | $706 |
| 2025-10-07 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH PREMO VIET NAM | 越南 | $795 |
| 2025-09-04 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH PREMO VIET NAM | 越南 | $882 |
| 2025-08-01 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH PREMO VIET NAM | 越南 | $797 |
| 2025-07-03 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH PREMO VIET NAM | 越南 | $801 |