Vitranexco Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 263 笔 · 主营 藤编制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Vitranexco
- 邮箱1
1
进口笔数
263
出口笔数
$24.3K
进口金额
$2.33M
出口金额
2025-03-12
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
66
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401439108 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND485KQ2 |
| 成立日期 | 2011-08-24 |
| 联系地址 | Tổ 8, An Nhơn 1, Phường An Hải Bắc, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VITRANEXCO |
| 企业英文名称 | VITRANEXCO LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 8, An Nhơn 1, Phường An Hải, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 05113931204 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140120 | 编织用藤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460122 | 藤编制品 |
| 140120 | 编织用藤 |
| 460129 | 非竹藤编织品 |
| 140110 | 编织用竹 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 460192 | 竹编产品 |
| 460199 | 其他编结制品 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 140190 | 编结用植物材料 |
| 460121 | 竹编产品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $24.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 97 | $934.3K |
| 美国 | 11 | $275.3K |
| 阿联酋 | 26 | $158.8K |
| 葡萄牙 | 18 | $157.1K |
| 希腊 | 11 | $116.9K |
| 南非 | 7 | $102.9K |
| 土耳其 | 9 | $96.2K |
| 斯洛文尼亚 | 7 | $86.1K |
| 哥斯达黎加 | 14 | $37.8K |
| 西班牙 | 5 | $25.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prestige Sourcing Group, LLC | 越南 | 1 | $24.3K | 编织用藤 |
下游采购商(共 66)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gloirio Decor Pvt. Ltd. | 印度 | 19 | $326.7K | 其他塑料制品、PVC泡沫板 |
| Prestige Sourcing Group, LLC | 美国 | 10 | $263.6K | 编织用藤 |
| Nakoda Impex | 印度 | 47 | $250.5K | 家具配件、其他钢铁家用品 |
| Rosewood Impex Pvt. Ltd. | 印度 | 10 | $133.0K | PMMA塑料板材、其他塑料建材 |
| Joinco Importacao e Exportacao, Lda. | 葡萄牙 | 17 | $131.8K | 其他塑纺箱盒、40厘米以下纸袋 |
| Zalonis Bros Co. | 希腊 | 6 | $109.9K | 藤编制品 |
| Al Muntaja Furniture Upholstery Services Llc | 阿联酋 | 9 | $98.8K | 藤编制品、编织用藤 |
| Trgopek d.o.o. | 斯洛文尼亚 | 7 | $86.1K | 编织用藤 |
| BOANDEY INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 12 | $75.6K | 编织用藤 |
| Jose Ramon Cano Guillen | 哥斯达黎加 | 13 | $24.4K | 编织用藤、藤编制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-12 | 编织用藤 | PRESTIGE SOURCING GROUP LLC | 越南 | $24.3K |
出口(共 263)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 编织用藤 | BOANDEY INTERNATIONAL LTD | — | $8.3K |
| 2026-04-28 | 编织用藤 | RAMPAL FURNITURE LLC | — | $979 |
| 2026-04-28 | 编织用藤 | RAMPAL FURNITURE LLC | — | $1.5K |
| 2026-04-22 | 编织用藤 | BOANDEY INTERNATIONAL LTD | — | $6.4K |
| 2026-04-21 | 藤编制品 | M & L HARDWOOD EE | — | $2.1K |
| 2026-04-21 | 藤编制品 | M & L HARDWOOD EE | — | $1.3K |
| 2026-04-21 | 非竹藤编织品 | THE BOX CO LTD | — | $2.4K |
| 2026-04-21 | 藤编制品 | THE BOX CO LTD | — | $820 |
| 2026-04-20 | 非竹编结品 | FLEXICANE DISTRIBUTORS PTY LTD | — | $2.6K |
| 2026-04-16 | 编织用藤 | BOANDEY INTERNATIONAL LTD | — | $7.3K |