Vitranexco Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 263 笔 · 主营 藤编制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Vitranexco

1
进口笔数
263
出口笔数
$24.3K
进口金额
$2.33M
出口金额
2025-03-12
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
66
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $122.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $84.1K · 20 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.2K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $76.7K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $108.5K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $117.0K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $88.3K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.7K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 6 笔2025-03进口 $24.3K · 1 笔出口 $42.9K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $110.3K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $81.2K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $93.6K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $64.1K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $122.8K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $107.4K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $61.1K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $60.4K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $72.6K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $93.7K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $70.8K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $65.5K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $84.1K · 20 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.2K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $76.7K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $108.5K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $117.0K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $88.3K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.7K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 6 笔2025-03进口 $24.3K · 1 笔出口 $42.9K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $110.3K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $81.2K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $93.6K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $64.1K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $122.8K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $107.4K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $61.1K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $60.4K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $72.6K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $93.7K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $70.8K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $65.5K · 10 笔

工商档案

企业注册号0401439108
企查查编码QVND485KQ2
成立日期2011-08-24
联系地址Tổ 8, An Nhơn 1, Phường An Hải Bắc, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VITRANEXCO
企业英文名称VITRANEXCO LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 8, An Nhơn 1, Phường An Hải, TP Đà Nẵng
经营范围0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话05113931204
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
140120编织用藤

出口

HS 编码产品
460122藤编制品
140120编织用藤
460129非竹藤编织品
140110编织用竹
391690塑料棒材及型材
460192竹编产品
460199其他编结制品
570500其他纺织铺地制品
140190编结用植物材料
460121竹编产品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$24.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度97$934.3K
美国11$275.3K
阿联酋26$158.8K
葡萄牙18$157.1K
希腊11$116.9K
南非7$102.9K
土耳其9$96.2K
斯洛文尼亚7$86.1K
哥斯达黎加14$37.8K
西班牙5$25.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Prestige Sourcing Group, LLC越南1$24.3K编织用藤

下游采购商(共 66)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gloirio Decor Pvt. Ltd.印度19$326.7K其他塑料制品、PVC泡沫板
Prestige Sourcing Group, LLC美国10$263.6K编织用藤
Nakoda Impex印度47$250.5K家具配件、其他钢铁家用品
Rosewood Impex Pvt. Ltd.印度10$133.0KPMMA塑料板材、其他塑料建材
Joinco Importacao e Exportacao, Lda.葡萄牙17$131.8K其他塑纺箱盒、40厘米以下纸袋
Zalonis Bros Co.希腊6$109.9K藤编制品
Al Muntaja Furniture Upholstery Services Llc阿联酋9$98.8K藤编制品、编织用藤
Trgopek d.o.o.斯洛文尼亚7$86.1K编织用藤
BOANDEY INTERNATIONAL LTD中国香港12$75.6K编织用藤
Jose Ramon Cano Guillen哥斯达黎加13$24.4K编织用藤、藤编制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-12编织用藤PRESTIGE SOURCING GROUP LLC越南$24.3K

出口(共 263)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28编织用藤BOANDEY INTERNATIONAL LTD—$8.3K
2026-04-28编织用藤RAMPAL FURNITURE LLC—$979
2026-04-28编织用藤RAMPAL FURNITURE LLC—$1.5K
2026-04-22编织用藤BOANDEY INTERNATIONAL LTD—$6.4K
2026-04-21藤编制品M & L HARDWOOD EE—$2.1K
2026-04-21藤编制品M & L HARDWOOD EE—$1.3K
2026-04-21非竹藤编织品THE BOX CO LTD—$2.4K
2026-04-21藤编制品THE BOX CO LTD—$820
2026-04-20非竹编结品FLEXICANE DISTRIBUTORS PTY LTD—$2.6K
2026-04-16编织用藤BOANDEY INTERNATIONAL LTD—$7.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Vitranexco Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →