Forest Coast Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 111 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Rừng Biển
111
进口笔数
0
出口笔数
$3.57M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303052511 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF6QNJ0U |
| 成立日期 | 2003-09-11 |
| 联系地址 | 18 đường số 3, Phường Tân Kiểng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN RỪNG BIỂN |
| 企业英文名称 | FOREST COAST CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 18 đường số 3, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật |
| 电话 | +84837717705 |
| 邮箱 | rungbien2003@gmail.com |
| 传真 | 0837712496 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
| 230690 | 其他油渣饼 |
| 210210 | 活性酵母 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 挪威 | 22 | $1.24M |
| 中国 | 30 | $1.07M |
| 美国 | 42 | $1.01M |
| 马来西亚 | 8 | $153.9K |
| 印度 | 2 | $39.1K |
| 德国 | 3 | $19.6K |
| 泰国 | 2 | $18.5K |
| 西班牙 | 2 | $11.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aker BioMarine Antarctic AS | 挪威 | 14 | $854.4K | 鱼虾粉粒、动物油脂 |
| Lucta (Thailand) Co., Ltd. | 西班牙 | 11 | $607.2K | 工业用芳香物质、猫狗饲料 |
| Mangrove Coast Trading LLC | 美国 | 22 | $569.8K | 其他酶制剂、毒素及微生物培养物 |
| The QRILL Co. AS | 挪威 | 7 | $390.0K | 鱼虾粉粒、动物油脂 |
| Captain Meow International Co., Ltd. | 中国 | 9 | $313.8K | 猫狗饲料 |
| Invivo Biosciences, LLC | 美国 | 14 | $264.2K | 毒素及微生物培养物、培养基 |
| Syaqua Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 8 | $153.9K | 猫狗饲料、不可食水生动物产品 |
| Invivo Biosciences | 美国 | 4 | $96.5K | 毒素及微生物培养物 |
| Inner Mongolia Hezhengmei Biology Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $71.6K | 猫狗饲料、粘土及膨润土 |
| Suntaq International Ltd. | 中国 | 6 | $31.0K | 其他酶制剂、猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他酶制剂 | MANGROVE COAST TRADING LLC | 美国 | $28.5K |
| 2026-04-20 | 其他酶制剂 | MANGROVE COAST TRADING LLC | 美国 | $28.5K |
| 2026-04-20 | 毒素及微生物培养物 | MANGROVE COAST TRADING LLC | 美国 | $3.1K |
| 2026-04-20 | 毒素及微生物培养物 | MANGROVE COAST TRADING LLC | 美国 | $3.1K |
| 2026-03-31 | 猫狗饲料 | LUCTA (THAILAND) CO LTD | 中国 | $140.3K |
| 2026-03-31 | 猫狗饲料 | BENTOLI AGRINUTRITION CO LTD | 泰国 | $11.1K |
| 2026-03-27 | 猫狗饲料 | DOSTOFARM GMBH | 德国 | $11.1K |
| 2026-03-11 | 其他酶制剂 | MANGROVE COAST TRADING LLC | 美国 | $16.6K |
| 2026-03-11 | 毒素及微生物培养物 | MANGROVE COAST TRADING LLC | 美国 | $5.8K |
| 2026-03-02 | 鱼虾粉粒 | THE QRILL CO AS | 挪威 | $62.7K |