Forest Coast Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 115 笔 · 主营 猫狗饲料

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Rừng Biển

115
进口笔数
0
出口笔数
$3.80M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-13
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $293.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $93.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $90.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $51.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $26.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $44.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $286.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $80.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $94.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $117.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $118.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $50.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $45.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $27.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $107.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $71.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $25.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $110.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $189.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $78.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $39.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $185.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $136.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $42.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $99.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $293.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $247.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $63.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $147.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $40.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $47.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $93.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $90.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $51.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $26.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $44.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $286.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $80.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $94.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $117.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $118.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $50.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $45.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $27.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $107.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $71.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $25.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $110.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $189.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $78.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $39.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $185.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $136.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $42.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $99.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $293.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $247.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $63.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $147.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $40.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $47.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303052511
企查查编码QVNF6QNJ0U
成立日期2003-09-11
联系地址18 đường số 3, Phường Tân Kiểng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN RỪNG BIỂN
企业英文名称FOREST COAST CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址18 đường số 3, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật
电话+84837717705
邮箱rungbien2003@gmail.com
传真0837712496
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
300290毒素及微生物培养物
350790其他酶制剂
230120鱼虾粉粒
230690其他油渣饼
210210活性酵母

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
挪威23$1.29M
中国33$1.25M
美国42$1.01M
马来西亚8$153.9K
印度2$39.1K
德国3$19.6K
泰国2$18.5K
西班牙2$11.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AKER BIOMARINE ANTARCTIC AS美国14$854.4K鱼虾粉粒、其他冷冻甲壳动物
Lucta (Thailand) Co., Ltd.西班牙13$790.3K工业用芳香物质、猫狗饲料
Mangrove Coast Trading LLC美国22$569.8K其他酶制剂、毒素及微生物培养物
Invivo Biosciences, LLC美国16$348.7K毒素及微生物培养物、培养基
Captain Meow International Co., Ltd.中国8$289.6K猫狗饲料、粘土及膨润土
The QRILL Co. AS挪威4$223.8K鱼虾粉粒、动物油脂
THE QRILL COMPANY AS挪威4$214.0K鱼虾粉粒、其他冷冻甲壳动物
SYAQUA SDN BHD马来西亚8$153.9K猫狗饲料、980000
Invivo Biosciences美国4$96.5K毒素及微生物培养物
Suntaq International Ltd.中国7$35.9K其他酶制剂、猫狗饲料

近期贸易明细

进口(共 115)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-13鱼虾粉粒THE QRILL COMPANY AS挪威$47.8K
2026-06-29猫狗饲料Lucta (Thailand) Co., Ltd.中国$21.3K
2026-06-29猫狗饲料Lucta (Thailand) Co., Ltd.中国$3.4K
2026-06-29猫狗饲料Lucta (Thailand) Co., Ltd.中国$10.9K
2026-06-01其他酶制剂Suntaq International Ltd.中国$4.9K
2026-05-18猫狗饲料Lucta (Thailand) Co., Ltd.中国$3.6K
2026-05-18猫狗饲料Lucta (Thailand) Co., Ltd.中国$3.6K
2026-05-18猫狗饲料Lucta (Thailand) Co., Ltd.中国$140.3K
2026-04-20其他酶制剂Mangrove Coast Trading LLC美国$28.5K
2026-04-20其他酶制剂Mangrove Coast Trading LLC美国$28.5K

相关企业 · 同类产品

Forest Coast Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →