PA Vietnam Advertisement Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH PA VIệT NAM ADVERTISEMENT
3
进口笔数
0
出口笔数
$150.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0106676422 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGVMF47M |
| 成立日期 | 2014-10-27 |
| 联系地址 | Số 98 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PA VIỆT NAM ADVERTISEMENT |
| 企业英文名称 | PA VIET NAM ADVERTISEMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 98 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4940 - Vận tải đường ống 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7722 - Cho thuê băng, đĩa video |
| 电话 | +84437918675 |
| 邮箱 | kato@pa-co-ltd.co.jp |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 51.8516亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $150.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Paenterprise Inc | 日本 | 3 | $150.8K | 其他护肤品、盥洗皂制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-17 | 其他护肤品 | PAENTERPRISE, INC. | 日本 | $5.6K |
| 2023-04-17 | 其他护肤品 | PAENTERPRISE, INC. | 日本 | $2.4K |
| 2023-04-17 | 其他护肤品 | PAENTERPRISE, INC. | 日本 | $1.6K |
| 2023-04-17 | 皮肤清洁剂 | PAENTERPRISE, INC. | 日本 | $1.1K |
| 2023-04-17 | 其他护肤品 | PAENTERPRISE, INC. | 日本 | $1.4K |
| 2023-04-17 | 其他护肤品 | PAENTERPRISE, INC. | 日本 | $5.6K |
| 2023-03-03 | 其他护肤品 | Paenterprise Inc | 日本 | $53.7K |
| 2023-01-04 | 盥洗皂制品 | PAENTERPRISE, INC. | 日本 | $22.5K |
| 2023-01-04 | 其他护肤品 | Paenterprise Inc | 日本 | $31.0K |
| 2023-01-04 | 盥洗皂制品 | PAENTERPRISE, INC. | 日本 | $25.9K |