Ngoc Thom Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 其他冷冻猪肉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Dịch Vụ Ngọc Thơm
46
进口笔数
1
出口笔数
$2.24M
进口金额
$258.0K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2025-04-28
最近出口
24
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309391503 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDTGD7HU |
| 成立日期 | 2009-09-25 |
| 联系地址 | 12/14/18 Đường 49, Khu phố 7, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGỌC THƠM |
| 企业英文名称 | NGOC THOM TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 12/14/18 Đường 49, Khu phố 69, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 电话 | +84862906631 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 844849 | 织机零件附件 |
| 845129 | 10公斤以上干衣机 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $1.22M |
| 意大利 | 6 | $408.4K |
| 德国 | 7 | $282.2K |
| 加拿大 | 5 | $239.5K |
| 巴西 | 1 | $52.3K |
| 日本 | 2 | $36.4K |
| 英国 | 1 | $464 |
| 立陶宛 | 1 | $68 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $258.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pentek Textile Machinery S.r.l. | 意大利 | 6 | $408.9K | 8451机器零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Zhejiang Hengtai Intelligent Device Co., Ltd. | 中国 | 6 | $314.6K | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
| WIM FOOD A | 德国 | 6 | $282.2K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Shaoxing Yixiao Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $254.4K | 工业干燥机、单功能打印机 |
| Jiangsu Saga Textile Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $250.0K | 洗漂染机、8451机器零件 |
| Agro Queen Sp. z o.o. | 波兰 | 3 | $137.6K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Wenzhou Hengtai Sewing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $65.0K | 工业自动缝纫机、非家用缝纫机 |
| Changzhou Zhenglong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.9K | 工业用纺织品、非农用喷雾器具 |
| Zhucheng Huabang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $32.9K | 肉类家禽加工机、其他车辆 |
| 9d3e1b9b53bfd3574e551cd1758fcaa1 | 2 | $1.4K |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Yixiao Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $258.0K | 单功能打印机 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 纺织处理机械 | JIANGSU SAGA TEXTILE MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $125.0K |
| 2026-04-07 | 纺织处理机械 | JIANGSU SAGA TEXTILE MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $125.0K |
| 2026-04-03 | 织机零件 | ZHEJIANG HAIYING INTELLIGENT SCIENCE & TECHNOLOG | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-03 | 织机零件附件 | ZHEJIANG HAIYING INTELLIGENT SCIENCE & TECHNOLOG | 中国 | $900 |
| 2026-04-03 | 齿轮及变速器 | ZHEJIANG HAIYING INTELLIGENT SCIENCE & TECHNOLOG | 中国 | $610 |
| 2026-04-03 | 织机零件 | ZHEJIANG HAIYING INTELLIGENT SCIENCE & TECHNOLOG | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-03 | 织机零件附件 | ZHEJIANG HAIYING INTELLIGENT SCIENCE & TECHNOLOG | 中国 | $900 |
| 2026-04-03 | 织机零件 | ZHEJIANG HAIYING INTELLIGENT SCIENCE & TECHNOLOG | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-03 | 织机零件附件 | ZHEJIANG HAIYING INTELLIGENT SCIENCE & TECHNOLOG | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-03 | 织机零件 | ZHEJIANG HAIYING INTELLIGENT SCIENCE & TECHNOLOG | 中国 | $2.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-28 | 单功能打印机 | SHAOXING YIXIAO TRADING CO LTD | 越南 | $258.0K |