Ngoc Thom Trading & Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 其他冷冻猪肉

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Dịch Vụ Ngọc Thơm

46
进口笔数
1
出口笔数
$2.24M
进口金额
$258.0K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2025-04-28
最近出口
24
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $449.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $52.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $55.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $52 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $102.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $80.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $28.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $35.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $449.1K · 2 笔出口 $258.0K · 1 笔2025-05进口 $66.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $41.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $95.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $52.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $93.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $94.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $48.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $94.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $42.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $55.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $361.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $52.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $55.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $52 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $102.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $80.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $28.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $35.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $449.1K · 2 笔出口 $258.0K · 1 笔2025-05进口 $66.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $41.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $95.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $52.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $93.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $94.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $48.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $94.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $42.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $55.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $361.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309391503
企查查编码QVNDTGD7HU
成立日期2009-09-25
联系地址12/14/18 Đường 49, Khu phố 7, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGỌC THƠM
企业英文名称NGOC THOM TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址12/14/18 Đường 49, Khu phố 69, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
电话+84862906631
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020329其他冷冻猪肉
845221工业自动缝纫机
845150纺织物处理机
392690其他塑料制品
840999柴油机零件
843850肉类家禽加工机
844332单功能打印机
844849织机零件附件
84512910公斤以上干衣机
845180纺织处理机械

出口

HS 编码产品
844332单功能打印机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国26$1.22M
意大利6$408.4K
德国7$282.2K
加拿大5$239.5K
巴西1$52.3K
日本2$36.4K
英国1$464
立陶宛1$68

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$258.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pentek Textile Machinery S.r.l.意大利6$408.9K8451机器零件、非泡沫橡胶密封件
Zhejiang Hengtai Intelligent Device Co., Ltd.中国6$314.6K非家用缝纫机、工业自动缝纫机
WIM FOOD A德国6$282.2K冷冻猪杂、冷冻鸡肉块
Shaoxing Yixiao Trading Co., Ltd.中国1$254.4K工业干燥机、单功能打印机
Jiangsu Saga Textile Machinery Co., Ltd.中国1$250.0K洗漂染机、8451机器零件
Agro Queen Sp. z o.o.波兰3$137.6K冷冻猪杂、冷冻鸡肉块
Wenzhou Hengtai Sewing Equipment Co., Ltd.中国2$65.0K工业自动缝纫机、非家用缝纫机
Changzhou Zhenglong Machinery Co., Ltd.中国2$41.9K工业用纺织品、非农用喷雾器具
Zhucheng Huabang Machinery Co., Ltd.中国3$32.9K肉类家禽加工机、其他车辆
9d3e1b9b53bfd3574e551cd1758fcaa12$1.4K

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shaoxing Yixiao Trading Co., Ltd.越南1$258.0K单功能打印机

近期贸易明细

进口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07纺织处理机械JIANGSU SAGA TEXTILE MACHINERY CO.,LTD中国$125.0K
2026-04-07纺织处理机械JIANGSU SAGA TEXTILE MACHINERY CO.,LTD中国$125.0K
2026-04-03织机零件ZHEJIANG HAIYING INTELLIGENT SCIENCE & TECHNOLOG中国$2.2K
2026-04-03织机零件附件ZHEJIANG HAIYING INTELLIGENT SCIENCE & TECHNOLOG中国$900
2026-04-03齿轮及变速器ZHEJIANG HAIYING INTELLIGENT SCIENCE & TECHNOLOG中国$610
2026-04-03织机零件ZHEJIANG HAIYING INTELLIGENT SCIENCE & TECHNOLOG中国$2.0K
2026-04-03织机零件附件ZHEJIANG HAIYING INTELLIGENT SCIENCE & TECHNOLOG中国$900
2026-04-03织机零件ZHEJIANG HAIYING INTELLIGENT SCIENCE & TECHNOLOG中国$2.2K
2026-04-03织机零件附件ZHEJIANG HAIYING INTELLIGENT SCIENCE & TECHNOLOG中国$2.6K
2026-04-03织机零件ZHEJIANG HAIYING INTELLIGENT SCIENCE & TECHNOLOG中国$2.0K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-28单功能打印机SHAOXING YIXIAO TRADING CO LTD越南$258.0K

相关企业 · 同类产品

Ngoc Thom Trading & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →