Quang Dung Bac Ninh Telecommunications Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ VIễN THôNG QUANG DũNG BắC NINH
9
进口笔数
0
出口笔数
$1.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300989814 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN30QP7YP |
| 成立日期 | 2017-07-21 |
| 联系地址 | Thôn Nội Trung, Xã Nghĩa Đạo, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỄN THÔNG QUANG DŨNG BẮC NINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Nội Trung, Phường Trạm Lộ, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84983726648 |
| 邮箱 | congnghesott@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $1.06M |
| 印度尼西亚 | 2 | $71.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green Wing Solar Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $860.2K | 光伏组件、钢化安全玻璃 |
| AllEnergy International Ltd. | 越南 | 1 | $145.9K | 光伏电池、光伏组件 |
| PT Dunia Solar Indonesia | 印度尼西亚 | 2 | $71.6K | 光伏组件 |
| CONH TY TNHH HONYU SOLAR VIIET NAM | 越南 | 1 | $54.9K | 光伏组件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 光伏组件 | GREEN WING SOLAR TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $16.4K |
| 2026-04-14 | 光伏组件 | GREEN WING SOLAR TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $47 |
| 2026-04-14 | 光伏组件 | GREEN WING SOLAR TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-14 | 光伏组件 | GREEN WING SOLAR TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $97.7K |
| 2026-04-14 | 光伏组件 | GREEN WING SOLAR TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $234 |
| 2026-04-14 | 光伏组件 | GREEN WING SOLAR TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-14 | 光伏组件 | GREEN WING SOLAR TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $343 |
| 2026-04-14 | 光伏组件 | GREEN WING SOLAR TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-14 | 光伏组件 | GREEN WING SOLAR TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-14 | 光伏组件 | GREEN WING SOLAR TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.6K |