TRUONG AN GOLF INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư GOLF TRườNG AN
6
进口笔数
0
出口笔数
$962.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-05
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400846383 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT465DVM |
| 成立日期 | 2018-08-29 |
| 联系地址 | Thôn Dĩnh Sơn, Xã Trung Sơn, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ GOLF TRƯỜNG AN |
| 企业英文名称 | TRUONG AN GOLF INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Dĩnh Sơn, Phường Vân Hà, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1910 - Sản xuất than cốc 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84976168888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,875亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 870310 | 雪地高尔夫车 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 870490 | 其他货运车辆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $962.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AGRICULTURAL TRACTORS SPARES PTE LTD | 新加坡 | 3 | $960.9K | 雪地高尔夫车、轻型商用车轮胎 |
| DONGGUAN EXCAR ELECTRIC VEHICLE CO. LTD | 中国 | 2 | $510 | 车身零件、汽车座椅零件 |
| MARY LI | 中国 | 1 | $500 | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-05 | 电力控制板 | DONGGUAN EXCAR ELECTRIC VEHICLE CO LTD | 中国 | $310 |
| 2024-06-28 | 电力控制板 | DONGGUAN EXCAR ELECTRIC VEHICLE CO LTD | 中国 | $200 |
| 2023-12-01 | 电力控制板 | MARY LI | 中国 | $500 |
| 2023-11-21 | 其他塑料制品 | AGRICULTURAL TRACTORS SPARES PTE LTD | 中国 | $240 |
| 2023-11-21 | 其他货运车辆 | AGRICULTURAL TRACTORS SPARES PTE LTD | 中国 | $18.3K |
| 2023-02-03 | 雪地高尔夫车 | AGRICULTURAL TRACTORS SPARES PTE LTD | 中国 | $640.0K |
| 2023-02-03 | 雪地高尔夫车 | AGRICULTURAL TRACTORS SPARES PTE LTD | 中国 | $256.0K |
| 2023-02-03 | 雪地高尔夫车 | AGRICULTURAL TRACTORS SPARES PTE LTD | 中国 | $27.2K |
| 2023-02-03 | 雪地高尔夫车 | AGRICULTURAL TRACTORS SPARES PTE LTD | 中国 | $19.2K |