Anh Phuong Trading & Import-Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XNK ANH PHươNG
5
进口笔数
19
出口笔数
$54.6K
进口金额
$729.6K
出口金额
2023-07-18
最近进口
2024-09-13
最近出口
3
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109517484 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBYU3QUR |
| 成立日期 | 2021-02-01 |
| 联系地址 | Số 11 ngõ 57 Phố Phúc Tân, Phường Phúc Tân, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XNK ANH PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | ANH PHUONG TRADING AND XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11 ngõ 57 Phố Phúc Tân, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84982650368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 080280 | 槟榔果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 080280 | 槟榔果 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 190230 | 制备面食 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $54.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $489.6K |
| 中国 | 7 | $209.1K |
| 德国 | 2 | $30.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Hongyehang Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 3 | $23.1K | 槟榔果、药用植物 |
| Shenzhen Weibihong Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.9K | 药用植物 |
| Tongjiang Yuecaiyuan International Freight Forwarding Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.6K | 药用植物 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bozhou Yikang Pharmaceutical Co., Ltd. | 越南 | 2 | $206.3K | 药用植物 |
| BDC Trading FZE | 阿联酋 | 2 | $159.0K | 柠檬及青柠 |
| Yunnan Qitian Ruihua Biomedicine Co., Ltd. | 中国 | 2 | $130.9K | 药用植物、其他食用蔬菜 |
| Guangxi Guangrun Pharmaceutical Co., Ltd. | 越南 | 1 | $39.1K | 药用植物 |
| Guangxi Guangrun Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.4K | 药用植物 |
| Guangxi Yishanmen Pharmaceutical Co., Ltd. | 越南 | 2 | $32.3K | 药用植物 |
| PHL Group Germany GmbH | 德国 | 2 | $30.8K | 制备面食、未煮意面 |
| Longzhou County Jieshun Planting & Raising Professional Cooperative | 中国 | 1 | $24.2K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Guangzhou Hongyuehang Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $22.5K | 3公斤内绿茶、药用植物 |
| Shenzhen Weibihong Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.4K | 其他加工水果、药用植物 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-18 | 药用植物 | GUANGZHOU HONGYEHANG IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 越南 | $23.0K |
| 2023-05-29 | 槟榔果 | GUANGZHOU HONGYEHANG IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 越南 | $68 |
| 2023-05-28 | 槟榔果 | GUANGZHOU HONGYEHANG IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 越南 | $68 |
| 2023-05-12 | 药用植物 | SHENZHEN WEIBIHONG TRADE CO.,LTD | 越南 | $16.9K |
| 2023-05-12 | 药用植物 | TONGJIANG YUECAIYUAN INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO,.LET | 越南 | $14.6K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-13 | 柠檬及青柠 | BDC TRADING (FZE) | 越南 | $106.0K |
| 2024-09-05 | 柠檬及青柠 | BDC TRADING (FZE) | 越南 | $53.0K |
| 2023-12-19 | 药用植物 | GUANGXI GUANGRUN PHARMACEUTICAL CO LTD | 越南 | $39.1K |
| 2023-09-06 | 制备面食 | PHL GROUP GERMANY GMBH | 德国 | $2.1K |
| 2023-09-06 | 制备面食 | PHL GROUP GERMANY GMBH | 德国 | $221 |
| 2023-09-06 | 制备面食 | PHL GROUP GERMANY GMBH | 德国 | $11.1K |
| 2023-09-06 | 制备面食 | PHL GROUP GERMANY GMBH | 德国 | $2.3K |
| 2023-08-22 | 药用植物 | GUANGXI GUANGRUN PHARMACEUTICAL CO., LTD | 中国 | $38.4K |
| 2023-08-03 | 制备面食 | PHL GROUP GERMANY GMBH | 德国 | $5.4K |
| 2023-08-03 | 制备面食 | PHL GROUP GERMANY GMBH | 德国 | $3.6K |