Sigma Chem Chemical Corporation

越南进口商 · 进口 193 笔 · 主营 其他纯糖

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Hóa Chất Sigma-Chem

193
进口笔数
16
出口笔数
$10.22M
进口金额
$433.3K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-01-03
最近出口
19
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $578.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $82.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $328.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $510.3K · 8 笔出口 $30.3K · 1 笔2023-11进口 $142.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $97.3K · 3 笔出口 $30.3K · 1 笔2024-01进口 $319.5K · 7 笔出口 $12.1K · 1 笔2024-02进口 $58.0K · 1 笔出口 $43.6K · 2 笔2024-03进口 $410.7K · 8 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-04进口 $392.6K · 8 笔出口 $60.6K · 1 笔2024-05进口 $332.2K · 7 笔出口 $30.3K · 1 笔2024-06进口 $100.9K · 2 笔出口 $30.3K · 1 笔2024-07进口 $218.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $349.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $189.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $475.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $258.6K · 4 笔出口 $81.8K · 2 笔2024-12进口 $130.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $260.1K · 5 笔出口 $45.5K · 1 笔2025-02进口 $242.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $225.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $444.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $578.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $367.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $277.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $174.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $211.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $160.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $232.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $317.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $171.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $150.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $141.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $62.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $82.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $328.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $510.3K · 8 笔出口 $30.3K · 1 笔2023-11进口 $142.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $97.3K · 3 笔出口 $30.3K · 1 笔2024-01进口 $319.5K · 7 笔出口 $12.1K · 1 笔2024-02进口 $58.0K · 1 笔出口 $43.6K · 2 笔2024-03进口 $410.7K · 8 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-04进口 $392.6K · 8 笔出口 $60.6K · 1 笔2024-05进口 $332.2K · 7 笔出口 $30.3K · 1 笔2024-06进口 $100.9K · 2 笔出口 $30.3K · 1 笔2024-07进口 $218.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $349.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $189.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $475.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $258.6K · 4 笔出口 $81.8K · 2 笔2024-12进口 $130.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $260.1K · 5 笔出口 $45.5K · 1 笔2025-02进口 $242.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $225.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $444.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $578.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $367.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $277.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $174.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $211.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $160.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $232.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $317.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $171.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $150.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $141.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $62.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312963334
企查查编码QVNVDFHY7D
成立日期2014-10-09
联系地址181 Nguyễn Văn Đậu, Phường 11, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT SIGMA-CHEM
企业英文名称SIGMA-CHEM CHEMICAL CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址181 Nguyễn Văn Đậu, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842835153238
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本49亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
294000其他纯糖
330210食品香料
180500无糖可可粉
040490其他牛奶成分
130219其他植物提取物
290543甘露醇
170290其他糖混合物
350400蛋白质衍生物
382460其他山梨醇
110811小麦淀粉

出口

HS 编码产品
330210食品香料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国53$2.66M
印度尼西亚33$2.50M
美国28$1.80M
泰国33$1.52M
意大利12$918.1K
西班牙12$473.1K
印度10$200.3K
澳大利亚6$140.8K
法国2$11.3K
中国3$466

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚13$312.1K
越南3$121.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cargill (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚61$3.63M改性淀粉、果胶物质
Cargill Food Ingredients Sdn. Bhd.马来西亚26$2.38M无糖可可粉、可可脂油
Aromatech Flavours Co., Ltd.泰国33$1.52M食品香料、其他食品制剂
Glanbia Nutritionals Singapore Pte. Ltd.新加坡15$1.20M乳白蛋白、其他食品制剂
Valensa International美国10$550.2K蛋白质衍生物、蛋白浓缩物
Nektium Pharma S.L.西班牙12$473.1K其他植物提取物、其他食品制剂
Cargill India Private Ltd.印度10$200.3K改性油脂、其他糖混合物
Manildra Starches Pty Ltd澳大利亚6$140.8K小麦淀粉、酿造废料
PT Sorini Agro Asia Corp. Orindo印度尼西亚7$119.3K其他山梨醇、多元醇(山梨糖醇)
Procena GmbH德国4$73其他食品制剂、鱼油脂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Empire Manufacturing Sdn. Bhd.马来西亚16$433.3K咖啡提取物、塑料容器

近期贸易明细

进口(共 193)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他牛奶成分Glanbia Foods Inc. - Whse B美国$40
2026-04-29其他牛奶成分Glanbia Foods Inc. - Whse B美国$40
2026-04-01小麦面筋MANILDRA STARCHES PTY LTD澳大利亚$31.0K
2026-04-01小麦面筋MANILDRA STARCHES PTY LTD澳大利亚$31.0K
2026-03-31食品香料AROMATECH FLAVOURS CO LTD泰国$57.0K
2026-03-25其他牛奶成分GLANBIA NUTRITIONALS SINGAPORE PTE.美国$84.0K
2026-02-24食品香料AROMATECH FLAVOURS CO LTD泰国$47.5K
2026-02-23其他纯糖CARGILL (MALAYSIA) SDN BHD德国$45.0K
2026-02-02蛋白质衍生物Valensa International美国$58.0K
2026-01-29其他化学制剂VITA BARENTZ CO., LTD德国$180

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-03食品香料Empire Manufacturing Sdn. Bhd.马来西亚$45.5K
2024-11-15食品香料Empire Manufacturing Sdn. Bhd.马来西亚$45.5K
2024-11-01食品香料Empire Manufacturing Sdn. Bhd.马来西亚$36.4K
2024-06-21食品香料Empire Manufacturing Sdn. Bhd.越南$30.3K
2024-05-17食品香料Empire Manufacturing Sdn. Bhd.越南$30.3K
2024-04-05食品香料Empire Manufacturing Sdn. Bhd.越南$60.6K
2024-03-08食品香料Empire Manufacturing Sdn. Bhd.马来西亚$4.8K
2024-02-29食品香料Empire Manufacturing Sdn. Bhd.马来西亚$25.5K
2024-02-02食品香料Empire Manufacturing Sdn. Bhd.马来西亚$18.2K
2024-01-25食品香料Empire Manufacturing Sdn. Bhd.马来西亚$12.1K

相关企业 · 同类产品

Sigma Chem Chemical Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →