Sigma Chem Chemical Corporation
越南进口商 · 进口 193 笔 · 主营 其他纯糖
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hóa Chất Sigma-Chem
193
进口笔数
16
出口笔数
$10.22M
进口金额
$433.3K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-01-03
最近出口
19
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312963334 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVDFHY7D |
| 成立日期 | 2014-10-09 |
| 联系地址 | 181 Nguyễn Văn Đậu, Phường 11, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT SIGMA-CHEM |
| 企业英文名称 | SIGMA-CHEM CHEMICAL CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 181 Nguyễn Văn Đậu, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842835153238 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 294000 | 其他纯糖 |
| 330210 | 食品香料 |
| 180500 | 无糖可可粉 |
| 040490 | 其他牛奶成分 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 290543 | 甘露醇 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 350400 | 蛋白质衍生物 |
| 382460 | 其他山梨醇 |
| 110811 | 小麦淀粉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 53 | $2.66M |
| 印度尼西亚 | 33 | $2.50M |
| 美国 | 28 | $1.80M |
| 泰国 | 33 | $1.52M |
| 意大利 | 12 | $918.1K |
| 西班牙 | 12 | $473.1K |
| 印度 | 10 | $200.3K |
| 澳大利亚 | 6 | $140.8K |
| 法国 | 2 | $11.3K |
| 中国 | 3 | $466 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 13 | $312.1K |
| 越南 | 3 | $121.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cargill (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 61 | $3.63M | 改性淀粉、果胶物质 |
| Cargill Food Ingredients Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 26 | $2.38M | 无糖可可粉、可可脂油 |
| Aromatech Flavours Co., Ltd. | 泰国 | 33 | $1.52M | 食品香料、其他食品制剂 |
| Glanbia Nutritionals Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $1.20M | 乳白蛋白、其他食品制剂 |
| Valensa International | 美国 | 10 | $550.2K | 蛋白质衍生物、蛋白浓缩物 |
| Nektium Pharma S.L. | 西班牙 | 12 | $473.1K | 其他植物提取物、其他食品制剂 |
| Cargill India Private Ltd. | 印度 | 10 | $200.3K | 改性油脂、其他糖混合物 |
| Manildra Starches Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $140.8K | 小麦淀粉、酿造废料 |
| PT Sorini Agro Asia Corp. Orindo | 印度尼西亚 | 7 | $119.3K | 其他山梨醇、多元醇(山梨糖醇) |
| Procena GmbH | 德国 | 4 | $73 | 其他食品制剂、鱼油脂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Empire Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 16 | $433.3K | 咖啡提取物、塑料容器 |
近期贸易明细
进口(共 193)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他牛奶成分 | Glanbia Foods Inc. - Whse B | 美国 | $40 |
| 2026-04-29 | 其他牛奶成分 | Glanbia Foods Inc. - Whse B | 美国 | $40 |
| 2026-04-01 | 小麦面筋 | MANILDRA STARCHES PTY LTD | 澳大利亚 | $31.0K |
| 2026-04-01 | 小麦面筋 | MANILDRA STARCHES PTY LTD | 澳大利亚 | $31.0K |
| 2026-03-31 | 食品香料 | AROMATECH FLAVOURS CO LTD | 泰国 | $57.0K |
| 2026-03-25 | 其他牛奶成分 | GLANBIA NUTRITIONALS SINGAPORE PTE. | 美国 | $84.0K |
| 2026-02-24 | 食品香料 | AROMATECH FLAVOURS CO LTD | 泰国 | $47.5K |
| 2026-02-23 | 其他纯糖 | CARGILL (MALAYSIA) SDN BHD | 德国 | $45.0K |
| 2026-02-02 | 蛋白质衍生物 | Valensa International | 美国 | $58.0K |
| 2026-01-29 | 其他化学制剂 | VITA BARENTZ CO., LTD | 德国 | $180 |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-03 | 食品香料 | Empire Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $45.5K |
| 2024-11-15 | 食品香料 | Empire Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $45.5K |
| 2024-11-01 | 食品香料 | Empire Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $36.4K |
| 2024-06-21 | 食品香料 | Empire Manufacturing Sdn. Bhd. | 越南 | $30.3K |
| 2024-05-17 | 食品香料 | Empire Manufacturing Sdn. Bhd. | 越南 | $30.3K |
| 2024-04-05 | 食品香料 | Empire Manufacturing Sdn. Bhd. | 越南 | $60.6K |
| 2024-03-08 | 食品香料 | Empire Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $4.8K |
| 2024-02-29 | 食品香料 | Empire Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $25.5K |
| 2024-02-02 | 食品香料 | Empire Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $18.2K |
| 2024-01-25 | 食品香料 | Empire Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $12.1K |