Duc Phuc Medical Equipment & Engineering Science Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HEMOTEK
64
进口笔数
0
出口笔数
$522.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106545853 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEYU0CW5 |
| 成立日期 | 2014-05-20 |
| 联系地址 | Số 19, Ngõ 154, phố Chợ Khâm Thiên, Phường Trung Phụng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HEMOTEK |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19, Ngõ 154, phố Chợ Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0868120484 |
| 邮箱 | contact@hemotek.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 761300 | 铝制气罐 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 10 | $188.1K |
| 意大利 | 16 | $159.8K |
| 中国 | 18 | $79.7K |
| 中国台湾 | 12 | $42.8K |
| 白俄罗斯 | 3 | $25.2K |
| 德国 | 1 | $17.5K |
| 印度 | 1 | $3.6K |
| 韩国 | 2 | $3.5K |
| 法国 | 1 | $2.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Medgyn Products Inc | 美国 | 6 | $131.4K | 第90章仪器零件、其他医疗器具 |
| Industria Farmaceutica Galenica Senese S.r.l. | 意大利 | 5 | $81.6K | 其他化学制剂、非乙烯塑料袋 |
| KW Apparecchi Scientifici S.r.l. | 意大利 | 3 | $51.9K | 冷藏家具、温控处理设备 |
| Yangzhou Super Union Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $29.8K | 医用敷料、注射器 |
| Organ Recovery Systems, Inc. | 美国 | 2 | $29.4K | 医用凝胶制剂、其他医疗器具 |
| Organ Recovery Systems | 美国 | 2 | $27.4K | 医用凝胶制剂、其他医疗器具 |
| PURIBLOOD MEDICAL CO LTD | 中国台湾 | 7 | $26.2K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Medigas Italia S.r.l. | 意大利 | 4 | $22.3K | 其他塑料制品 |
| FORTUNE MEDICAL INSTRUMENT CORP ORATION | 中国台湾 | 5 | $16.6K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Quantix Italia S.r.l. | 意大利 | 3 | $2.9K | 医用消毒器、医用导管 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 医用导管 | ORGAN RECOVERY SYSTEMS INC | 美国 | $90 |
| 2026-04-07 | 医用导管 | ORGAN RECOVERY SYSTEMS INC | 美国 | $200 |
| 2026-04-07 | 医用导管 | ORGAN RECOVERY SYSTEMS INC | 美国 | $170 |
| 2026-04-07 | 医用导管 | ORGAN RECOVERY SYSTEMS INC | 美国 | $200 |
| 2026-04-07 | 医用导管 | ORGAN RECOVERY SYSTEMS INC | 美国 | $200 |
| 2026-04-07 | 其他医疗器具 | ORGAN RECOVERY SYSTEMS INC | 美国 | $8.5K |
| 2026-04-07 | 医用导管 | ORGAN RECOVERY SYSTEMS INC | 美国 | $90 |
| 2026-04-07 | 医用导管 | ORGAN RECOVERY SYSTEMS INC | 美国 | $200 |
| 2026-04-07 | 医用导管 | ORGAN RECOVERY SYSTEMS INC | 美国 | $170 |
| 2026-04-07 | 医用导管 | ORGAN RECOVERY SYSTEMS INC | 美国 | $170 |