Duc Phuc Medical Equipment & Engineering Science Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 医用导管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HEMOTEK

64
进口笔数
0
出口笔数
$522.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
最近出口
26
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $105.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $466 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $31.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $93.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $29.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $63.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $105.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $35.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $67.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $466 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $31.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $93.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $29.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $63.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $105.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $35.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $67.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106545853
企查查编码QVNEYU0CW5
成立日期2014-05-20
联系地址Số 19, Ngõ 154, phố Chợ Khâm Thiên, Phường Trung Phụng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HEMOTEK
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 19, Ngõ 154, phố Chợ Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội
经营范围đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
电话0868120484
邮箱contact@hemotek.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本16亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901839医用导管
901890其他医疗器具
392690其他塑料制品
382499其他化学制剂
300590医用敷料
841850冷藏家具
761300铝制气罐
392329非乙烯塑料袋
842119其他离心机
842240包装机械

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国10$188.1K
意大利16$159.8K
中国18$79.7K
中国台湾12$42.8K
白俄罗斯3$25.2K
德国1$17.5K
印度1$3.6K
韩国2$3.5K
法国1$2.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Medgyn Products Inc美国6$131.4K第90章仪器零件、其他医疗器具
Industria Farmaceutica Galenica Senese S.r.l.意大利5$81.6K其他化学制剂、非乙烯塑料袋
KW Apparecchi Scientifici S.r.l.意大利3$51.9K冷藏家具、温控处理设备
Yangzhou Super Union Import & Export Co., Ltd.中国4$29.8K医用敷料、注射器
Organ Recovery Systems, Inc.美国2$29.4K医用凝胶制剂、其他医疗器具
Organ Recovery Systems美国2$27.4K医用凝胶制剂、其他医疗器具
PURIBLOOD MEDICAL CO LTD中国台湾7$26.2K其他医疗器具、医用导管
Medigas Italia S.r.l.意大利4$22.3K其他塑料制品
FORTUNE MEDICAL INSTRUMENT CORP ORATION中国台湾5$16.6K医用导管、其他医疗器具
Quantix Italia S.r.l.意大利3$2.9K医用消毒器、医用导管

近期贸易明细

进口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07医用导管ORGAN RECOVERY SYSTEMS INC美国$90
2026-04-07医用导管ORGAN RECOVERY SYSTEMS INC美国$200
2026-04-07医用导管ORGAN RECOVERY SYSTEMS INC美国$170
2026-04-07医用导管ORGAN RECOVERY SYSTEMS INC美国$200
2026-04-07医用导管ORGAN RECOVERY SYSTEMS INC美国$200
2026-04-07其他医疗器具ORGAN RECOVERY SYSTEMS INC美国$8.5K
2026-04-07医用导管ORGAN RECOVERY SYSTEMS INC美国$90
2026-04-07医用导管ORGAN RECOVERY SYSTEMS INC美国$200
2026-04-07医用导管ORGAN RECOVERY SYSTEMS INC美国$170
2026-04-07医用导管ORGAN RECOVERY SYSTEMS INC美国$170

相关企业 · 同类产品

Duc Phuc Medical Equipment & Engineering Science Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →