Binh Minh Equipment & Machinery Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 239 笔 · 主营 柴油机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Máy Và Thiết Bị Bình Minh
- 邮箱4
239
进口笔数
3
出口笔数
$2.43M
进口金额
$78.9K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2024-09-04
最近出口
40
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105442968 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTGW48K2 |
| 成立日期 | 2011-08-08 |
| 联系地址 | Số nhà 14, ngõ 268/58/24, tổ 16 Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY VÀ THIẾT BỊ BÌNH MINH |
| 企业英文名称 | BINH MINH EQUIPMENT AND MACHINERY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 14, ngõ 268/58/24, tổ 16 Ngọc Thụy, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842466818166 |
| 邮箱 | binhminhmct@yahoo.com.vn |
| 官网 | binhminhjsc.com.vn |
| 传真 | +84438714539 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 199.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903120 | 测试台 |
| 841480 | 其他气泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 32 | $687.5K |
| 英国 | 124 | $624.5K |
| 中国 | 64 | $370.9K |
| 日本 | 48 | $288.3K |
| 巴西 | 26 | $144.7K |
| 韩国 | 10 | $73.8K |
| 捷克 | 21 | $57.0K |
| 西班牙 | 4 | $41.2K |
| 马来西亚 | 4 | $37.0K |
| 罗马尼亚 | 6 | $15.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 2 | $78.7K |
| 新加坡 | 1 | $150 |
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Robert Bosch (SEA) Pte. Ltd. | 新加坡 | 33 | $1.13M | 车辆照明信号零件、内燃机滤油器 |
| KMP Far East Pte. Ltd. | 英国 | 91 | $458.2K | 柴油机零件、金属复合垫圈 |
| Kian Ann Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $200.3K | 土方机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Shaanxi Freesun Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $147.4K | 柴油机零件、温控处理设备 |
| KMP FAR EAST PTE. LTD. | 新加坡 | 20 | $97.1K | 柴油机零件、金属复合垫圈 |
| BorgWarner Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $79.9K | 发动机点火设备、泵零件 |
| Turbo One Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $27.8K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
| Marun Machinery (Hong Kong) Equipment Ltd. | 中国 | 4 | $26.5K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| KMP Far East Pte. Ltd. | 中国 | 5 | $19.6K | 柴油机零件、发动机泵 |
| MARUN MACHINERY EQUIPMENT CO | 中国香港 | 5 | $8.2K | 柴油机零件、金属复合垫圈 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Robert Bosch (SEA) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $48.0K | 静止变流器、印刷标签 |
| Robert Bosch Inc. | 菲律宾 | 1 | $30.7K | 其他电动手工具、可互换钻具 |
| KMP FAR EAST PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $150 | 柴油机零件、金属复合垫圈 |
近期贸易明细
进口(共 239)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 压力测量仪 | BorgWarner Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 马来西亚 | $3.4K |
| 2026-06-25 | 泵零件 | BorgWarner Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 罗马尼亚 | $3.5K |
| 2026-06-25 | 柴油机零件 | BorgWarner Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 英国 | $8.4K |
| 2026-06-25 | 柴油机零件 | BorgWarner Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 英国 | $6.3K |
| 2026-06-25 | 泵零件 | BorgWarner Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 罗马尼亚 | $3.6K |
| 2026-06-25 | 其他气泵 | Turbo One Pte. Ltd. | 美国 | $1.1K |
| 2026-06-17 | 压力测量仪 | Wenzhou Hanhao Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | $113 |
| 2026-06-17 | 阀门龙头 | Wenzhou Hanhao Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | $278 |
| 2026-06-17 | 750W以下直流电机 | Wenzhou Hanhao Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | $159 |
| 2026-06-17 | 液压气压阀门 | Wenzhou Hanhao Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | $177 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-04 | 测试台 | Robert Bosch Inc. | 菲律宾 | $30.7K |
| 2024-08-28 | 测试台 | Robert Bosch (SEA) Pte. Ltd. | 菲律宾 | $48.0K |
| 2024-07-18 | 其他气泵 | KMP FAR EAST PTE. LTD. | 新加坡 | $150 |