Binh Minh Equipment & Machinery Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 239 笔 · 主营 柴油机零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Máy Và Thiết Bị Bình Minh

239
进口笔数
3
出口笔数
$2.43M
进口金额
$78.9K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2024-09-04
最近出口
40
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $186.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $111.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $725 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $37.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $50.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $35.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $44.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $82.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $104.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $86.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $74.6K · 9 笔出口 $150 · 1 笔2024-08进口 $129.6K · 7 笔出口 $48.0K · 1 笔2024-09进口 $54.5K · 5 笔出口 $30.7K · 1 笔2024-10进口 $20.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $25.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $55.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $810 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $31.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $15.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $76.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $62.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $72.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $103.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $177.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $29.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $106.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $186.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $28.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $75.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $174.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $59.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $143.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $111.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $725 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $37.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $50.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $35.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $44.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $82.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $104.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $86.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $74.6K · 9 笔出口 $150 · 1 笔2024-08进口 $129.6K · 7 笔出口 $48.0K · 1 笔2024-09进口 $54.5K · 5 笔出口 $30.7K · 1 笔2024-10进口 $20.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $25.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $55.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $810 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $31.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $15.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $76.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $62.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $72.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $103.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $177.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $29.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $106.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $186.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $28.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $75.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $174.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $59.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $143.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105442968
企查查编码QVNTGW48K2
成立日期2011-08-08
联系地址Số nhà 14, ngõ 268/58/24, tổ 16 Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY VÀ THIẾT BỊ BÌNH MINH
企业英文名称BINH MINH EQUIPMENT AND MACHINERY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 14, ngõ 268/58/24, tổ 16 Ngọc Thụy, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội
经营范围4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
电话+842466818166
邮箱binhminhmct@yahoo.com.vn
官网binhminhjsc.com.vn
传真+84438714539
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本199.9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
840999柴油机零件
848410金属复合垫圈
841330发动机泵
848420机械密封件
841480其他气泵
848180阀门龙头
848310传动轴及曲柄
902620压力测量仪
843149土方机械零件
903190测量仪器零件

出口

HS 编码产品
903120测试台
841480其他气泵

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国32$687.5K
英国124$624.5K
中国64$370.9K
日本48$288.3K
巴西26$144.7K
韩国10$73.8K
捷克21$57.0K
西班牙4$41.2K
马来西亚4$37.0K
罗马尼亚6$15.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾2$78.7K
新加坡1$150

贸易伙伴

上游供应商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Robert Bosch (SEA) Pte. Ltd.新加坡33$1.13M车辆照明信号零件、内燃机滤油器
KMP Far East Pte. Ltd.英国91$458.2K柴油机零件、金属复合垫圈
Kian Ann Engineering Pte. Ltd.新加坡9$200.3K土方机械零件、非泡沫橡胶密封件
Shaanxi Freesun Trading Co., Ltd.中国11$147.4K柴油机零件、温控处理设备
KMP FAR EAST PTE. LTD.新加坡20$97.1K柴油机零件、金属复合垫圈
BorgWarner Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国7$79.9K发动机点火设备、泵零件
Turbo One Pte. Ltd.新加坡22$27.8K其他气泵、泵及压缩机零件
Marun Machinery (Hong Kong) Equipment Ltd.中国4$26.5K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
KMP Far East Pte. Ltd.中国5$19.6K柴油机零件、发动机泵
MARUN MACHINERY EQUIPMENT CO中国香港5$8.2K柴油机零件、金属复合垫圈

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Robert Bosch (SEA) Pte. Ltd.新加坡1$48.0K静止变流器、印刷标签
Robert Bosch Inc.菲律宾1$30.7K其他电动手工具、可互换钻具
KMP FAR EAST PTE. LTD.新加坡1$150柴油机零件、金属复合垫圈

近期贸易明细

进口(共 239)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25压力测量仪BorgWarner Trading (Shanghai) Co., Ltd.马来西亚$3.4K
2026-06-25泵零件BorgWarner Trading (Shanghai) Co., Ltd.罗马尼亚$3.5K
2026-06-25柴油机零件BorgWarner Trading (Shanghai) Co., Ltd.英国$8.4K
2026-06-25柴油机零件BorgWarner Trading (Shanghai) Co., Ltd.英国$6.3K
2026-06-25泵零件BorgWarner Trading (Shanghai) Co., Ltd.罗马尼亚$3.6K
2026-06-25其他气泵Turbo One Pte. Ltd.美国$1.1K
2026-06-17压力测量仪Wenzhou Hanhao Electronics Technology Co., Ltd.中国$113
2026-06-17阀门龙头Wenzhou Hanhao Electronics Technology Co., Ltd.中国$278
2026-06-17750W以下直流电机Wenzhou Hanhao Electronics Technology Co., Ltd.中国$159
2026-06-17液压气压阀门Wenzhou Hanhao Electronics Technology Co., Ltd.中国$177

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-04测试台Robert Bosch Inc.菲律宾$30.7K
2024-08-28测试台Robert Bosch (SEA) Pte. Ltd.菲律宾$48.0K
2024-07-18其他气泵KMP FAR EAST PTE. LTD.新加坡$150

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Binh Minh Equipment & Machinery Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →