Thanh Dat Auto Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH ô tô Thành Đạt
79
进口笔数
0
出口笔数
$4.58M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300345538 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3E0NFTQ |
| 成立日期 | 2008-09-04 |
| 联系地址 | Số 13 đường Hai Bà Trưng, Thị Trấn Lim, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY XÂY DỰNG THÀNH ĐẠT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 13 đường Hai Bà Trưng, Xã Tiên Du, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Chi chú: Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | +842229617245 |
| 邮箱 | thanhdatautogroup@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 843141 | 机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 74 | $4.01M |
| 德国 | 4 | $353.8K |
| 英国 | 1 | $84.2K |
| 中国 | 1 | $60.0K |
| 比利时 | 1 | $51.5K |
| 日本 | 1 | $17.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taeyang Trading Co., Ltd. | 韩国 | 47 | $2.79M | 其他机械铲、360度挖掘机 |
| Gil Trading Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $948.2K | 360度挖掘机、草料打捆机 |
| Asia DCVR Machinery Import Export GmbH | 德国 | 4 | $421.0K | 非电动叉车、自行式压路机 |
| KOVI Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $94.0K | 其他机械铲、360度挖掘机 |
| Yuna Trading | 斯里兰卡 | 1 | $77.0K | 360度挖掘机 |
| MK MOTORS | 韩国 | 3 | $73.4K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Elephant Trade Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $69.0K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Baba Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $45.0K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Sangwoo Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $37.0K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Ah Song Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $23.0K | 360度挖掘机、内燃机滤油器 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | Taeyang Trading Co., Ltd. | 韩国 | $6.0K |
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | Taeyang Trading Co., Ltd. | 韩国 | $6.0K |
| 2026-04-28 | 自行式压路机 | TAEYANG TRADING CO LTD | 德国 | $20.0K |
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | Taeyang Trading Co., Ltd. | 韩国 | $17.0K |
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | Taeyang Trading Co., Ltd. | 韩国 | $17.0K |
| 2026-04-28 | 自行式压路机 | TAEYANG TRADING CO LTD | 德国 | $20.0K |
| 2026-04-13 | 360度挖掘机 | Taeyang Trading Co., Ltd. | 韩国 | $60.0K |
| 2026-04-13 | 360度挖掘机 | Taeyang Trading Co., Ltd. | 韩国 | $49.0K |
| 2026-04-13 | 360度挖掘机 | Taeyang Trading Co., Ltd. | 韩国 | $49.0K |
| 2026-04-13 | 360度挖掘机 | Taeyang Trading Co., Ltd. | 韩国 | $60.0K |