Tan Phat International Trading Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Quốc Tế Tân Phát
13
进口笔数
0
出口笔数
$126.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-29
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107272768 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN695A06Y |
| 成立日期 | 2015-12-29 |
| 联系地址 | Tầng 2 tòa nhà Vimeco, Lô E9, đường Phạm Hùng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ TÂN PHÁT |
| 企业英文名称 | TAN PHAT INTERNATIONAL TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2 tòa nhà Vimeco, Lô E9, đường Phạm Hùng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 电话 | +84913966085 |
| 邮箱 | tanphatiti.cctv@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 961000 | 书写石板和板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $126.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shiyuan (SG) Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $104.7K | 含CPU和I/O的ADP设备、其他电视摄像机 |
| SCREENBEAM (BARBADOS) INC | 中国台湾 | 1 | $12.9K | 通信设备 |
| Guangzhou Shirui Electronics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.8K | 带接头绝缘电线、8471机器零件 |
| Guangzhou Shirui Electronics Co. Ltd. | 中国香港 | 4 | $4.5K | 通信设备、其他通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-29 | 其他自动数据处理部件 | GUANGZHOU SHIRUI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $345 |
| 2025-05-29 | 通信设备 | GUANGZHOU SHIRUI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-05-29 | 单个扬声器 | GUANGZHOU SHIRUI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $103 |
| 2025-05-29 | 其他电视摄像机 | GUANGZHOU SHIRUI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-11-12 | 通信设备 | SCREENBEAM (BARBADOS) INC | 中国 | $12.9K |
| 2024-02-02 | 其他电视摄像机 | SHIYUAN (SG) PTE LTD | 中国 | $5.3K |
| 2024-02-02 | 通信设备零件 | SHIYUAN (SG) PTE LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-02-02 | 单个扬声器 | SHIYUAN (SG) PTE LTD | 中国 | $5.6K |
| 2024-02-02 | 其他电视摄像机 | SHIYUAN (SG) PTE LTD | 中国 | $90 |
| 2024-02-02 | 其他电视摄像机 | SHIYUAN (SG) PTE LTD | 中国 | $11.4K |