Hermit Asia Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他饮用杯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HERMIT ASIA
- 邮箱2
- Facebook1
- YouTube1
3
进口笔数
0
出口笔数
$36.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-09
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313367214 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH63NHXE |
| 成立日期 | 2015-07-24 |
| 联系地址 | số 2D1 Trường Sa, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HERMIT ASIA |
| 企业英文名称 | HERMIT ASIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 40 Mê Linh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0121 - Trồng cây ăn quả 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02838407890 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 701328 | 高脚玻璃杯 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $19.7K |
| 美国 | 1 | $14.8K |
| 波兰 | 1 | $1.1K |
| 中国 | 1 | $786 |
| 斯洛伐克 | 1 | $561 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zwiesel Kristallglas Ag | 德国 | 1 | $20.4K | 高脚玻璃杯、其他饮用杯 |
| Smitty's Supply Inc. | 美国 | 1 | $14.8K | 非轻质石油、液压油 |
| Zwiesel Kristallglas AG | 波兰 | 1 | $1.1K | 其他餐桌厨房玻璃器皿、高脚玻璃杯 |
| Zwiesel Kristallglas AG | 斯洛伐克 | 1 | $561 | 高脚玻璃杯、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| Zwiesel Kristallglas AG | 中国 | 1 | $153 | 瓷餐具、非瓷质陶瓷制品 |
| Zwiesel Fortessa AG | 德国 | 1 | $3 | 高脚玻璃杯、其他饮用杯 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 其他饮用杯 | ZWIESEL FORTESSA AG | 德国 | $3 |
| 2025-07-07 | 塑料餐具 | Zwiesel Kristallglas Ag | 中国 | $106 |
| 2025-07-07 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | ZWIESEL KRISTALLGLAS AG | 波兰 | $292 |
| 2025-07-07 | 高脚玻璃杯 | ZWIESEL KRISTALLGLAS AG | 德国 | $2.5K |
| 2025-07-07 | 高脚玻璃杯 | ZWIESEL KRISTALLGLAS AG | 德国 | $279 |
| 2025-07-07 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | ZWIESEL KRISTALLGLAS AG | 波兰 | $238 |
| 2025-07-07 | 塑料餐具 | Zwiesel Kristallglas Ag | 中国 | $113 |
| 2025-07-07 | 其他饮用杯 | ZWIESEL KRISTALLGLAS AG | 中国 | $73 |
| 2025-07-07 | 其他饮用杯 | ZWIESEL KRISTALLGLAS AG | 德国 | $73 |
| 2025-07-07 | 高脚玻璃杯 | ZWIESEL KRISTALLGLAS AG | 德国 | $82 |