Bazango Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 木制座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAZANGO
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$4.4K
出口金额
—
最近进口
2024-03-15
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314978512 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS5MD85S |
| 成立日期 | 2018-04-10 |
| 联系地址 | Số 4A Đường số 8, Khu Phố 4, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAZANGO |
| 企业英文名称 | BAZANGO TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4A Đường số 8, Khu Phố 4, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 电话 | +84974442559 |
| 邮箱 | admin@bazango.vn |
| 官网 | www.bazango.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940169 | 木制座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 1 | $4.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dang Minh Nhat | 瑞士 | 1 | $4.4K | 木制座椅、木制厨房家具 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-15 | 藤柳家具 | DANG MINH NHAT | 瑞士 | $720 |
| 2024-03-15 | 其他木家具 | Dang Minh Nhat | 瑞士 | $550 |
| 2024-03-15 | 非LED电灯装置 | Dang Minh Nhat | 瑞士 | $280 |
| 2024-03-15 | 其他木家具 | DANG MINH NHAT | 瑞士 | $300 |
| 2024-03-15 | 非LED灯具 | DANG MINH NHAT | 瑞士 | $320 |
| 2024-03-15 | 非LED灯具 | DANG MINH NHAT | 瑞士 | $300 |
| 2024-03-15 | 木制厨房家具 | Dang Minh Nhat | 瑞士 | $1.4K |
| 2024-03-15 | 木制座椅 | DANG MINH NHAT | 瑞士 | $490 |