TCF Furniture Production & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 PVC涂层织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và SảN XUấT NộI THấT TCF
25
进口笔数
0
出口笔数
$1.52M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109928501 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTEN7M6J |
| 成立日期 | 2022-03-10 |
| 联系地址 | Số 1, hẻm 90/1/42/5, đường Khuyến Lương, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT NỘI THẤT TCF |
| 企业英文名称 | TCF FURNITURE PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 42 ngõ 1056 đường Nguyễn Khoái, tổ 16, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | +84979464988 |
| 邮箱 | do.haianh2310@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $1.52M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Renke International Trade Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.52M | 其他鞋靴、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | PVC涂层织物 | GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-11 | PVC涂层织物 | GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-11 | PVC涂层织物 | GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $47.3K |
| 2026-04-11 | PVC涂层织物 | GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2026-04-11 | PVC涂层织物 | GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $40.1K |
| 2026-04-11 | PVC涂层织物 | GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-11 | PVC涂层织物 | GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $40.1K |
| 2026-04-11 | PVC涂层织物 | GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-11 | PVC涂层织物 | GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2026-04-11 | PVC涂层织物 | GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $47.3K |