An Dai Phat Trading Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,529 笔 · 主营 鲜辣椒/甜椒
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI AN ĐạI PHáT
42
进口笔数
1,529
出口笔数
$143.9K
进口金额
$22.10M
出口金额
2025-04-12
最近进口
2025-04-03
最近出口
10
供应商数
39
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300800091 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXMM316C |
| 成立日期 | 2021-11-01 |
| 联系地址 | Số nhà 015, đường Lê Văn Hưu, tổ 6, Phường Cốc Lếu, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI AN ĐẠI PHÁT |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 015, đường Lê Văn Hưu, tổ 6, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa. Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84971559888 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $99.8K |
| 越南 | 3 | $44.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,122 | $16.20M |
| 越南 | 98 | $1.41M |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Muabay (Yunnan) Cross Border E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 25 | $63.3K | 鲜苹果、其他芸苔属蔬菜 |
| Guangxi Yuyi Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.9K | 其他芸苔属蔬菜、鲜辣椒/甜椒 |
| Guangxi Pingxiang City Huiying Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.7K | 其他芸苔属蔬菜 |
| Sichuan Panjie Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.6K | 鲜榴莲、其他芸苔属蔬菜 |
| Hebei Mingxin Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.2K | 其他芸苔属蔬菜 |
| Boyikai Mengzi Cross Border E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 5 | $6.0K | 鲜苹果、其他芸苔属蔬菜 |
| Chengdu Getongzhinu Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.2K | 其他芸苔属蔬菜、整姜 |
| Yunnan Yunshanghui Network Technology Co., Ltd. Weixi Branch | 中国 | 2 | $4.2K | 整姜、花椰菜西兰花 |
| Honghe Mabang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.9K | 鲜苹果、其他芸苔属蔬菜 |
| Yunnan Longping International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 其他芸苔属蔬菜、鲜马铃薯 |
下游采购商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Tianyu Import and Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 266 | $3.69M | 鲜辣椒/甜椒 |
| Pingxiang Wenxiang Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 211 | $3.01M | 鲜辣椒/甜椒、鲜榴莲 |
| Pingxiang Wenxiang Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 180 | $2.60M | 鲜辣椒/甜椒 | |
| Hebei Mingxin Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 135 | $1.97M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Guangxi Yuyi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 111 | $1.61M | 鲜辣椒/甜椒 |
| Pingxiang Bazhuayu International Trade Co., Ltd. | 87 | $1.26M | 鲜辣椒/甜椒、鲜榴莲 | |
| Shenzhen Yuedingtai Trading Co., Ltd. | 中国 | 81 | $1.23M | 鲜辣椒/甜椒、鲜榴莲 |
| Guangxi Pingxiang City Huiying Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 76 | $1.10M | 鲜辣椒/甜椒、番石榴芒果山竹 |
| Pingxiang Bazhuayu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 59 | $842.1K | 鲜榴莲、鲜辣椒/甜椒 |
| Sichuan Panjie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 44 | $635.8K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-12 | 其他芸苔属蔬菜 | GUANGXI YUYI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $14.9K |
| 2025-02-28 | 其他芸苔属蔬菜 | SICHUAN PANJIE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $14.6K |
| 2025-01-13 | 其他芸苔属蔬菜 | GUANGXI PINGXIANG CITY HUIYING IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 越南 | $14.7K |
| 2024-06-18 | 其他芸苔属蔬菜 | Hebei Mingxin Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $14.2K |
| 2023-12-31 | 其他芸苔属蔬菜 | HONGHE MABANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $800 |
| 2023-12-31 | 其他芸苔属蔬菜 | HONGHE MABANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $500 |
| 2023-12-30 | 其他芸苔属蔬菜 | MUABAY (YUNNAN) CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-12-30 | 其他芸苔属蔬菜 | MUABAY (YUNNAN) CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-12-30 | 鲜苹果 | BOYIKAI MENGZI CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-12-28 | 其他芸苔属蔬菜 | HONGHE MABANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $800 |
出口(共 1,529)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-03 | 鲜辣椒/甜椒 | SHENZHEN BAIBOTU TRADING CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2025-04-03 | 鲜辣椒/甜椒 | GUANGXI YUYI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2025-04-03 | 鲜辣椒/甜椒 | GUANGXI YUYI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2025-04-03 | 鲜辣椒/甜椒 | YIWU YINGYUE SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $16.3K |
| 2025-04-02 | 鲜辣椒/甜椒 | GUANGXI YUYI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2025-04-02 | 鲜辣椒/甜椒 | YIWU YINGYUE SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2025-04-02 | 鲜辣椒/甜椒 | YIWU YINGYUE SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2025-04-02 | 鲜辣椒/甜椒 | GUANGXI YUYI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2025-04-02 | 鲜辣椒/甜椒 | SHENZHEN YUEDINGTAI TRADING CO., LTD | 中国 | $14.5K |
| 2025-04-02 | 鲜辣椒/甜椒 | SICHUAN MENGHUA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $14.6K |