An Dai Phat Trading Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,529 笔 · 主营 鲜辣椒/甜椒

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI AN ĐạI PHáT

42
进口笔数
1,529
出口笔数
$143.9K
进口金额
$22.10M
出口金额
2025-04-12
最近进口
2025-04-03
最近出口
10
供应商数
39
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.04M20222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.8K · 16 笔出口 $82.7K · 6 笔2023-12进口 $44.8K · 22 笔出口 $612.9K · 44 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $473.6K · 36 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $637.8K · 45 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.22M · 85 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.35M · 157 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $681.9K · 46 笔2024-06进口 $14.2K · 1 笔出口 $818.0K · 54 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $210.5K · 16 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $82.4K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $14.7K · 1 笔出口 $351.2K · 25 笔2025-02进口 $14.6K · 1 笔出口 $980.8K · 66 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.04M · 208 笔2025-04进口 $14.9K · 1 笔出口 $516.7K · 34 笔
单位:交易笔数 · 峰值 20820222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.8K · 16 笔出口 $82.7K · 6 笔2023-12进口 $44.8K · 22 笔出口 $612.9K · 44 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $473.6K · 36 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $637.8K · 45 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.22M · 85 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.35M · 157 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $681.9K · 46 笔2024-06进口 $14.2K · 1 笔出口 $818.0K · 54 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $210.5K · 16 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $82.4K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $14.7K · 1 笔出口 $351.2K · 25 笔2025-02进口 $14.6K · 1 笔出口 $980.8K · 66 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.04M · 208 笔2025-04进口 $14.9K · 1 笔出口 $516.7K · 34 笔

工商档案

企业注册号5300800091
企查查编码QVNXMM316C
成立日期2021-11-01
联系地址Số nhà 015, đường Lê Văn Hưu, tổ 6, Phường Cốc Lếu, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI AN ĐẠI PHÁT
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 015, đường Lê Văn Hưu, tổ 6, Phường Lào Cai, Lào Cai
经营范围Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa. Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
电话+84971559888
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
070490其他芸苔属蔬菜
080810鲜苹果
070190鲜马铃薯

出口

HS 编码产品
070960鲜辣椒/甜椒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国39$99.8K
越南3$44.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,122$16.20M
越南98$1.41M

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Muabay (Yunnan) Cross Border E-Commerce Co., Ltd.中国25$63.3K鲜苹果、其他芸苔属蔬菜
Guangxi Yuyi Import & Export Trade Co., Ltd.越南1$14.9K其他芸苔属蔬菜、鲜辣椒/甜椒
Guangxi Pingxiang City Huiying Import & Export Co., Ltd.越南1$14.7K其他芸苔属蔬菜
Sichuan Panjie Supply Chain Management Co., Ltd.越南1$14.6K鲜榴莲、其他芸苔属蔬菜
Hebei Mingxin Supply Chain Co., Ltd.中国1$14.2K其他芸苔属蔬菜
Boyikai Mengzi Cross Border E-Commerce Co., Ltd.中国5$6.0K鲜苹果、其他芸苔属蔬菜
Chengdu Getongzhinu Trading Co., Ltd.中国2$5.2K其他芸苔属蔬菜、整姜
Yunnan Yunshanghui Network Technology Co., Ltd. Weixi Branch中国2$4.2K整姜、花椰菜西兰花
Honghe Mabang Import & Export Co., Ltd.中国3$3.9K鲜苹果、其他芸苔属蔬菜
Yunnan Longping International Supply Chain Co., Ltd.中国1$2.9K其他芸苔属蔬菜、鲜马铃薯

下游采购商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Tianyu Import and Export Trading Co., Ltd.中国266$3.69M鲜辣椒/甜椒
Pingxiang Wenxiang Imp & Exp Trade Co., Ltd.中国211$3.01M鲜辣椒/甜椒、鲜榴莲
Pingxiang Wenxiang Imp & Exp Trade Co., Ltd.180$2.60M鲜辣椒/甜椒
Hebei Mingxin Supply Chain Co., Ltd.中国135$1.97M鲜榴莲、其他鲜果
Guangxi Yuyi Import & Export Trade Co., Ltd.中国111$1.61M鲜辣椒/甜椒
Pingxiang Bazhuayu International Trade Co., Ltd.87$1.26M鲜辣椒/甜椒、鲜榴莲
Shenzhen Yuedingtai Trading Co., Ltd.中国81$1.23M鲜辣椒/甜椒、鲜榴莲
Guangxi Pingxiang City Huiying Import & Export Co., Ltd.中国76$1.10M鲜辣椒/甜椒、番石榴芒果山竹
Pingxiang Bazhuayu International Trade Co., Ltd.中国59$842.1K鲜榴莲、鲜辣椒/甜椒
Sichuan Panjie Supply Chain Management Co., Ltd.中国44$635.8K其他鲜果、鲜榴莲

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-12其他芸苔属蔬菜GUANGXI YUYI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD越南$14.9K
2025-02-28其他芸苔属蔬菜SICHUAN PANJIE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD越南$14.6K
2025-01-13其他芸苔属蔬菜GUANGXI PINGXIANG CITY HUIYING IMPORT & EXPORT CO.,LTD越南$14.7K
2024-06-18其他芸苔属蔬菜Hebei Mingxin Supply Chain Co., Ltd.中国$14.2K
2023-12-31其他芸苔属蔬菜HONGHE MABANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$800
2023-12-31其他芸苔属蔬菜HONGHE MABANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$500
2023-12-30其他芸苔属蔬菜MUABAY (YUNNAN) CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD中国$1.6K
2023-12-30其他芸苔属蔬菜MUABAY (YUNNAN) CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD中国$1.0K
2023-12-30鲜苹果BOYIKAI MENGZI CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD中国$1.3K
2023-12-28其他芸苔属蔬菜HONGHE MABANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$800

出口(共 1,529)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-03鲜辣椒/甜椒SHENZHEN BAIBOTU TRADING CO LTD中国$15.8K
2025-04-03鲜辣椒/甜椒GUANGXI YUYI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$14.9K
2025-04-03鲜辣椒/甜椒GUANGXI YUYI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$15.6K
2025-04-03鲜辣椒/甜椒YIWU YINGYUE SUPPLY CHAIN CO LTD中国$16.3K
2025-04-02鲜辣椒/甜椒GUANGXI YUYI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$14.7K
2025-04-02鲜辣椒/甜椒YIWU YINGYUE SUPPLY CHAIN CO LTD中国$14.7K
2025-04-02鲜辣椒/甜椒YIWU YINGYUE SUPPLY CHAIN CO LTD中国$16.6K
2025-04-02鲜辣椒/甜椒GUANGXI YUYI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$14.7K
2025-04-02鲜辣椒/甜椒SHENZHEN YUEDINGTAI TRADING CO., LTD中国$14.5K
2025-04-02鲜辣椒/甜椒SICHUAN MENGHUA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$14.6K

相关企业 · 同类产品

An Dai Phat Trading Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →