Thien An Cosmetic Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 其他护发品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Mỹ Phẩm Thiên An
98
进口笔数
0
出口笔数
$943.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104039298 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0ANASBU |
| 成立日期 | 2009-07-07 |
| 联系地址 | Số 38B Lạc Nghiệp, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MỸ PHẨM THIÊN AN |
| 企业英文名称 | THIEN AN COSMETIC TRADING & SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 38B Lạc Nghiệp, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02439728182 |
| 邮箱 | nguyendung@thienanco.vn |
| 传真 | 02439727880 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330590 | 其他护发品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 330520 | 烫直发制剂 |
| 330530 | 发胶 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330300 | 香水 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 392330 | 塑料容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 96 | $932.8K |
| 越南 | 1 | $8.0K |
| 中国 | 1 | $2.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Landoll S.r.l. | 意大利 | 21 | $372.4K | 其他护发品、洗发剂 |
| Tricol Diffusion S.n.c. | 意大利 | 34 | $237.4K | 其他护发品、洗发剂 |
| PETTENON COSMETICS S.P.A. | 意大利 | 19 | $192.1K | 其他护发品、洗发剂 |
| Maxima S.r.l. | 意大利 | 22 | $130.8K | 其他护发品、洗发剂 |
| Maxima S.R.L. | 越南 | 1 | $8.0K | 洗发剂、其他护发品 |
| Guangzhou Fenghe Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 非办公金属家具、其他塑料洁具 |
近期贸易明细
进口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他护发品 | LANDOLL SRL | 意大利 | $6.0K |
| 2026-04-07 | 其他护发品 | LANDOLL SRL | 意大利 | $6.0K |
| 2026-04-07 | 其他护发品 | LANDOLL SRL | 意大利 | $68 |
| 2026-04-07 | 洗发剂 | LANDOLL SRL | 意大利 | $7.2K |
| 2026-04-07 | 其他护发品 | LANDOLL SRL | 意大利 | $420 |
| 2026-04-07 | 洗发剂 | LANDOLL SRL | 意大利 | $69 |
| 2026-04-07 | 洗发剂 | LANDOLL SRL | 意大利 | $207 |
| 2026-04-07 | 其他护发品 | LANDOLL SRL | 意大利 | $2.1K |
| 2026-04-07 | 洗发剂 | LANDOLL SRL | 意大利 | $4.0K |
| 2026-04-07 | 洗发剂 | LANDOLL SRL | 意大利 | $4.0K |