Bach Medical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 人造身体部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BáCH MEDICAL
50
进口笔数
3
出口笔数
$2.44M
进口金额
$9.9K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-03-20
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110131238 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV2S111A |
| 成立日期 | 2022-09-27 |
| 联系地址 | Số nhà 17A Biệt thự 2 Khu Bán đảo Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BÁCH MEDICAL |
| 企业英文名称 | BACH MEDICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 17A Biệt thự 2 Khu Bán đảo Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84902156136 |
| 邮箱 | huuphuoc.hup@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902139 | 人造身体部件 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 901839 | 医用导管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902139 | 人造身体部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 29 | $1.09M |
| 巴西 | 29 | $799.3K |
| 哥斯达黎加 | 25 | $481.9K |
| 南非 | 10 | $58.4K |
| 菲律宾 | 3 | $8.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 1 | $5.2K |
| 美国 | 2 | $4.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 1016682a71bb0c3fabab60f66d68196f | 36 | $1.84M | ||
| Insitu Technologies Inc. | 美国 | 9 | $533.7K | 残疾辅助器具、其他医疗器具 |
| Argon Medical Devices, Inc. | 美国 | 2 | $56.3K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Technowood International Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $8.6K | 医用导管 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Technowood Manufacturing Corp | 菲律宾 | 1 | $5.2K | 其他医疗器具、其他塑料制品 |
| Insitu Technologies Inc. | 美国 | 1 | $4.6K | 其他医疗器具 |
| Abbott Medical | 美国 | 1 | $130 | 人造身体部件、医用导管 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 人造身体部件 | ABBOTT MEDICAL (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $2.2K |
| 2026-03-31 | 人造身体部件 | ABBOTT MEDICAL (SINGAPORE) PTE LTD | 巴西 | $6.2K |
| 2026-03-31 | 人造身体部件 | ABBOTT MEDICAL (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $7.9K |
| 2026-03-31 | 人造身体部件 | ABBOTT MEDICAL (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $721 |
| 2026-03-31 | 人造身体部件 | ABBOTT MEDICAL (SINGAPORE) PTE LTD | 南非 | $5.5K |
| 2026-03-31 | 人造身体部件 | ABBOTT MEDICAL (SINGAPORE) PTE LTD | 巴西 | $9.9K |
| 2026-03-31 | 人造身体部件 | ABBOTT MEDICAL (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $2.2K |
| 2026-03-31 | 人造身体部件 | ABBOTT MEDICAL (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $2.9K |
| 2026-03-31 | 人造身体部件 | ABBOTT MEDICAL (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $1.4K |
| 2026-03-31 | 人造身体部件 | ABBOTT MEDICAL (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $11.5K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 医用导管 | Technowood Manufacturing Corp | 菲律宾 | $299 |
| 2026-03-20 | 医用导管 | Technowood Manufacturing Corp | 菲律宾 | $57 |
| 2026-03-20 | 医用导管 | Technowood Manufacturing Corp | 菲律宾 | $399 |
| 2026-03-20 | 医用导管 | Technowood Manufacturing Corp | 菲律宾 | $14 |
| 2026-03-20 | 医用导管 | Technowood Manufacturing Corp | 菲律宾 | $1.6K |
| 2026-03-20 | 医用导管 | Technowood Manufacturing Corp | 菲律宾 | $14 |
| 2026-03-20 | 医用导管 | Technowood Manufacturing Corp | 菲律宾 | $86 |
| 2026-03-20 | 医用导管 | Technowood Manufacturing Corp | 菲律宾 | $271 |
| 2026-03-20 | 医用导管 | Technowood Manufacturing Corp | 菲律宾 | $257 |
| 2026-03-20 | 医用导管 | Technowood Manufacturing Corp | 菲律宾 | $405 |