Bach Medical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 人造身体部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BáCH MEDICAL
54
进口笔数
6
出口笔数
$2.82M
进口金额
$18.1K
出口金额
2026-06-15
最近进口
2026-05-27
最近出口
4
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110131238 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV2S111A |
| 成立日期 | 2022-09-27 |
| 联系地址 | Số nhà 17A Biệt thự 2 Khu Bán đảo Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BÁCH MEDICAL |
| 企业英文名称 | BACH MEDICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 17A Biệt thự 2 Khu Bán đảo Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84902156136 |
| 邮箱 | huuphuoc.hup@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902139 | 人造身体部件 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 901839 | 医用导管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902139 | 人造身体部件 |
| 901811 | 心电图仪 |
| 901839 | 医用导管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 33 | $1.31M |
| 巴西 | 32 | $951.3K |
| 哥斯达黎加 | 25 | $481.9K |
| 南非 | 11 | $67.6K |
| 菲律宾 | 3 | $8.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 3 | $10.3K |
| 美国 | 2 | $4.7K |
| 新加坡 | 1 | $3.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Abbott Medical Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 39 | $2.15M | 医用导管、其他医疗器具 |
| Insitu Technologies Inc. | 美国 | 10 | $604.3K | 残疾辅助器具、其他医疗器具 |
| Argon Medical Devices, Inc. | 美国 | 2 | $56.3K | 医用导管、外科缝合针 |
| TECHNOWOOD INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | 3 | $8.6K | 医用导管 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Technowood Manufacturing Corp | 菲律宾 | 2 | $5.2K | 其他医疗器具、其他塑料制品 |
| TECHNOWOOD MANUFACTURING CORPORATION | 菲律宾 | 1 | $5.2K | 其他医疗器具、其他塑料制品 |
| Insitu Technologies Inc. | 美国 | 1 | $4.6K | 其他医疗器具 |
| Abbott Medical Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.0K | 残疾辅助器具、其他医疗器具 |
| Abbott Medical | 美国 | 1 | $130 | 人造身体部件、医用导管 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 人造身体部件 | Abbott Medical Singapore Pte. Ltd. | 南非 | $8.4K |
| 2026-06-15 | 人造身体部件 | Abbott Medical Singapore Pte. Ltd. | 美国 | $8.7K |
| 2026-06-15 | 人造身体部件 | Abbott Medical Singapore Pte. Ltd. | 巴西 | $18.5K |
| 2026-06-15 | 人造身体部件 | Abbott Medical Singapore Pte. Ltd. | 巴西 | $12.4K |
| 2026-06-15 | 人造身体部件 | Abbott Medical Singapore Pte. Ltd. | 巴西 | $4.9K |
| 2026-06-15 | 人造身体部件 | Abbott Medical Singapore Pte. Ltd. | 巴西 | $6.2K |
| 2026-06-15 | 人造身体部件 | Abbott Medical Singapore Pte. Ltd. | 巴西 | $2.5K |
| 2026-06-15 | 人造身体部件 | Abbott Medical Singapore Pte. Ltd. | 巴西 | $6.2K |
| 2026-06-15 | 人造身体部件 | Abbott Medical Singapore Pte. Ltd. | 美国 | $7.2K |
| 2026-06-15 | 人造身体部件 | Abbott Medical Singapore Pte. Ltd. | 巴西 | $1.2K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-27 | 人造身体部件 | Abbott Medical Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $3.0K |
| 2026-03-24 | 其他医疗器具 | Technowood Manufacturing Corp | 菲律宾 | $1.5K |
| 2026-03-24 | 心电图仪 | Technowood Manufacturing Corp | 菲律宾 | $3.6K |
| 2026-03-20 | 医用导管 | TECHNOWOOD MANUFACTURING CORPORATION | 菲律宾 | $299 |
| 2026-03-20 | 医用导管 | TECHNOWOOD MANUFACTURING CORPORATION | 菲律宾 | $57 |
| 2026-03-20 | 医用导管 | TECHNOWOOD MANUFACTURING CORPORATION | 菲律宾 | $399 |
| 2026-03-20 | 医用导管 | TECHNOWOOD MANUFACTURING CORPORATION | 菲律宾 | $14 |
| 2026-03-20 | 医用导管 | TECHNOWOOD MANUFACTURING CORPORATION | 菲律宾 | $1.6K |
| 2026-03-20 | 医用导管 | TECHNOWOOD MANUFACTURING CORPORATION | 菲律宾 | $14 |
| 2026-03-20 | 医用导管 | TECHNOWOOD MANUFACTURING CORPORATION | 菲律宾 | $271 |