Minh Vien Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 铝合金板材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và THươNG MạI MINH VIễN
10
进口笔数
0
出口笔数
$149.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109646384 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8X4BNUH |
| 成立日期 | 2021-05-24 |
| 联系地址 | Căn SB23-387, đường Sao Biển 23, phân khu Sao Biển, Vinhome Ocean Park, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI MINH VIỄN |
| 企业英文名称 | MINH VIEN TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 28 thôn Trung Quan, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0964442490 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760612 | 铝合金板材 |
| 830242 | 家具配件 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 846594 | 木工机床 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $149.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huayuan International Logistics (HK) Ltd. | 中国 | 4 | $77.2K | 自粘塑料片、其他钢铁结构体 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 6 | $72.7K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-12 | 非泡沫塑料片 | HUAYUAN INTERNATIONAL LOGISTICS (HK) LTD | 中国 | $154 |
| 2024-10-12 | 铝合金板材 | HUAYUAN INTERNATIONAL LOGISTICS (HK) LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-10-12 | 铝合金板材 | HUAYUAN INTERNATIONAL LOGISTICS (HK) LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-10-12 | 铝合金板材 | HUAYUAN INTERNATIONAL LOGISTICS (HK) LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-10-12 | 非泡沫塑料片 | HUAYUAN INTERNATIONAL LOGISTICS (HK) LTD | 中国 | $230 |
| 2024-10-12 | 非泡沫塑料片 | HUAYUAN INTERNATIONAL LOGISTICS (HK) LTD | 中国 | $64 |
| 2024-10-12 | 铝合金板材 | HUAYUAN INTERNATIONAL LOGISTICS (HK) LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-07-29 | 铝合金板材 | HUAYUAN INTERNATIONAL LOGISTICS (HK) LTD | 中国 | $840 |
| 2024-07-29 | 非泡沫塑料片 | HUAYUAN INTERNATIONAL LOGISTICS (HK) LTD | 中国 | $102 |
| 2024-07-29 | 铝合金板材 | HUAYUAN INTERNATIONAL LOGISTICS (HK) LTD | 中国 | $1.1K |