Trung Hieu Phat Gia Lai Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 钢铁铸件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN TRUNG HIếU PHáT GIA LAI
7
进口笔数
0
出口笔数
$191.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-04
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5901041970 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYMW75HC |
| 成立日期 | 2016-08-01 |
| 联系地址 | Đường Lý Thường Kiệt, Thị Trấn Ia Kha, Huyện Ia Grai, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TRUNG HIẾU PHÁT GIA LAI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Lý Thường Kiệt, Xã Ia Grai, Gia Lai |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 842420 | 喷枪 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 820299 | 其他锯片 |
| 846320 | 螺纹滚轧机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $191.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei CRD Irrigation Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $102.3K | 非便携喷雾器、喷枪 |
| Hong Kong Xinlei Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $63.7K | 不锈钢管件、不锈钢管配件 |
| Zhuji Rockees Pipe Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.9K | 塑料管件、阀门龙头 |
| Shanghai Honggang Machinery Mfg. Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $7.0K | 螺纹滚轧机 |
| Shanghai Honggang Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $120 | 食品加工机械、矿物混合机 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 钢铁铸件 | HONG KONG XINLEI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $49 |
| 2026-04-04 | 钢铁铸件 | HONG KONG XINLEI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-04-04 | 钢铁铸件 | HONG KONG XINLEI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $34 |
| 2026-04-04 | 钢铁铸件 | HONG KONG XINLEI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $32 |
| 2026-04-04 | 钢铁铸件 | HONG KONG XINLEI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $220 |
| 2026-04-04 | 钢铁铸件 | HONG KONG XINLEI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $46 |
| 2026-04-04 | 钢铁铸件 | HONG KONG XINLEI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $274 |
| 2026-04-04 | 钢铁铸件 | HONG KONG XINLEI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $49 |
| 2026-04-04 | 钢铁铸件 | HONG KONG XINLEI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $261 |
| 2026-04-04 | 钢铁铸件 | HONG KONG XINLEI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $383 |