Boyi Machinery Mfg. Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 滚子链

越南 · 在业

本地名:CÔNG TY TNHH CHế TạO MáY MóC BOYI

9
进口笔数
4
出口笔数
$39.6K
进口金额
$17.0K
出口金额
2026-07-15
最近进口
2026-07-20
最近出口
5
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $17.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $17.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-05进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2026-07进口 $5.1K · 2 笔出口 $9.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $17.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-05进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2026-07进口 $5.1K · 2 笔出口 $9.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号3703126033
企查查编码QVNCCE7JAK
成立日期2023-05-10
联系地址Số 50 đường D1, Khu nhà ở Thương mại Phú Hồng Thịnh 8, khu phố Bình Phước B, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHẾ TẠO MÁY MÓC BOYI
企业英文名称BOYI MACHINE MANUFACTURING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 50 đường D1, Khu nhà ở Thương mại Phú Hồng Thịnh 8, khu phố Bình Phước B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+84987941060
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731511滚子链
391910自粘塑料卷
392690其他塑料制品
730723不锈钢管件
820890其他机器刀具
841370其他离心泵
841490泵及压缩机零件
842091滚压机滚筒
842420喷枪
842430喷砂机

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
730722不锈钢管件
731511滚子链
741980其他铜制品
820890其他机器刀具
842091滚压机滚筒
842420喷枪
848120液压气压阀门
848180阀门龙头
854520碳刷

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国9$39.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$3.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Yijingyuan Trade Co., Ltd.古巴2$16.2K其他离心泵、喷枪
Fangchenggang City Fangcheng District Meici Trading Co., Ltd.中国2$10.1K360度挖掘机、未碾磨香料籽
Foshan Zhiduoxin Trading Co., Ltd.中国2$7.6K黑色印刷墨水、非黑印刷油墨
Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd.中国4$4.5K瓷制卫生洁具、玩具模型
Huizhou Jinhe Industrial Development Co., Ltd.中国1$1.2KABS共聚物、聚甲醛

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Haohua Co., Ltd. (Vietnam)越南4$17.0K技术分类天然橡胶、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-15自粘塑料卷Fangchenggang City Fangcheng District Meici Trading Co., Ltd.中国$3.9K
2026-07-03滚子链Huizhou Jinhe Industrial Development Co., Ltd.中国$1.2K
2026-05-28其他机器刀具Fangchenggang City Fangcheng District Meici Trading Co., Ltd.中国$401
2026-05-28织机零件附件Fangchenggang City Fangcheng District Meici Trading Co., Ltd.中国$511
2026-05-28滚压机滚筒Fangchenggang City Fangcheng District Meici Trading Co., Ltd.中国$2.3K
2026-05-28其他机器刀具Fangchenggang City Fangcheng District Meici Trading Co., Ltd.中国$518
2026-05-28滚子链Fangchenggang City Fangcheng District Meici Trading Co., Ltd.中国$766
2026-05-28其他机器刀具Fangchenggang City Fangcheng District Meici Trading Co., Ltd.中国$1.5K
2026-05-28液压气压阀门Fangchenggang City Fangcheng District Meici Trading Co., Ltd.中国$149
2026-01-30非自走式叉车Foshan Zhiduoxin Trading Co., Ltd.中国$2.0K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-20自粘塑料卷Haohua Co., Ltd. (Vietnam)—$6.9K
2026-07-08滚子链Haohua Co., Ltd. (Vietnam)越南$2.8K
2026-06-03其他机器刀具Haohua Co., Ltd. (Vietnam)—$574
2026-06-03其他机器刀具Haohua Co., Ltd. (Vietnam)—$574
2026-06-03其他机器刀具Haohua Co., Ltd. (Vietnam)—$766
2026-06-03滚压机滚筒Haohua Co., Ltd. (Vietnam)—$3.2K
2026-06-03液压气压阀门Haohua Co., Ltd. (Vietnam)—$230
2026-04-06不锈钢管件Haohua Co., Ltd. (Vietnam)越南$9
2026-04-06不锈钢管件Haohua Co., Ltd. (Vietnam)越南$11
2026-04-06其他铜制品Haohua Co., Ltd. (Vietnam)越南$80

相关企业 · 同类产品

Boyi Machinery Mfg. Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →