Vinh Ha Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vĩnh Hà
36
进口笔数
0
出口笔数
$1.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101101886 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7GCQRVG |
| 成立日期 | 2001-03-08 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Trường An, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VĨNH HÀ |
| 企业英文名称 | VINH HA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Trường An, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Trồng cây nông nghiệp, cây công nghiệp, cây lương thực, cây ăn quả, hoa và cây cảnh; - Chăn nuôi gia súc, gia cầm, thủy cẩm; - Sản xuất và buôn bán máy móc phục vụ ngành nông nghiệp và xây dựng; - Sản xuất và buôn bán thức ăn thủy cầm, vật tư, thiết bị nuôi trồng thủy sản; - Sản xuất và buôn bán phân bón phục vụ ngành nông nghiệp; - Sản xuất, buôn bán vật liệu xây dựng; - Buôn bán nguyên liệu, nhiên, vật liệu cho ngành nông nghiệp; - Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá; - Sản xuất thức ăn chăn nuôi; - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh./. (Doanh nghiệp chỉ hoạt động xây dựng công trình khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật) 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842433650555 |
| 邮箱 | feedro@hn.vnn.vn |
| 传真 | 0433650555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
| 230330 | 酿造废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 23 | $897.0K |
| 巴基斯坦 | 4 | $332.2K |
| 澳大利亚 | 2 | $151.8K |
| 马来西亚 | 5 | $119.5K |
| 中国台湾 | 2 | $90.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Abdul Rauf Abdul Aziz | 巴基斯坦 | 4 | $332.2K | 干辣椒、其他玉米 |
| Wheaton Grain Inc. | 美国 | 7 | $294.2K | 非种用大豆、酿造废料 |
| Viterra USA Ingredients LLC | 美国 | 5 | $279.3K | 酿造废料、肉粉粒 |
| International Feed Corp. Corporation | 美国 | 7 | $194.9K | 大豆油渣、非种用大豆 |
| T & T Commodities Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $151.8K | 肉粉粒、酿造废料 |
| The Scoular Co. | 美国 | 4 | $128.6K | 肉粉粒、大豆油渣 |
| Cheung Chean Recycle Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $119.5K | 猫狗饲料 |
| FORMOSA OILSEED PROCESSING CO., LTD. | 中国台湾 | 2 | $90.4K | 小麦麸皮残渣、精制豆油 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 猫狗饲料 | INTERNATIONAL FEED CORP ORATION | 美国 | $66.3K |
| 2025-11-05 | 大豆油渣 | WHEATON GRAIN INC | 美国 | $60.6K |
| 2025-10-31 | 猫狗饲料 | INTERNATIONAL FEED CORP ORATION | 美国 | $21.3K |
| 2025-10-27 | 大豆油渣 | WHEATON GRAIN INC | 美国 | $25.9K |
| 2025-10-16 | 大豆油渣 | WHEATON GRAIN INC | 美国 | $60.5K |
| 2025-10-14 | 猫狗饲料 | INTERNATIONAL FEED CORP ORATION | 美国 | $37.9K |
| 2025-09-30 | 大豆油渣 | WHEATON GRAIN INC | 美国 | $25.9K |
| 2025-05-30 | 猫狗饲料 | INTERNATIONAL FEED CORP ORATION | 美国 | $5.7K |
| 2025-05-22 | 猫狗饲料 | INTERNATIONAL FEED CORP ORATION | 美国 | $11.8K |
| 2025-05-16 | 猫狗饲料 | INTERNATIONAL FEED CORP ORATION | 美国 | $17.4K |