Vinh Ha Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 猫狗饲料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Vĩnh Hà

36
进口笔数
0
出口笔数
$1.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $211.1K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $74.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $61.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $112.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $211.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $116.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $110.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $50.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $69.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $145.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $60.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $66.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $74.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $61.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $112.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $211.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $116.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $110.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $50.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $69.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $145.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $60.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $66.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101101886
企查查编码QVN7GCQRVG
成立日期2001-03-08
联系地址Cụm công nghiệp Trường An, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VĨNH HÀ
企业英文名称VINH HA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm công nghiệp Trường An, Xã An Khánh, TP Hà Nội
经营范围Trồng cây nông nghiệp, cây công nghiệp, cây lương thực, cây ăn quả, hoa và cây cảnh; - Chăn nuôi gia súc, gia cầm, thủy cẩm; - Sản xuất và buôn bán máy móc phục vụ ngành nông nghiệp và xây dựng; - Sản xuất và buôn bán thức ăn thủy cầm, vật tư, thiết bị nuôi trồng thủy sản; - Sản xuất và buôn bán phân bón phục vụ ngành nông nghiệp; - Sản xuất, buôn bán vật liệu xây dựng; - Buôn bán nguyên liệu, nhiên, vật liệu cho ngành nông nghiệp; - Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá; - Sản xuất thức ăn chăn nuôi; - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh./. (Doanh nghiệp chỉ hoạt động xây dựng công trình khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật) 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842433650555
邮箱feedro@hn.vnn.vn
传真0433650555
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本49亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
230400大豆油渣
100590其他玉米
230230小麦麸皮残渣
230330酿造废料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国23$897.0K
巴基斯坦4$332.2K
澳大利亚2$151.8K
马来西亚5$119.5K
中国台湾2$90.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Abdul Rauf Abdul Aziz巴基斯坦4$332.2K干辣椒、其他玉米
Wheaton Grain Inc.美国7$294.2K非种用大豆、酿造废料
Viterra USA Ingredients LLC美国5$279.3K酿造废料、肉粉粒
International Feed Corp. Corporation美国7$194.9K大豆油渣、非种用大豆
T & T Commodities Pty Ltd澳大利亚2$151.8K肉粉粒、酿造废料
The Scoular Co.美国4$128.6K肉粉粒、大豆油渣
Cheung Chean Recycle Sdn. Bhd.马来西亚5$119.5K猫狗饲料
FORMOSA OILSEED PROCESSING CO., LTD.中国台湾2$90.4K小麦麸皮残渣、精制豆油

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-25猫狗饲料INTERNATIONAL FEED CORP ORATION美国$66.3K
2025-11-05大豆油渣WHEATON GRAIN INC美国$60.6K
2025-10-31猫狗饲料INTERNATIONAL FEED CORP ORATION美国$21.3K
2025-10-27大豆油渣WHEATON GRAIN INC美国$25.9K
2025-10-16大豆油渣WHEATON GRAIN INC美国$60.5K
2025-10-14猫狗饲料INTERNATIONAL FEED CORP ORATION美国$37.9K
2025-09-30大豆油渣WHEATON GRAIN INC美国$25.9K
2025-05-30猫狗饲料INTERNATIONAL FEED CORP ORATION美国$5.7K
2025-05-22猫狗饲料INTERNATIONAL FEED CORP ORATION美国$11.8K
2025-05-16猫狗饲料INTERNATIONAL FEED CORP ORATION美国$17.4K

相关企业 · 同类产品

Vinh Ha Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →