Hao Duong International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HạO DươNG INTERNATIONAL

2
进口笔数
28
出口笔数
$2.1K
进口金额
$401.7K
出口金额
2024-07-31
最近进口
2026-04-21
最近出口
2
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $30.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $483 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $483 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $483 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $483 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0317327036
企查查编码QVN937JA5B
成立日期2022-06-06
联系地址628 Lê Hồng Phong, Phường 10, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HẠO DƯƠNG INTERNATIONAL
企业英文名称HAO DUONG INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址628 Lê Hồng Phong, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话0904070494
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
090961未碾磨香料籽
210390混合调味料

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
190219未煮意面
190230制备面食
210390混合调味料
220210调味甜水
250100盐及氯化钠
200819坚果及种子
190540烤面包制品
091091混合香料
170490糖果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾1$1.6K
越南1$483

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾22$322.9K
越南5$67.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GUANG HAN TRADE CO., LTD中国台湾1$1.6K未碾磨香料籽
Fu Jian Food Co., Ltd.越南1$483混合调味料

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fu Jian Food Co., Ltd.越南15$245.1K未煮意面、制备面食
Winwater Industrial Co., Ltd.越南5$55.1K糖果、其他食品制剂
Union Wish International Co., Ltd.越南3$33.1K芋头根茎、烤面包制品
Dong Lin Food Co., Ltd.越南1$25.1K烤面包制品、其他食品制剂
DONG LIN FOOD CO LTD中国台湾1$16.6K糖果、其他食品制剂
Lao Ma Zi Co., Ltd.越南1$11.6K干木耳、其他肉桂花
XINZHUAN TRADING CO., LTD.1$11.3K烤面包制品
Wei Shen Far Co., Ltd.越南1$3.7K制备面食

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-31混合调味料FU JIAN FOOD CO LTD越南$483
2023-08-22未碾磨香料籽GUANG HAN TRADE CO., LTD中国台湾$1.6K

出口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他非酒精饮料FU JIAN FOOD CO LTD中国台湾$1.6K
2026-04-21混合调味料FU JIAN FOOD CO LTD中国台湾$620
2026-04-21混合调味料FU JIAN FOOD CO LTD中国台湾$255
2026-04-21混合调味料FU JIAN FOOD CO LTD中国台湾$720
2026-04-21混合调味料FU JIAN FOOD CO LTD中国台湾$255
2026-04-21调味甜水FU JIAN FOOD CO LTD中国台湾$1.0K
2026-04-21混合调味料FU JIAN FOOD CO LTD中国台湾$300
2026-04-21制备面食FU JIAN FOOD CO LTD中国台湾$3.3K
2026-04-21未煮意面FU JIAN FOOD CO LTD中国台湾$640
2026-04-21调味甜水FU JIAN FOOD CO LTD中国台湾$365

相关企业 · 同类产品

Hao Duong International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →