Amaxgold Machinery Agriculture Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 非便携喷雾器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MáY NôNG NGHIệP AMAXGOLD
30
进口笔数
0
出口笔数
$752.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-17
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108579583 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7NVNM53 |
| 成立日期 | 2019-01-09 |
| 联系地址 | Số 42C ngõ 15 Bằng Liệt, tổ 3 Bằng A, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY NÔNG NGHIỆP AMAXGOLD |
| 企业英文名称 | AMAXGOLD MACHINERY AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 42C Phố Bùi Quốc Khái, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84377658886 |
| 邮箱 | ketoanmaihoang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 118亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842449 | 非便携喷雾器 |
| 843320 | 其他割草机 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 846722 | 电动手锯 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 850220 | 火花点火发电机组 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $752.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kemax Power Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $136.4K | 火花点火发电机组、其他泵和提升机 |
| Chongqing Tenglong Shines Electromechanics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $77.6K | 非圆盘耙及中耕机、单轴拖拉机 |
| d305df7b6a59d9bcba2d9910becbba83 | 2 | $71.4K | ||
| Zhejiang Kangshuai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $56.0K | 车轮零件、体育器材 |
| Zhejiang Southward Pointing Washer Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $55.1K | 喷枪、喷砂机 |
| Nancheng Jinbida Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.6K | 喷枪、喷雾机零件 |
| Zhejiang Matt Tools Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.9K | 链锯零件、非电动链锯 |
| Kaiping Teleifu Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.8K | 其他塑料管材、硬质PVC管 |
| 5a7dbf15e606991dddc25e7e9bc76a79 | 2 | $26.0K | ||
| Taizhou Rongsheng Technology Pump Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.2K | 喷雾机零件、非便携喷雾器 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 其他割草机 | ZHEJIANG KANGSHUAI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $29.1K |
| 2025-09-24 | 工程机械 | WUYI CYANJUST IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-09-24 | 工程机械 | WUYI CYANJUST IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-09-24 | 工程机械 | WUYI CYANJUST IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-09-24 | 功能机器零件 | WUYI CYANJUST IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-09-24 | 功能机器零件 | WUYI CYANJUST IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $279 |
| 2025-09-22 | 便携喷雾器 | TAIZHOU DOMIRO AGRICULTURAL MACHINERY CO.LTD | 中国 | $13.2K |
| 2025-09-22 | 便携喷雾器 | TAIZHOU DOMIRO AGRICULTURAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-09-22 | 便携喷雾器 | TAIZHOU DOMIRO AGRICULTURAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2025-09-16 | 其他塑料管材 | KAIPING TELEIFU PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.7K |