Amaxgold Machinery Agriculture Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 非便携喷雾器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MáY NôNG NGHIệP AMAXGOLD

30
进口笔数
0
出口笔数
$752.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-17
最近进口
最近出口
20
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $85.1K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $35.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $41.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $37.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $31.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $40.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $52.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $63.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $85.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $47.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $54.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $29.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 42023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $35.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $41.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $37.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $31.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $40.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $52.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $63.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $85.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $47.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $54.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $29.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108579583
企查查编码QVN7NVNM53
成立日期2019-01-09
联系地址Số 42C ngõ 15 Bằng Liệt, tổ 3 Bằng A, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY NÔNG NGHIỆP AMAXGOLD
企业英文名称AMAXGOLD MACHINERY AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 42C Phố Bùi Quốc Khái, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84377658886
邮箱ketoanmaihoang@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本118亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842449非便携喷雾器
843320其他割草机
391739其他塑料管材
842490喷雾机零件
843229非圆盘耙及中耕机
846722电动手锯
846799手工工具零件
850220火花点火发电机组
848310传动轴及曲柄
392690其他塑料制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国30$752.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kemax Power Machinery Co., Ltd.中国3$136.4K火花点火发电机组、其他泵和提升机
Chongqing Tenglong Shines Electromechanics Co., Ltd.中国2$77.6K非圆盘耙及中耕机、单轴拖拉机
d305df7b6a59d9bcba2d9910becbba832$71.4K
Zhejiang Kangshuai Imp. & Exp. Co., Ltd.中国2$56.0K车轮零件、体育器材
Zhejiang Southward Pointing Washer Equipment Co., Ltd.中国2$55.1K喷枪、喷砂机
Nancheng Jinbida Technology Co., Ltd.中国1$38.6K喷枪、喷雾机零件
Zhejiang Matt Tools Co., Ltd.中国2$34.9K链锯零件、非电动链锯
Kaiping Teleifu Plastic Products Co., Ltd.中国2$26.8K其他塑料管材、硬质PVC管
5a7dbf15e606991dddc25e7e9bc76a792$26.0K
Taizhou Rongsheng Technology Pump Co., Ltd.中国2$22.2K喷雾机零件、非便携喷雾器

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-17其他割草机ZHEJIANG KANGSHUAI IMP & EXP CO LTD中国$29.1K
2025-09-24工程机械WUYI CYANJUST IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$3.4K
2025-09-24工程机械WUYI CYANJUST IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$3.2K
2025-09-24工程机械WUYI CYANJUST IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$2.2K
2025-09-24功能机器零件WUYI CYANJUST IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$2.3K
2025-09-24功能机器零件WUYI CYANJUST IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$279
2025-09-22便携喷雾器TAIZHOU DOMIRO AGRICULTURAL MACHINERY CO.LTD中国$13.2K
2025-09-22便携喷雾器TAIZHOU DOMIRO AGRICULTURAL MACHINERY CO LTD中国$4.5K
2025-09-22便携喷雾器TAIZHOU DOMIRO AGRICULTURAL MACHINERY CO LTD中国$6.9K
2025-09-16其他塑料管材KAIPING TELEIFU PLASTIC PRODUCTS CO LTD中国$3.7K

相关企业 · 同类产品

Amaxgold Machinery Agriculture Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →