Gigamed Pharmaceutical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 胰岛素药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DượC PHẩM GIGAMED
4
进口笔数
11
出口笔数
$52.3K
进口金额
$123
出口金额
2026-03-11
最近进口
2025-12-19
最近出口
3
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316417470 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC5DR0PE |
| 成立日期 | 2020-07-31 |
| 联系地址 | 13.05A. Tầng 13 Toà nhà Viettel, 285 Cách Mạng Tháng 8, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
| 企业英文名称 | GIGAMED PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 13.05A. Tầng 13 Toà nhà Viettel, 285 Cách Mạng Tháng 8, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 电话 | +842836228894 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300431 | 胰岛素药品 |
| 300215 | 血液制品 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 293712 | 多肽激素 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 3 | $52.2K |
| 印度 | 1 | $120 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $41 |
| 瑞士 | 3 | $40 |
| 越南 | 3 | $22 |
| 德国 | 1 | $20 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aeris Dynamics Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $52.0K | 塑料包装箱、瓦楞纸箱 |
| Grifols Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $211 | 诊断试剂、切片机零件 |
| GLENMARK PHARMACEUTICALS LIMITED | 印度 | 1 | $120 | 其他零售药品、化学避孕药 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eli Lilly Japan K.K. | 日本 | 6 | $53 | 胰岛素药品、多肽激素 |
| Cilag Janssen Ag QA Pharma Complaints Lab | 瑞士 | 2 | $20 | 血液制品、其他零售药品 |
| Cilag Janssen AG | 瑞士 | 1 | $20 | 其他食品制剂、血液制品 |
| Vetter Pharma Fertigung GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $20 | 毒素及微生物培养物、其他零售药品 |
| Cilag Janssen AG | 越南 | 1 | $10 | 血液制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 塑料包装箱 | AERIS DYNAMICS PTE LTD | 新加坡 | $3.0K |
| 2026-03-11 | 塑料包装箱 | AERIS DYNAMICS PTE LTD | 新加坡 | $2.3K |
| 2025-11-05 | 塑料包装箱 | AERIS DYNAMICS PTE LTD | 新加坡 | $39.9K |
| 2025-11-05 | 其他化学制剂 | AERIS DYNAMICS PTE LTD | 新加坡 | $6.6K |
| 2025-11-05 | 其他塑料包装制品 | Aeris Dynamics Pte. Ltd. | 新加坡 | $152 |
| 2025-03-01 | 商业广告材料 | GLENMARK PHARMACEUTICALS LIMITED | 印度 | $120 |
| 2023-03-16 | 纸质文具 | Grifols Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | $211 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 血液制品 | Cilag Janssen Ag QA Pharma Complaints Lab | 瑞士 | $10 |
| 2025-12-02 | 血液制品 | CILAG JANSSEN AG QA PHARMA COMPLAINTS LAB | 越南 | $10 |
| 2025-08-14 | 胰岛素药品 | ELI LILLY JAPAN K K | 越南 | $6 |
| 2025-08-06 | 其他零售药品 | VETTER PHARMA FERTIGUNG GMBH & CO KG; | 德国 | $20 |
| 2025-07-15 | 胰岛素药品 | ELI LILLY JAPAN K K | 日本 | $6 |
| 2025-07-08 | 其他零售药品 | CILAG JANSSEN AG QA PHARMA COMPLAINTS LAB | 瑞士 | $10 |
| 2025-05-16 | 胰岛素药品 | Eli Lilly Japan K.K. | 日本 | $6 |
| 2024-11-04 | 胰岛素药品 | ELI LILLY JAPAN K K | 日本 | $12 |
| 2024-07-26 | 血液制品 | CILAG JANSSEN AG | 瑞士 | $10 |
| 2024-07-26 | 其他零售药品 | CILAG JANSSEN AG | 瑞士 | $10 |