Gigamed Pharmaceutical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 胰岛素药品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DượC PHẩM GIGAMED

4
进口笔数
11
出口笔数
$52.3K
进口金额
$123
出口金额
2026-03-11
最近进口
2025-12-19
最近出口
3
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $46.7K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $17 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $20 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $120 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $16 · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $26 · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $46.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $20 · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $17 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $20 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $120 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $16 · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $26 · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $46.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $20 · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316417470
企查查编码QVNC5DR0PE
成立日期2020-07-31
联系地址13.05A. Tầng 13 Toà nhà Viettel, 285 Cách Mạng Tháng 8, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
企业英文名称GIGAMED PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址13.05A. Tầng 13 Toà nhà Viettel, 285 Cách Mạng Tháng 8, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
电话+842836228894
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392310塑料包装箱
382499其他化学制剂
392390其他塑料包装制品
482010纸质文具
491110商业广告材料

出口

HS 编码产品
300431胰岛素药品
300215血液制品
300490其他零售药品
293712多肽激素

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡3$52.2K
印度1$120

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本4$41
瑞士3$40
越南3$22
德国1$20

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aeris Dynamics Pte. Ltd.新加坡2$52.0K塑料包装箱、瓦楞纸箱
Grifols Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡1$211诊断试剂、切片机零件
GLENMARK PHARMACEUTICALS LIMITED印度1$120其他零售药品、化学避孕药

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eli Lilly Japan K.K.日本6$53胰岛素药品、多肽激素
Cilag Janssen Ag QA Pharma Complaints Lab瑞士2$20血液制品、其他零售药品
Cilag Janssen AG瑞士1$20其他食品制剂、血液制品
Vetter Pharma Fertigung GmbH & Co. KG德国1$20毒素及微生物培养物、其他零售药品
Cilag Janssen AG越南1$10血液制品

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-11塑料包装箱AERIS DYNAMICS PTE LTD新加坡$3.0K
2026-03-11塑料包装箱AERIS DYNAMICS PTE LTD新加坡$2.3K
2025-11-05塑料包装箱AERIS DYNAMICS PTE LTD新加坡$39.9K
2025-11-05其他化学制剂AERIS DYNAMICS PTE LTD新加坡$6.6K
2025-11-05其他塑料包装制品Aeris Dynamics Pte. Ltd.新加坡$152
2025-03-01商业广告材料GLENMARK PHARMACEUTICALS LIMITED印度$120
2023-03-16纸质文具Grifols Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡$211

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-19血液制品Cilag Janssen Ag QA Pharma Complaints Lab瑞士$10
2025-12-02血液制品CILAG JANSSEN AG QA PHARMA COMPLAINTS LAB越南$10
2025-08-14胰岛素药品ELI LILLY JAPAN K K越南$6
2025-08-06其他零售药品VETTER PHARMA FERTIGUNG GMBH & CO KG;德国$20
2025-07-15胰岛素药品ELI LILLY JAPAN K K日本$6
2025-07-08其他零售药品CILAG JANSSEN AG QA PHARMA COMPLAINTS LAB瑞士$10
2025-05-16胰岛素药品Eli Lilly Japan K.K.日本$6
2024-11-04胰岛素药品ELI LILLY JAPAN K K日本$12
2024-07-26血液制品CILAG JANSSEN AG瑞士$10
2024-07-26其他零售药品CILAG JANSSEN AG瑞士$10

相关企业 · 同类产品

Gigamed Pharmaceutical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →