Viet Nong Food Corporation

越南出口商 · 出口 205 笔 · 主营 其他加工水果

越南 · 在业

本地名:Cty Cổ Phần Thực Phẩm Việt Nông

0
进口笔数
205
出口笔数
$0
进口金额
$6.42M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $298.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $276.5K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $140.1K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $289.3K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $123.8K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $262.9K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $250.8K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $133.1K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $111.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $73.7K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $298.0K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $114.7K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $243.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $164.1K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $158.6K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $230.1K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $223.8K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $159.8K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $65.8K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $84.0K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $109.8K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $101.0K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $102.0K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $115.8K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $281.6K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $177.5K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $232.1K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $276.5K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $140.1K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $289.3K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $123.8K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $262.9K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $250.8K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $133.1K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $111.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $73.7K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $298.0K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $114.7K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $243.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $164.1K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $158.6K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $230.1K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $223.8K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $159.8K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $65.8K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $84.0K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $109.8K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $101.0K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $102.0K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $115.8K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $281.6K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $177.5K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $232.1K · 5 笔

工商档案

企业注册号0309408732
企查查编码QVNQT44HQ3
成立日期2009-09-14
联系地址1/9 Đỗ Văn Dậy, Xã Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM VIỆT NÔNG
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0149 - Chăn nuôi khác 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả
电话+84903377195
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
200899其他加工水果
200897其他加工水果
200599其他蔬菜制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国190$6.05M
加拿大6$120.5K
中国台湾3$69.3K
越南3$65.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Xena Trading Co., Ltd.中国91$2.70M其他加工水果、其他加工水果
Guangzhou Hongyuyuan Import & Export Trading Co., Ltd.中国47$1.74M其他加工水果
Anhui Oriental Orchard Biotechnology Co., Ltd.中国6$526.9K其他加工水果
Guangzhou Indian Trading Co., Ltd.中国18$506.0K其他加工水果、其他加工水果
SnackSCM Corp. Ltd.中国22$344.6K华夫饼威化饼、其他食品制剂
ANHUI ORIENTAL ORCHARD BIOTECHNOLOGY CO.,LTD1$91.0K其他加工水果
China National Geological & Mining Corp.中国2$70.9K鲜榴莲、其他加工水果
Tain Mei Foods Trade Co., Ltd.越南3$69.3K其他加工水果、其他蔬菜制品
Oh! Naturals Flavoured Snacks加拿大3$67.6K其他加工水果
Shenzhen Yunlian Life Food Co., Ltd.中国2$35.0K华夫饼威化饼、烤面包制品

近期贸易明细

出口(共 205)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他加工水果TEJA FOOD GROUP$1.8K
2026-04-29其他加工水果TEJA FOOD GROUP$2.6K
2026-04-29其他蔬菜制品TEJA FOOD GROUP$1.8K
2026-04-29其他加工水果ANHUI ORIENTAL ORCHARD BIOTECHNOLOGY CO.,LTD$91.0K
2026-04-29其他加工水果TEJA FOOD GROUP$4.8K
2026-04-25其他加工水果GUANGZHOU HONGYUYUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$47.5K
2026-04-16其他加工水果GUANGZHOU HONGYUYUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$41.3K
2026-04-11其他加工水果GUANGZHOU HONGYUYUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$41.3K
2026-03-07其他加工水果SHENZHEN YUNLIAN LIFE FOOD CO.,LTD$2.9K
2026-03-07其他加工水果SHENZHEN YUNLIAN LIFE FOOD CO.,LTD$1.7K

相关企业 · 同类产品

Viet Nong Food Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →