Viet Nong Food Corporation
越南出口商 · 出口 205 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 在业
本地名:Cty Cổ Phần Thực Phẩm Việt Nông
0
进口笔数
205
出口笔数
$0
进口金额
$6.42M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309408732 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQT44HQ3 |
| 成立日期 | 2009-09-14 |
| 联系地址 | 1/9 Đỗ Văn Dậy, Xã Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM VIỆT NÔNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0149 - Chăn nuôi khác 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84903377195 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200897 | 其他加工水果 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 190 | $6.05M |
| 加拿大 | 6 | $120.5K |
| 中国台湾 | 3 | $69.3K |
| 越南 | 3 | $65.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Xena Trading Co., Ltd. | 中国 | 91 | $2.70M | 其他加工水果、其他加工水果 |
| Guangzhou Hongyuyuan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 47 | $1.74M | 其他加工水果 |
| Anhui Oriental Orchard Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $526.9K | 其他加工水果 |
| Guangzhou Indian Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $506.0K | 其他加工水果、其他加工水果 |
| SnackSCM Corp. Ltd. | 中国 | 22 | $344.6K | 华夫饼威化饼、其他食品制剂 |
| ANHUI ORIENTAL ORCHARD BIOTECHNOLOGY CO.,LTD | 1 | $91.0K | 其他加工水果 | |
| China National Geological & Mining Corp. | 中国 | 2 | $70.9K | 鲜榴莲、其他加工水果 |
| Tain Mei Foods Trade Co., Ltd. | 越南 | 3 | $69.3K | 其他加工水果、其他蔬菜制品 |
| Oh! Naturals Flavoured Snacks | 加拿大 | 3 | $67.6K | 其他加工水果 |
| Shenzhen Yunlian Life Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.0K | 华夫饼威化饼、烤面包制品 |
近期贸易明细
出口(共 205)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他加工水果 | TEJA FOOD GROUP | — | $1.8K |
| 2026-04-29 | 其他加工水果 | TEJA FOOD GROUP | — | $2.6K |
| 2026-04-29 | 其他蔬菜制品 | TEJA FOOD GROUP | — | $1.8K |
| 2026-04-29 | 其他加工水果 | ANHUI ORIENTAL ORCHARD BIOTECHNOLOGY CO.,LTD | — | $91.0K |
| 2026-04-29 | 其他加工水果 | TEJA FOOD GROUP | — | $4.8K |
| 2026-04-25 | 其他加工水果 | GUANGZHOU HONGYUYUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $47.5K |
| 2026-04-16 | 其他加工水果 | GUANGZHOU HONGYUYUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $41.3K |
| 2026-04-11 | 其他加工水果 | GUANGZHOU HONGYUYUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $41.3K |
| 2026-03-07 | 其他加工水果 | SHENZHEN YUNLIAN LIFE FOOD CO.,LTD | — | $2.9K |
| 2026-03-07 | 其他加工水果 | SHENZHEN YUNLIAN LIFE FOOD CO.,LTD | — | $1.7K |